Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46301–46350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
58000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115097124 Viên 1700 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
153000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28562-17 Viên 1700 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-28562-17 Viên 1450 2026-05-12
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
58000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893115097124 Viên 1450 2026-05-12
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110058823 Viên 1512 2026-05-12
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
130mg/26ml · Tiêm truyền
Qty
5 Lọ
Total
127532120
Group
N1
Manufacturer
CiLag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01001
SP3-1235-21 Lọ 25506424 2026-05-12
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
1278900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110238623 Viên 6090 2026-05-12
Stugeron
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
22260000
Group
N1
Manufacturer
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-14218-11 Viên 742 2026-05-12
Sugamedin
Sugammadex
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
167200000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
520110301225 Lọ 836000 2026-05-12
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35226-21 Viên 441 2026-05-12
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm truyền
Qty
80000 Lọ
Total
5992000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35471-21 Lọ 74900 2026-05-12
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
740000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-35471-21 Lọ 74000 2026-05-12
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
Strength / route
25mg+250mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
75120000
Group
N5
Manufacturer
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01025
890110437625 Viên 3130 2026-05-12
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
8000 Lọ
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100182624 Lọ 30000 2026-05-12
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-25905-16 Lọ 30000 2026-05-12
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
72120000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
2730000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
3120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg; Cao đặc quả Hạ khô thảo 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
Strength / route
0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. · Uống
Qty
10000 Ống
Total
110000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-25589-16 Ống 11000 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
380000 Viên
Total
247000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
Thục địa 125mg, Hoài sơn 160mg, Trạch tả 40mg, Cúc hoa 24mg, Thảo quyết minh 50mg, Hạ khô thảo 12,5mg, Hà thủ ô đỏ 40mg, Đương quy 160mg. · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
327810000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
327810000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
327810000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
327810000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
327810000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
327810000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
327810000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110470625 Viên 4683 2026-05-12
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
155020000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T27 · 27006
890110445523 Viên 3370 2026-05-12
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
Strength / route
400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
32000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-31729-19 Viên 3200 2026-05-12
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
410 Tuýp
Total
13644800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110232823 Tuýp 33280 2026-05-12
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
13440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110232823 Tuýp 26880 2026-05-12
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
Strength / route
Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al · Uống
Qty
2500 Viên
Total
7750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
893210123100 Viên 3100 2026-05-12
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
Strength / route
Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al · Uống
Qty
3500 Viên
Total
10850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893210123100 Viên 3100 2026-05-12
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
Strength / route
Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Al · Uống
Qty
4000 Viên
Total
12400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893210123100 Viên 3100 2026-05-12
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Tri mẫu 666mg + Hoàng bá 666mg + Ích mẫu 666mg + Đào nhân 83mg + Trạch tả 830mg + Xích thược 500mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung 80mg, Nhục quế 8,3mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893210123100 Viên 2800 2026-05-12
Tam thất Vinaplant
Tam thất
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
29000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-32886-19 Viên 2900 2026-05-12
Tamiflu
Oseltamivir*
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
44877000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; ĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Ý- Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22143-19 Viên 44877 2026-05-12
Tamiflu
Oseltamivir*
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2600 Viên
Total
116680200
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01004
800110994624 Viên 44877 2026-05-12
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
20000 Viên
Total
92240000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
300100036825 Viên 4612 2026-05-12
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
138360000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300100036825 Viên 4612 2026-05-12
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
312000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110436523 Ống 15600 2026-05-12
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
468000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300110436523 Ống 15600 2026-05-12
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg (154,53mg) + 0,35mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
42735000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16023-12 Viên 2849 2026-05-12
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
0.5% + 0.1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Ống
Total
115734000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110843124 Ống 19289 2026-05-12
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
0.5% + 0.1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-31508-19 Ống 19289 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.