Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46601–46650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
Qty
8800 Gói
Total
24200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
Qty
8700 Gói
Total
23925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
Qty
8700 Gói
Total
23925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
AMFORTGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml · Uống
Qty
8800 Gói
Total
24200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-34952-21 Gói 2750 2026-05-11
ANC
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
1000 Chai/lọ
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100510124 Chai/lọ 27500 2026-05-11
ATORONOBI 40
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
18333 Viên
Total
12833100
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110527824 Viên 700 2026-05-11
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110359623 Viên 4704 2026-05-11
Actemra
Tocilizumab
Strength / route
20mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
155720970
Group
N1
Manufacturer
Utsunomiya Plant of Chugai Pharma manufacturing Co., Ltd (ĐG, XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland) (Japan)
Province / Facility
T19 · 19013
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-05-11
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
108300000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T19 · 19013
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-11
Acupan
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
667 Ống
Total
16408200
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18589-15 Ống 24600 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
110 Viên
Total
92400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
50 Viên
Total
42000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
160 Viên
Total
134400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Acyclovir 400 mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
20 Viên
Total
16800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-29085-18 Viên 840 2026-05-11
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
63029818
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
400110400623 Viên 9454 2026-05-11
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
500IU · Tiêm
Qty
500 Hộp
Total
920000000
Group
N1
Manufacturer
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
Province / Facility
T19 · 19013
760410091223 Hộp 1840000 2026-05-11
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
1.000IU · Tiêm
Qty
500 Hộp
Total
1732500000
Group
N1
Manufacturer
Baxalta Manufacturing Sàrl (ĐG, XX, KS: Baxalta Belgium Manufacturing S.A- Belgium; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH- Germany) (Switzerland)
Province / Facility
T19 · 19013
760410091323 Hộp 3465000 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2510 Viên
Total
421680
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agi-Vitac
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893110380524 Viên 168 2026-05-11
Agiclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
12 Tube
Total
46140
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-18693-13 Tube 3845 2026-05-11
Agiclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1 Tube
Total
3845
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-18693-13 Tube 3845 2026-05-11
Aginfolix 5
Folic acid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
1199880
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100333724 Viên 180 2026-05-11
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
26666 Viên
Total
6533170
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100163425 Viên 245 2026-05-11
Algesin - N
Ketorolac
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
233 Ống
Total
8155000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company SRL (Rumani)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-11
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325 mg + 37,5mg · Uống
Qty
8333 Viên sủi
Total
73497060
Group
N1
Manufacturer
S.M.B Technology SA (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20977-18 Viên sủi 8820 2026-05-11
Alkidazol
Cefpodoxim
Strength / route
40mg/5ml; 60ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
33500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-31221-18 Lọ 67000 2026-05-11
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
108335500
Group
N3
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79658
471110040125 Viên 6500 2026-05-11
Am-xodin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100567124 Viên 1449 2026-05-11
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
9500 Lọ
Total
546250000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-19857-16 Lọ 57500 2026-05-11
Amerisen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
27748890
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34927-21 Viên 3330 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
18410 Viên
Total
3866100
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15660 Viên
Total
3288600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20490 Viên
Total
4302900
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
16455 Viên
Total
3455550
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
893115138424 Viên 210 2026-05-11
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
10% ; dung tích 500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
15750000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-11
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
5% ; dung tích 250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
14484000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-18161-14 Chai 72420 2026-05-11
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
4500 viên
Total
39600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01056
840110183223 viên 8800 2026-05-11
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110477824 Viên 670 2026-05-11
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg, 12.5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
97444872
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110178923 Viên 14616 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5290 viên
Total
1608160
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5290 viên
Total
1608160
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4630 viên
Total
1407520
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5080 viên
Total
1544320
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-35986-22 viên 304 2026-05-11
Apixodin DT 120
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
21666 Viên
Total
108330000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-33264-19 Viên 5000 2026-05-11
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
136000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
893110234624 Viên 340 2026-05-11
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
75mg · Uống
Qty
66666 Viên
Total
17666490
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35353-21 Viên 265 2026-05-11
Atisalbu
Salbutamol
Strength / route
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml · Uống
Qty
6667 Ống
Total
34581729
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893115277823 Ống 5187 2026-05-11
Atisalbu
Salbutamol
Strength / route
2mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
19110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893115277823 Gói 3822 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.