Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46151–46200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29355-18 Viên 1338 2026-05-12
Quanazol
Miconazol
Strength / route
2% (kl/kl), 10g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
6978000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-35450-21 Tuýp 11630 2026-05-12
Quy tỳ dưỡng tâm OPC
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Strength / route
32,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 64,0mg; 64,0mg; 16,0mg; 64,0mg; 6,4mg; 32,0mg; 16,0mg. · Uống
Qty
10000 Gói
Total
36500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-30461-18 Gói 3650 2026-05-12
REDDITUX
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
140 Lọ
Total
312552520
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-05-12
REDDITUX
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
210 Lọ
Total
2025072000
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-05-12
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
3000 Bơm tiêm
Total
575658000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
890410176300 Bơm tiêm 191886 2026-05-12
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
QLSP-0812-14 Bơm tiêm 191886 2026-05-12
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20202-16 Viên 5481 2026-05-12
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
548100000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01004
560110037625 Viên 5481 2026-05-12
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
500mg + 500mg · Tiêm truyền
Qty
24700 Lọ
Total
1874433600
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-16731-13 Lọ 75888 2026-05-12
Reamberin
Meglumin natri succinat
Strength / route
6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumi · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
460110356325 Chai 151950 2026-05-12
Reamberin
Meglumin natri succinat
Strength / route
6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumi · Tiêm truyền
Qty
6000 Chai
Total
911700000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19527-15 Chai 151950 2026-05-12
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Strength / route
2000IU · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
1160000000
Group
N5
Manufacturer
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01004
690410048325 Lọ 145000 2026-05-12
Recormon
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
1200 Bơm tiêm
Total
275226000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-12
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
4000 Bơm tiêm
Total
917420000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-12
Redo-M 100
Minocyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
148000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110104600 Viên 14800 2026-05-12
Reguriod
Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu
Strength / route
150mg + 150mg + 150mg + 75mg + 300mg + 150mg + 300mg + 150mg + 600mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
63200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00279-25 Viên 1580 2026-05-12
Relaxven - Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg; · Uống
Qty
20000 Viên
Total
58700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893110717824 Viên 2935 2026-05-12
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
67700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-36011-22 Viên 677 2026-05-12
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-36011-22 Viên 688 2026-05-12
Renaxib 200
Celecoxib 200 mg
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
67700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-36011-22 Viên 677 2026-05-12
Ridlor
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
450000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Greece)
Province / Facility
T56 · 56001
520110030823 Viên 3000 2026-05-12
Ridlor
Clopidogrel
Strength / route
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
Qty
20000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01OS3
520110030823 Viên 3000 2026-05-12
Rinalix-Xepa
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
323190000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01004
955110034623 Viên 3591 2026-05-12
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110829424 Chai 10500 2026-05-12
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
82656000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110829424 Chai 6888 2026-05-12
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
30000 Chai
Total
205290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110829424 Chai 6843 2026-05-12
Rinocan
Irinotecan
Strength / route
40mg Irinotecan hydroclorid trihydrat · Tiêm truyền
Qty
450 Lọ
Total
65812500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114117800 Lọ 146250 2026-05-12
Rinocan
Irinotecan
Strength / route
100mg Irinotecan hydroclorid trihydrat · Tiêm truyền
Qty
350 Lọ
Total
118527500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114117800 Lọ 338650 2026-05-12
RisperSaVi
Risperidon
Strength / route
1mg · Uống
Qty
8520 Viên
Total
12354000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-34234-20 Viên 1450 2026-05-12
Rivamax 10
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
21200 Viên
Total
56180000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110236624 Viên 2650 2026-05-12
Rivaroxaban 15 mg
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
98900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110143100 Viên 9890 2026-05-12
Robamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
149940000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110234025 Viên 2142 2026-05-12
Rocalcic
Calcitonin
Strength / route
50IU/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-20345-17 Ống 69000 2026-05-12
Rocalcic
Calcitonin
Strength / route
50IU/ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
82800000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01025
400110074323 Ống 69000 2026-05-12
Rocalcic 100
Calcitonin
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
72000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-20613-17 Ống 90000 2026-05-12
Rocalcic 100
Calcitonin
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110017224 Ống 90000 2026-05-12
Rocalcic 50
Calcitonin
Strength / route
50IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
65000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
400110074323 Ống 65000 2026-05-12
Rocalcic 50
Calcitonin
Strength / route
50IU/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20345-17 Ống 65000 2026-05-12
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1200 Lọ
Total
104760000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-12
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
39000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01004
840110076423 Viên 6500 2026-05-12
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Strength / route
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Qty
240 Bút tiêm
Total
98699760
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Province / Facility
T01 · 01001
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-05-12
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2300 Chai
Total
345000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19955-16 Chai 150000 2026-05-12
SPAS-AGI
Alverin citrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
960000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110431724 Viên 160 2026-05-12
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
73000 Viên
Total
240900000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-21988-19 Viên 3300 2026-05-12
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
3960000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21988-19 Viên 3300 2026-05-12
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
13200000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21988-19 Viên 3300 2026-05-12
SaVi Betahistine 16
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110164724 Viên 336 2026-05-12
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
8400 Viên
Total
6594000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-24271-16 Viên 785 2026-05-12
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg (Dạng muối) · Uống
Qty
600000 Viên
Total
312000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110543124 Viên 520 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.