Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-01
Latest batch
2026-10-01
Tender records
299026
Clear

299026 records found. Showing 46051–46100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1440 Viên
Total
259200000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01001
535114425725 Viên 180000 2026-05-12
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
13000 Lọ
Total
370500000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T22 · 22007
890110350625 Lọ 28500 2026-05-12
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
642750000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-22895-21 Viên 4285 2026-05-12
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
642750000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-22895-21 Viên 4285 2026-05-12
Pentasa
Mesalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
29685000
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01001
760110027623 Viên 11874 2026-05-12
Pepta-Bisman Tab
Bismuth
Strength / route
262,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110037024 Viên 3150 2026-05-12
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
74930000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-12
Pethidin-Hameln
Pethidin hydroclorid
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
99000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln (Đức)
Province / Facility
T01 · 01014
VN-19062-15 Ống 33000 2026-05-12
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
289800
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-30561-18 Viên 242 2026-05-12
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893112685524 Viên 242 2026-05-12
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-30561-18 Viên 315 2026-05-12
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
63000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01004
893112685524 Viên 315 2026-05-12
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
110 Ống
Total
13340250
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22162-19 Ống 121275 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
6468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
6468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
6468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
6468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
6468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
6468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
6468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
294000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-23443-15 Viên 294 2026-05-12
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
6468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110201400 Viên 294 2026-05-12
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
Strength / route
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
31500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-05-12
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
87600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-26637-17 Viên 2920 2026-05-12
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
Độc hoạt 0,2g; Quế chi 0,1g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,1g; Tế tân 0,1g; Xuyên khung 0,075g; Tần giao 0,1g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,25g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Bạ · Uống
Qty
30000 Gói
Total
66000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-28359-17 Gói 2200 2026-05-12
Phong thấp PN
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Strength / route
Hy thiêm 6.000mg; Thiên niên kiện 300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
22600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
TCT- 00017-20 Viên 1130 2026-05-12
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
Strength / route
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
V320-H12-13 Viên 680 2026-05-12
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
Strength / route
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
Qty
21000 Viên
Total
14280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
V320-H12-13 Viên 680 2026-05-12
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
Strength / route
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
Qty
24000 Viên
Total
16320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
V320-H12-13 Viên 680 2026-05-12
Phong đan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg) + 40 mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
656040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
250 Viên
Total
3000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68790
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
350 Viên
Total
4200000
Group
N3
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68930
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
400 Viên
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68860
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T60 · 60001
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
50000 Viên
Total
600000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
10000 Viên
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01361
300210726524 Viên 12000 2026-05-12
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2500000 Viên
Total
562500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110027724 Viên 225 2026-05-12
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm
Qty
7500 Ống
Total
40087500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-34718-20 Ống 5345 2026-05-12
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Strength / route
10 mg/g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.;Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-20311-17 Tuýp 100000 2026-05-12
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Strength / route
10 mg/g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
98000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01004
590100017924 Tuýp 98000 2026-05-12
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Strength / route
10 mg/g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20311-17 Tuýp 98000 2026-05-12
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Strength / route
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
31063200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-12
Plenmoxi
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
34000000
Group
N2
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
890115983024 Viên 8500 2026-05-12
Plenmoxi
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20904-18 Viên 8500 2026-05-12
Podoxred 500mg
Pemetrexed
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
66466200
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-60-18 Lọ 443108 2026-05-12
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/ · Nhỏ tai
Qty
300 Lọ
Total
19800000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
30000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E61
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
30000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E59
300110010524 Viên 10200 2026-05-12
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
30000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E75
300110010524 Viên 10200 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.