299026 records found. Showing 46001–46050. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1700 | 2026-05-12 |
|
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
|
TCT-00064-22 | Gói | 3530 | 2026-05-12 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
|
893110818924 | Viên | 10588 | 2026-05-12 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
|
VD-22240-15 | Viên | 10588 | 2026-05-12 |
|
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
|
594110348424 | Viên | 5000 | 2026-05-12 |
|
Oxacillin 1g
Oxacilin
|
VD-26162-17 | Lọ | 46000 | 2026-05-12 |
|
Oxaliplatin "Ebewe"
Oxaliplatin
|
VN2-637-17 | Lọ | 301135 | 2026-05-12 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
|
900114035623 | Lọ | 373697 | 2026-05-12 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
|
VN2-637-17 | Lọ | 301135 | 2026-05-12 |
|
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
|
QLSP-0636-13 | Bơm tiêm | 4278500 | 2026-05-12 |
|
PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG
Ngưu nhĩ phong, La liễu
|
VNCT-00002-23 | Gói | 7800 | 2026-05-12 |
|
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-05-12 |
|
PQA Quy Tỳ Thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
TCT-00194-24 | Ống | 3500 | 2026-05-12 |
|
PQA Quy tỳ thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
TCT-00194-24 | ống | 3850 | 2026-05-12 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4900 | 2026-05-12 |
|
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33518-19 | Ống | 3210 | 2026-05-12 |
|
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
|
900114412523 | Lọ | 468000 | 2026-05-12 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-05-12 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
VD-30195-18 | Viên | 2200 | 2026-05-12 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-05-12 |
|
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron hydroclorid
|
893110955124 | Ống | 15900 | 2026-05-12 |
|
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
|
893112805824 | Viên | 1505 | 2026-05-12 |
|
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
|
VD-28894-18 | Viên | 1505 | 2026-05-12 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-05-12 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-05-12 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VN-21152-18 | Viên | 2800 | 2026-05-12 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 3950 | 2026-05-12 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 4000 | 2026-05-12 |
|
Panfor SR-750
Metformin
|
VN-20188-16 | Viên | 1700 | 2026-05-12 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-33956-19 | Túi | 9492 | 2026-05-12 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9492 | 2026-05-12 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 9050 | 2026-05-12 |
|
Paracetamol Generis
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-21235-18 | Lọ | 18000 | 2026-05-12 |
|
Paringold Injection
Heparin (natri)
|
QLSP-1064-17 | Lọ | 147000 | 2026-05-12 |
|
Paringold Injection
Heparin (natri)
|
880410251323 | Lọ | 147000 | 2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-23978-15 | Viên | 480 | 2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-05-12 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-23978-15 | Viên | 480 | 2026-05-12 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34622-20 | Gói | 3050 | 2026-05-12 |
|
Pataxel
Paclitaxel
|
VN-17868-14 | Lọ | 197000 | 2026-05-12 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.