|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
30000
|
10200
|
306000000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
30000
|
10200
|
306000000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
30000
|
10200
|
306000000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
30000
|
10200
|
306000000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Catalent France Beinheim S.A; CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
300110010524 |
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
10200
|
0
|
N1 |
Catalent France Beinheim S.A; CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 4080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Catalent France Beinheim S.A; CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21788-19 |
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
400
|
10200
|
4080000
|
N1 |
Catalent France Beinheim S.A; CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
30000
|
10200
|
306000000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Posmavin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 452mg + 400mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 96000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110747024 |
452mg + 400mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
6000
|
16000
|
96000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/150ml · Dùng ngoài
- Qty
- 1700 Lọ
- Total
- 40630000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100238300 |
10%/150ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
1700
|
23900
|
40630000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/150ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-32126-19 |
10%/150ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
23900
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% x 140ml · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 154800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893100135325 |
10% x 140ml
Dùng ngoài
|
Chai |
6000
|
25800
|
154800000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol
- Strength / route
- 0,18mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 425000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22815-21 |
0,18mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8500
|
425000000
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 830000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-25265-16 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
4150
|
830000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110317524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4150
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pravastatin Stella 10 mg
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 83000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110462523 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4150
|
83000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 1300 Chai
- Total
- 71500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-14893-12 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Chai |
1300
|
55000
|
71500000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Presson
Vasopressin
- Strength / route
- 20 IU/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 99000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint Stock Company Farmak (Ukraina)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
KD.2024.3470.1 |
20 IU/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
1980000
|
99000000
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraina
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Priminol
Milrinon
- Strength / route
- 10 mg/ 10 ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 22760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110378023 |
10 mg/ 10 ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
113800
|
22760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-12 |
|
Priminol
Milrinon
- Strength / route
- 10 mg/ 10 ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 22760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VD3-61-20 |
10 mg/ 10 ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
113800
|
22760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-12 |
|
Priminol
Milrinon
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110378023 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
115200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Priminol
Milrinon
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 2304000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD3-61-20 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20
|
115200
|
2304000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Prismasol B0
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
- Strength / route
- ((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/1000 ml)) x 5 lít · Túi
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 840000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
800110984824 |
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/1000 ml)) x 5 lít
Túi
|
Túi |
1200
|
700000
|
840000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Khoang A: (5,145g+ 2,033g+ 5,4g)/ 1000ml; Khoang B · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 1500 Túi
- Total
- 1050000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
800110984824 |
Khoang A: (5,145g+ 2,033g+ 5,4g)/ 1000ml; Khoang B
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
1500
|
700000
|
1050000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Bơm tiêm
- Total
- 700000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
1000
|
700000
|
700000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
- Strength / route
- 25mg · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 6200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
VN-16898-13 |
25mg
Tiêm
|
Ống |
200
|
31000
|
6200000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Prolufo
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg Alfuzosin hydroclorid · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 4800000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-23223-22 |
10mg Alfuzosin hydroclorid
Uống
|
Viên |
800000
|
6000
|
4800000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Prolufo
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-23223-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5000
|
200000000
|
N3 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 12300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46053
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
6150
|
12300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
6300
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-24422-16 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110223723 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4200
|
210000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Strength / route
- 1mg/2ml · Dạng hít
- Qty
- 2300 Ống
- Total
- 57283800
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
730110131924 |
1mg/2ml
Dạng hít
|
Ống |
2300
|
24906
|
57283800
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1170000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
VD-30446-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
1500
|
780
|
1170000
|
N4 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1170000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1500
|
780
|
1170000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T15
|
2026-05-12 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 267600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110550924 |
100mg (dạng muối) + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1338
|
267600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-29355-18 |
100mg (dạng muối) + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1338
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |