Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46351–46400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm
Qty
40000 Lọ
Total
2199960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-20673-14 Lọ 54999 2026-05-12
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
227136000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-20673-14 Lọ 56784 2026-05-12
Tecavir 0.5
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
471030000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
890114433025 Viên 6729 2026-05-12
Tegacino 40+12,5 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
59920000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01001
840110410625 Viên 8560 2026-05-12
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
117000 Viên
Total
304668000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-18777-15 Viên 2604 2026-05-12
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
25725000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110283323 Viên 2450 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
482250000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E61
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
482250000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E59
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
482250000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E75
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
482250000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01033
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Teldy
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
482250000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OS3
890110445523 Viên 3215 2026-05-12
Telmisartan
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
450000 Viên
Total
58050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35197-21 Viên 129 2026-05-12
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
207600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
383110139523 Viên 10380 2026-05-12
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
300mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110396723 Viên 13200 2026-05-12
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
300mg; 100mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
52800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD3-90-20 Viên 13200 2026-05-12
Tenamyd-Ceftriaxone
Ceftriaxon
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-19451-13 Lọ 14000 2026-05-12
Tenamyd-Ceftriaxone
Ceftriaxon
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
1800 Lọ
Total
25200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110679024 Lọ 14000 2026-05-12
Tensiber Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
476000000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01004
383110528624 Viên 2380 2026-05-12
Teperinep 25 mg
Amitriptylin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
6150000
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01934
VN-22777-21 Viên 4100 2026-05-12
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
74800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35730-22 Viên 680 2026-05-12
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110596124 Viên 605 2026-05-12
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
152000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110293325 Viên 95000 2026-05-12
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
225000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110293525 Viên 125000 2026-05-12
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Strength / route
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
103750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-28943-18 Viên 2075 2026-05-12
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
24200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-20536-14 Viên 1210 2026-05-12
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
289000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-12
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Lọ
Total
433500000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-12
Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
5000 gam
Total
6867000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 1373 2026-05-12
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg · Uống
Qty
10000 Chai
Total
294000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27187
893100264900 Chai 29400 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
Qty
750 Chai
Total
20790000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
893110311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
Qty
1050 Chai
Total
29106000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
Qty
1200 Chai
Total
33264000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
2000 Chai
Total
55440000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893100311600 Chai 27720 2026-05-12
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-25841-16 Viên 4900 2026-05-12
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
40500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-12
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-12
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Kha tử 260mg; Mộc hương 250mg; Hoàng liên 52mg; Bạch truật 50mg; Cam thảo 24mg; Bạch thược 18mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
11200000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01OS3
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
12600000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01934
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
30800000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thyrozol 5mg
Thiamazole 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
11200000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01OS3
400110194200 Viên 1400 2026-05-12
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Strength / route
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
690000000
Group
N4
Manufacturer
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-12
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg; Bột mịn Tân di 180mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
V87-H12-13 Viên 1900 2026-05-12
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
Đương quy 454mg; Bạch truật 302,5mg; Đảng sâm 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Thục địa 454mg; Cam thảo 151,5mg; Hoàng kỳ 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Bạch thược 302,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
23000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-22494-15 Viên 2300 2026-05-12
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
(200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
92400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-25662-16 Ống 4620 2026-05-12
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-34002-20 Viên 255 2026-05-12
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-28959-18 Lọ 162000 2026-05-12
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
162000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T01 · 01004
893110155824 Lọ 162000 2026-05-12
Tidilon
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
219600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100215623 Viên 1098 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.