|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1440 Viên
- Total
- 259200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
535114425725 |
200mg
Uống
|
Viên |
1440
|
180000
|
259200000
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 370500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
13000
|
28500
|
370500000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 642750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN-22895-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4285
|
642750000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 642750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN-22895-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4285
|
642750000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Pentasa
Mesalazin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 29685000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
760110027623 |
500mg
Uống
|
Viên |
2500
|
11874
|
29685000
|
N1 |
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pepta-Bisman Tab
Bismuth
- Strength / route
- 262,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110037024 |
262,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3150
|
31500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 74930000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7493
|
74930000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pethidin-Hameln
Pethidin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 99000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01014
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
33000
|
99000000
|
N1 |
Siegfried Hameln
Đức
|
T01
01014
|
2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 289800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-30561-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
1200
|
242
|
289800
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
242
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-30561-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 63000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
200
|
315
|
63000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
- Strength / route
- 50mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 110 Ống
- Total
- 13340250
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22162-19 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
110
|
121275
|
13340250
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 6468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 6468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 6468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 6468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 6468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 6468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 6468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
0
|
294
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 294000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-23443-15 |
100 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
294
|
294000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 6468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
22000
|
294
|
6468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- Strength / route
- 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
TCT-00145-23 |
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1575
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 87600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-26637-17 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2920
|
87600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- Độc hoạt 0,2g; Quế chi 0,1g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,1g; Tế tân 0,1g; Xuyên khung 0,075g; Tần giao 0,1g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,25g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Bạ · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 66000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-28359-17 |
Độc hoạt 0,2g; Quế chi 0,1g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,1g; Tế tân 0,1g; Xuyên khung 0,075g; Tần giao 0,1g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,25g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Bạ
Uống
|
Gói |
30000
|
2200
|
66000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Phong thấp PN
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Strength / route
- Hy thiêm 6.000mg; Thiên niên kiện 300mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 22600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
TCT- 00017-20 |
Hy thiêm 6.000mg; Thiên niên kiện 300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1130
|
22600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
- Strength / route
- Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 10200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
V320-H12-13 |
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330
Uống
|
Viên |
15000
|
680
|
10200000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
- Strength / route
- Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 14280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
V320-H12-13 |
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330
Uống
|
Viên |
21000
|
680
|
14280000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung.
- Strength / route
- Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330 · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 16320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
V320-H12-13 |
Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330
Uống
|
Viên |
24000
|
680
|
16320000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Phong đan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg) + 40 mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 656040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg) + 40 mg
Uống
|
Viên |
220000
|
2982
|
656040000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 250 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
250
|
12000
|
3000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 350 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
350
|
12000
|
4200000
|
N3 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
400
|
12000
|
4800000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
12000
|
360000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 600000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
12000
|
600000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
10000
|
12000
|
120000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2500000 Viên
- Total
- 562500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
2500000
|
225
|
562500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
- Strength / route
- 3g/15ml · Tiêm
- Qty
- 7500 Ống
- Total
- 40087500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-34718-20 |
3g/15ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
5345
|
40087500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
- Strength / route
- 10 mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 30000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.;Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-20311-17 |
10 mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
100000
|
30000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.;Medana Branch in Sieradz
Ba Lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
- Strength / route
- 10 mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 98000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
590100017924 |
10 mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
98000
|
98000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
- Strength / route
- 10 mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-20311-17 |
10 mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
98000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
- Strength / route
- Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 31063200
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-20224-17 |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg
Uống
|
Viên |
4200
|
7396
|
31063200
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Plenmoxi
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 34000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
890115983024 |
400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
8500
|
34000000
|
N2 |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Plenmoxi
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-20904-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
8500
|
0
|
N2 |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Podoxred 500mg
Pemetrexed
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 66466200
- Group
- N5
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN3-60-18 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
150
|
443108
|
66466200
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/ · Nhỏ tai
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 19800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaster (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22226-19 |
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/
Nhỏ tai
|
Lọ |
300
|
66000
|
19800000
|
N1 |
Pharmaster
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
30000
|
10200
|
306000000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
30000
|
10200
|
306000000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000IU + 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
30000
|
10200
|
306000000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |