Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46401–46450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tilhasan 60
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
16275000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110617524 Viên 651 2026-05-12
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
1800 Lọ
Total
464400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD,CSXX: Pharmathen SA (Bulgaria - Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23179-22 Lọ 258000 2026-05-12
Timtim 8 mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
450000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01004
594110298625 Viên 4500 2026-05-12
Tinidazol 500
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2100000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115271123 Viên 1050 2026-05-12
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-29197-18 Viên 1050 2026-05-12
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Strength / route
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
151750000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-29444-18 Viên 3035 2026-05-12
Tiêu dao đông dược việt
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
Strength / route
300mg + 300mg + 300mg + 300mg, 300mg + 300mg + 240mg + 60mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
64000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-29905-18 Viên 1600 2026-05-12
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21629-18 Tuýp 52300 2026-05-12
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
3000 Tuýp
Total
156900000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01004
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-12
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
6000 Bút tiêm
Total
2490000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-12
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
17815000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110485324 Ống 2545 2026-05-12
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Túi
Total
200400000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01025
590115791424 Túi 16700 2026-05-12
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
139000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01934
893110539224 Viên 139 2026-05-12
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
287900 Viên
Total
2321625600
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79427
800114023925 Viên 8064 2026-05-12
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
60mg/ml · Uống
Qty
169 Chai/ lọ/ túi
Total
37179324
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79427
300114342925 Chai/ lọ/ túi 219996 2026-05-12
Trinitrina
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
800110021524 Ống 47080 2026-05-12
Trinitrina
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
235400000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21228-18 Ống 47080 2026-05-12
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
6,79mg; 2,5mg; 10mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
20034000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-8-17 Viên 11130 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
342280000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
3,395mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
64177500
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
132000 Viên
Total
1129524000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01004
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
342280000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-12
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
81000000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-19998-16 Ống 13500 2026-05-12
Trofebil 1mg
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
140200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
840114351424 Viên 7010 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110203825 Tuýp 86500 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
900 Tuýp
Total
77850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28486-17 Tuýp 86500 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
33999600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110203825 Tuýp 84999 2026-05-12
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-28486-17 Tuýp 84999 2026-05-12
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Strength / route
600mg/10ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893200188125 Gói 7000 2026-05-12
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1300000 Viên
Total
245700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110288623 Viên 189 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
Strength / route
150mg +100mg · Uống
Qty
13680 Viên
Total
23912640
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T15
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
83904000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-12
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
9793000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
893110160824 Viên 2798 2026-05-12
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110160824 Viên 2798 2026-05-12
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
64354000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-26915-17 Viên 2798 2026-05-12
Tuần Hoàn Não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
Cao đậu tương lên men 0,083g; Cao khô lá bạch quả 0,033g; Cao khô rễ đinh lăng 0,2g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
437400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893200131600 Viên 2916 2026-05-12
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
Qty
25000 Gói
Total
93500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-28534-17 Gói 3740 2026-05-12
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
Strength / route
4,3g ; 0,7g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-26546-17 Gói 5300 2026-05-12
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Strength / route
100mg + 224mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài loan)
Province / Facility
T01 · 01001
471110003600 Viên 39500 2026-05-12
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Strength / route
100mg + 224mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
296250000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài loan)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17677-14 Viên 39500 2026-05-12
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Bột hít
Qty
30 Hộp
Total
20976240
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-05-12
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
324000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110393924 Viên 2700 2026-05-12
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29131-18 Viên 2700 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.