Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46651–46700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
(50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100148824 Ống 3780 2026-05-11
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg; 10mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
78664700
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110369923 Viên 5900 2026-05-11
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 40mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
87502500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34579-20 Viên 7500 2026-05-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60002
893114603624 Ống 800 2026-05-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
156000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52011
893114603624 Ống 780 2026-05-11
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 10mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
43331600
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110984424 Viên 2600 2026-05-11
Ausmuco 750G
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
59000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29744-18 Gói 5900 2026-05-11
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
333 Lọ
Total
13986000
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Province / Facility
T79 · 79658
594110072523 Lọ 42000 2026-05-11
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
134 Lọ
Total
41647200
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
540110079123 Lọ 310800 2026-05-11
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
73257093
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34868-20 Viên 6279 2026-05-11
Azicine 250mg
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1167 Gói
Total
4084500
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110352023 Gói 3500 2026-05-11
Azopt
Brinzolamide
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
167 Lọ
Total
19488900
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79658
001110009924 Lọ 116700 2026-05-11
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
Strength / route
100ml chứa: Dextran 40 10g, Sodium clorid 0,9g; Túi 500ml · Tiêm truyền
Qty
250 Túi
Total
97125000
Group
N2
Manufacturer
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T89 · 89013
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-05-11
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
5250150
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110091500 Viên 450 2026-05-11
Baburol 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
600 viên
Total
378000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110323800 viên 630 2026-05-11
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
2300 Bút tiêm
Total
568100000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-11
Beatil 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg+10mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
192998070
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
599110028023 Viên 5790 2026-05-11
Becatec
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34081-20 Gói 4500 2026-05-11
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
Qty
16667 Gói
Total
63334600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100536024 Gói 3800 2026-05-11
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
1600 Tuýp
Total
81984000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-05-11
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110159125 Lọ 45000 2026-05-11
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5333 Viên
Total
49596900
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN2-496-16 Viên 9300 2026-05-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
70 Gói
Total
111720
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-05-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
306 Gói
Total
488376
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-05-11
Bismogi
Bismuth
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6000 viên
Total
23310000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110055625 viên 3885 2026-05-11
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
Strength / route
262 mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
23799405
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110148000 Viên 1785 2026-05-11
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
79999200
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110049223 Viên 2400 2026-05-11
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
51332600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110370323 Viên 2200 2026-05-11
Bisotexa
Bisoprolol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23248-22 Viên 6000 2026-05-11
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg+306mg+ 30mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
34766170
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-15065-11 Viên 1490 2026-05-11
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Strength / route
7.5 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22878-21 Viên 8400 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3950000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T44 · 44024
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1510 Viên
Total
5964500
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T44 · 44015
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1105 Viên
Total
4364750
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T44 · 44017
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1240 Viên
Total
4898000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T44 · 44814
VN-20660-17 Viên 3950 2026-05-11
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg · Uống
Qty
6666 Gói
Total
21997800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100506324 Gói 3300 2026-05-11
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
8333 Ống
Total
22224111
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-36013-22 Ống 2667 2026-05-11
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
Qty
470 Gói
Total
1692000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14069
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-11
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g + 1g + 2g · Uống
Qty
6750 Viên
Total
9922500
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04175
VD-32521-19 Viên 1470 2026-05-11
Bạch linh
Bạch linh
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
3192000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00154-21 Gam 160 2026-05-11
Bạch thược chích rượu
Bạch thược chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
4882500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00432-23 Gam 326 2026-05-11
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật sao cám mật ong
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
3045000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00393-23 Gam 305 2026-05-11
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
75000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-05-11
Cadicidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/5g · Dùng ngoài
Qty
90 tuýp
Total
1039500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-30183-18 tuýp 11550 2026-05-11
Calci clorid
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
172000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110711924 Ống 860 2026-05-11
Calcolife
Calci lactat
Strength / route
65mg/ml; 10ml · Uống
Qty
13333 Ống
Total
56798580
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100413224 Ống 4260 2026-05-11
Calsfull
Calci lactat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
35834050
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100319400 Viên 2150 2026-05-11
Can khương sao vàng
Can khương sao vàng
Strength / route
Uống
Qty
4000 Gam
Total
848400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
02.CBVT/TL/2025 Gam 212 2026-05-11
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
60798480
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110007824 Viên 4560 2026-05-11
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg; 12,5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
39500790
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110329700 Viên 2370 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.