Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-01
Latest batch
2026-10-01
Tender records
299026
Clear

299026 records found. Showing 46101–46150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
30000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E71
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
30000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E68
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
30000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E65
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
30000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01033
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Catalent France Beinheim S.A; CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Qty
400 Viên
Total
4080000
Group
N1
Manufacturer
Catalent France Beinheim S.A; CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21788-19 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
30000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OS3
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Posmavin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
452mg + 400mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Ống
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110747024 Ống 16000 2026-05-12
Povidon iod
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
1700 Lọ
Total
40630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100238300 Lọ 23900 2026-05-12
Povidon iod
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-32126-19 Lọ 23900 2026-05-12
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10% x 140ml · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
154800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100135325 Chai 25800 2026-05-12
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol
Strength / route
0,18mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
425000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22815-21 Viên 8500 2026-05-12
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
830000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-25265-16 Viên 4150 2026-05-12
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110317524 Viên 4150 2026-05-12
Pravastatin Stella 10 mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
83000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110462523 Viên 4150 2026-05-12
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
1300 Chai
Total
71500000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-14893-12 Chai 55000 2026-05-12
Presson
Vasopressin
Strength / route
20 IU/1ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
99000000
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company Farmak (Ukraina)
Province / Facility
T01 · 01001
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-05-12
Priminol
Milrinon
Strength / route
10 mg/ 10 ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
22760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110378023 Ống 113800 2026-05-12
Priminol
Milrinon
Strength / route
10 mg/ 10 ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
22760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD3-61-20 Ống 113800 2026-05-12
Priminol
Milrinon
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110378023 Ống 115200 2026-05-12
Priminol
Milrinon
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
20 Ống
Total
2304000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD3-61-20 Ống 115200 2026-05-12
Prismasol B0
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
Strength / route
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/1000 ml)) x 5 lít · Túi
Qty
1200 Túi
Total
840000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01025
800110984824 Túi 700000 2026-05-12
Prismasol B0
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Khoang A: (5,145g+ 2,033g+ 5,4g)/ 1000ml; Khoang B · Dung dịch thẩm phân
Qty
1500 Túi
Total
1050000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
800110984824 Túi 700000 2026-05-12
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
700000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01004
800110984824 Bơm tiêm 700000 2026-05-12
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
Strength / route
25mg · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
6200000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01934
VN-16898-13 Ống 31000 2026-05-12
Prolufo
Alfuzosin
Strength / route
10mg Alfuzosin hydroclorid · Uống
Qty
800000 Viên
Total
4800000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23223-22 Viên 6000 2026-05-12
Prolufo
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
200000000
Group
N3
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-23223-22 Viên 5000 2026-05-12
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
12300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
893100203300 Tuýp 6150 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
2500 Tuýp
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
2500 Tuýp
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
2500 Tuýp
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
2500 Tuýp
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
2500 Tuýp
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
2500 Tuýp
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
2500 Tuýp
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
2500 Tuýp
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100203300 Tuýp 6300 2026-05-12
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-05-12
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110223723 Viên 4200 2026-05-12
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Dạng hít
Qty
2300 Ống
Total
57283800
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01001
730110131924 Ống 24906 2026-05-12
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
1170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
VD-30446-18 Viên 780 2026-05-12
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
1170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T15
893110441024 Viên 780 2026-05-12
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
267600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110550924 Viên 1338 2026-05-12
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29355-18 Viên 1338 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.