Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-01
Latest batch
2026-10-01
Tender records
299026
Clear

299026 records found. Showing 45951–46000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-24568-16 Viên 600 2026-05-12
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110462724 Viên 600 2026-05-12
Nikoramyl 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
735000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-30393-18 Viên 2940 2026-05-12
Nikoramyl 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110310400 Viên 2940 2026-05-12
Nikoramyl 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
1176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110310400 Viên 2940 2026-05-12
Nikoramyl 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-30393-18 Viên 2940 2026-05-12
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
0,08g/10g · Phun mù
Qty
6 Chai
Total
988200
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-20270-17 Chai 164700 2026-05-12
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-22371-19 Viên 21000 2026-05-12
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
504000000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01004
380110522624 Viên 21000 2026-05-12
No-Spa
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3600 Ống
Total
20055600
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-12
Nobstruct
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
59000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110395724 Ống 29500 2026-05-12
Nobstruct
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-25812-16 Ống 29500 2026-05-12
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Ống
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110750024 Ống 3360 2026-05-12
Noradrenalin 10mg/10ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Ống
Total
145000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110250824 Ống 145000 2026-05-12
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
13000 Ống
Total
388570000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-20000-16 Ống 29890 2026-05-12
Novator 500
Deferipron
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
123600000
Group
N2
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18136-14 Viên 10300 2026-05-12
Novator 500
Deferipron
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890110045625 Viên 10300 2026-05-12
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
40g+80g/1000ml · Tiêm truyền
Qty
140 Túi
Total
57786820
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18157-14 Túi 412763 2026-05-12
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
200 Chai
Total
1356000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110118823 Chai 6780 2026-05-12
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30335
VD-18797-13 Ống 735 2026-05-12
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm truyền
Qty
85000 Ống
Total
44625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-23768-15 Ống 525 2026-05-12
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110038000 Ống 525 2026-05-12
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Ống
Total
8256000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-18797-13 Ống 688 2026-05-12
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
Strength / route
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Qty
1500 Lọ
Total
81000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-05-12
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
134000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110634524 Viên 1340 2026-05-12
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
146790000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T22 · 22007
800114445725 Ống 97860 2026-05-12
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
616000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01004
840115010223 Chai 154000 2026-05-12
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
41500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115219000 Lọ 2075 2026-05-12
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg /100ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
540000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-35584-22 Chai 135000 2026-05-12
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
362250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110094623 Viên 2415 2026-05-12
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-27348-17 Lọ 88000 2026-05-12
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
360 Lọ
Total
31680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110087424 Lọ 88000 2026-05-12
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
58000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87008
893110374823 Lọ 5800 2026-05-12
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
108000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52006
893110374823 Lọ 6000 2026-05-12
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
893110374823 Lọ 6000 2026-05-12
Ondansetron 8mg
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-25728-16 Viên 3460 2026-05-12
Ondansetron 8mg
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110485124 Viên 3460 2026-05-12
Ondansetron Kabi
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Ống
Total
135000000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01025
560110519224 Ống 22500 2026-05-12
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5000 Ống
Total
88500000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratorios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
560110519224 Ống 17700 2026-05-12
Opiphine
Morphin
Strength / route
10mg, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
48968000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T87 · 87008
400111072223 Ống 48968 2026-05-12
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
Strength / route
0,52 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
24000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01934
VN-23173-22 Viên 24000 2026-05-12
Oremute
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
36000 Gói
Total
99000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110639524 Gói 2750 2026-05-12
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
74550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100160825 Gói 1491 2026-05-12
Oresol 245
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100095423 Gói 900 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100419824 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-30671-18 Gói 1700 2026-05-12
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100419824 Gói 1700 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.