|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Qty
- 8800 Gói
- Total
- 24200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8800
|
2750
|
24200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Qty
- 8700 Gói
- Total
- 23925000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8700
|
2750
|
23925000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Qty
- 8700 Gói
- Total
- 23925000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8700
|
2750
|
23925000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
- Qty
- 8800 Gói
- Total
- 24200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-34952-21 |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
Uống
|
Gói |
8800
|
2750
|
24200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
ANC
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai/lọ
- Total
- 27500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100510124 |
200mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai/lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
ATORONOBI 40
Atorvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 18333 Viên
- Total
- 12833100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110527824 |
40mg
Uống
|
Viên |
18333
|
700
|
12833100
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 47040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110359623 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4704
|
47040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Strength / route
- 20mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 155720970
- Group
- N1
- Manufacturer
- Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland) (Japan)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
SP-1189-20 |
20mg/ml x 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
5190699
|
155720970
|
N1 |
Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland)
Japan
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 108300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Acupan
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 667 Ống
- Total
- 16408200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
667
|
24600
|
16408200
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 110 Viên
- Total
- 92400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
110
|
840
|
92400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 50 Viên
- Total
- 42000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
50
|
840
|
42000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 160 Viên
- Total
- 134400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
160
|
840
|
134400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 20 Viên
- Total
- 16800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-29085-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
20
|
840
|
16800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 63029818
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
6667
|
9454
|
63029818
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 500IU · Tiêm
- Qty
- 500 Hộp
- Total
- 920000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
760410091223 |
500IU
Tiêm
|
Hộp |
500
|
1840000
|
920000000
|
N1 |
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany)
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 1.000IU · Tiêm
- Qty
- 500 Hộp
- Total
- 1732500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
760410091323 |
1.000IU
Tiêm
|
Hộp |
500
|
3465000
|
1732500000
|
N1 |
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany)
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2510 Viên
- Total
- 421680
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2510
|
168
|
421680
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893110380524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
168
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 12 Tube
- Total
- 46140
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tube |
12
|
3845
|
46140
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1 Tube
- Total
- 3845
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tube |
1
|
3845
|
3845
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Aginfolix 5
Folic acid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 6666 Viên
- Total
- 1199880
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
6666
|
180
|
1199880
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 26666 Viên
- Total
- 6533170
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
26666
|
245
|
6533170
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Algesin - N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg · Tiêm
- Qty
- 233 Ống
- Total
- 8155000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company SRL (Rumani)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-21533-18 |
30mg
Tiêm
|
Ống |
233
|
35000
|
8155000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Rumani
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + tramadol
- Strength / route
- 325 mg + 37,5mg · Uống
- Qty
- 8333 Viên sủi
- Total
- 73497060
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.M.B Technology SA (Belgium)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-20977-18 |
325 mg + 37,5mg
Uống
|
Viên sủi |
8333
|
8820
|
73497060
|
N1 |
S.M.B Technology SA
Belgium
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Alkidazol
Cefpodoxim
- Strength / route
- 40mg/5ml; 60ml · Uống
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 33500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-31221-18 |
40mg/5ml; 60ml
Uống
|
Lọ |
500
|
67000
|
33500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 108335500
- Group
- N3
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
16667
|
6500
|
108335500
|
N3 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Am-xodin 60
Fexofenadin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 14490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100567124 |
60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1449
|
14490000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 9500 Lọ
- Total
- 546250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-19857-16 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
9500
|
57500
|
546250000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Amerisen
Otilonium bromide
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 8333 Viên
- Total
- 27748890
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-34927-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
8333
|
3330
|
27748890
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 18410 Viên
- Total
- 3866100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
18410
|
210
|
3866100
|
N2 |
Công ty cổ phần dưoc Danapha
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 15660 Viên
- Total
- 3288600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
15660
|
210
|
3288600
|
N2 |
Công ty cổ phần dưoc Danapha
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 20490 Viên
- Total
- 4302900
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
20490
|
210
|
4302900
|
N2 |
Công ty cổ phần dưoc Danapha
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 16455 Viên
- Total
- 3455550
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
16455
|
210
|
3455550
|
N2 |
Công ty cổ phần dưoc Danapha
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- Strength / route
- 10% ; dung tích 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 15750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VN-18160-14 |
10% ; dung tích 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
157500
|
15750000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
- Strength / route
- 5% ; dung tích 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 14484000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VN-18161-14 |
5% ; dung tích 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
72420
|
14484000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 4500 viên
- Total
- 39600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
840110183223 |
5mg + 10mg
Uống
|
viên |
4500
|
8800
|
39600000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
670
|
6700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-05-11 |
|
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg, 12.5mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 97444872
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840110178923 |
80mg, 12.5mg
Uống
|
Viên |
6667
|
14616
|
97444872
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5290 viên
- Total
- 1608160
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
5290
|
304
|
1608160
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5290 viên
- Total
- 1608160
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
5290
|
304
|
1608160
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4630 viên
- Total
- 1407520
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
4630
|
304
|
1407520
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5080 viên
- Total
- 1544320
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
5080
|
304
|
1544320
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Apixodin DT 120
Fexofenadin
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 21666 Viên
- Total
- 108330000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-33264-19 |
120mg
Uống
|
Viên |
21666
|
5000
|
108330000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 136000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
893110234624 |
81mg
Uống
|
Viên |
400000
|
340
|
136000000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-11 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 66666 Viên
- Total
- 17666490
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35353-21 |
75mg
Uống
|
Viên |
66666
|
265
|
17666490
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Atisalbu
Salbutamol
- Strength / route
- 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml · Uống
- Qty
- 6667 Ống
- Total
- 34581729
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893115277823 |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml
Uống
|
Ống |
6667
|
5187
|
34581729
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Atisalbu
Salbutamol
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 19110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893115277823 |
2mg
Uống
|
Gói |
5000
|
3822
|
19110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |