Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-01
Latest batch
2026-10-01
Tender records
299026
Clear

299026 records found. Showing 46001–46050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
Strength / route
1,25g + 0,75g + 0,0125g + 1,75g + 1,25g + 1,25g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
176500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00064-22 Gói 3530 2026-05-12
Osvimec 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110818924 Viên 10588 2026-05-12
Osvimec 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
529400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-22240-15 Viên 10588 2026-05-12
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
5000000
Group
N2
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01001
594110348424 Viên 5000 2026-05-12
Oxacillin 1g
Oxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
23000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-26162-17 Lọ 46000 2026-05-12
Oxaliplatin "Ebewe"
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
180681000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01025
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-05-12
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
74739400
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
900114035623 Lọ 373697 2026-05-12
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
150567500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-05-12
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Strength / route
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
100 Bơm tiêm
Total
427850000
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-05-12
PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG
Ngưu nhĩ phong, La liễu
Strength / route
20g; 10g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T60 · 60001
VNCT-00002-23 Gói 7800 2026-05-12
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Strength / route
10000mg; 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
125000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-05-12
PQA Quy Tỳ Thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
Strength / route
(1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g + 0,33g)/5ml · Uống
Qty
40000 Ống
Total
140000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00194-24 Ống 3500 2026-05-12
PQA Quy tỳ thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
Strength / route
1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g · Uống
Qty
20000 ống
Total
77000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00194-24 ống 3850 2026-05-12
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
(2g + 2g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1g + 1g + 0,5g + 0,5g)/5ml · Uống
Qty
40000 Ống
Total
196000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00193-24 Ống 4900 2026-05-12
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
(4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
32100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-33518-19 Ống 3210 2026-05-12
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
46800000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
900114412523 Lọ 468000 2026-05-12
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
147000000
Group
N1
Manufacturer
S.C Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01001
594114421223 Lọ 1470000 2026-05-12
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
330000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-30195-18 Viên 2200 2026-05-12
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100698024 Viên 2200 2026-05-12
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
3180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110955124 Ống 15900 2026-05-12
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893112805824 Viên 1505 2026-05-12
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
105350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28894-18 Viên 1505 2026-05-12
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2800000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01934
599100133424 Viên 2800 2026-05-12
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01001
599100133424 Viên 2800 2026-05-12
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21152-18 Viên 2800 2026-05-12
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
Strength / route
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-31249-18 Viên 3950 2026-05-12
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
Strength / route
260mg + 260mg + 195mg + 195mg + 260mg + 260mg + 260mg + 260mg + 130mg + 130mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
80000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-31249-18 Viên 4000 2026-05-12
Panfor SR-750
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
1020000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-12
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-33956-19 Túi 9492 2026-05-12
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
5232 Túi
Total
49662144
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-05-12
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Lọ
Total
271500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110069625 Lọ 9050 2026-05-12
Paracetamol Generis
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml, Lọ 100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21235-18 Lọ 18000 2026-05-12
Paringold Injection
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU · Tiêm
Qty
4200 Lọ
Total
617400000
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-1064-17 Lọ 147000 2026-05-12
Paringold Injection
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
880410251323 Lọ 147000 2026-05-12
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
55200000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893100156725 Viên 480 2026-05-12
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-12
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100156725 Viên 480 2026-05-12
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
125000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-12
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(40mg+46mg+5mg)/ml; 10ml · Uống
Qty
200000 Gói
Total
610000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-34622-20 Gói 3050 2026-05-12
Pataxel
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml (30mg/5ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
160 Lọ
Total
31520000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A_Plant C' (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17868-14 Lọ 197000 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.