Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-01
Latest batch
2026-10-01
Tender records
299026
Clear

299026 records found. Showing 45901–45950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100901924 Lọ 1300 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Qty
50000 Chai
Total
316500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110118523 Chai 6330 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Qty
36000 Lọ
Total
46800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-29295-18 Lọ 1300 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml - 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
180000 Chai
Total
747720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110039623 Chai 4154 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml - 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
120000 Chai
Total
747840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110039623 Chai 6232 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml - 1000ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
7200 Chai
Total
77616000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110039623 Chai 10780 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml - 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
30000 Chai
Total
166320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110039623 Chai 5544 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
32500 Chai
Total
342615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110039623 Chai 10542 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
70000 Chai
Total
297500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110118423 Chai 4250 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
120000 Chai
Total
745200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110118423 Chai 6210 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%/500ml
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
1000000 Chai
Total
6040000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110118423 Chai 6040 2026-05-12
Natri clorid 0,9%/500ml (dùng ngoài)
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
Qty
100000 Chai
Total
600000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110118523 Chai 6000 2026-05-12
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Chai
Total
7138200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110902924 Chai 11897 2026-05-12
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2500 Chai
Total
29742500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110902924 Chai 11897 2026-05-12
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
11897000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110902924 Chai 11897 2026-05-12
Natrilix SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110032225 Viên 3265 2026-05-12
Natrilix SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
326500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22164-19 Viên 3265 2026-05-12
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
22441500
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110029823 Viên 4987 2026-05-12
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
748050000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300110029823 Viên 4987 2026-05-12
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
5mg; 1,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
99740000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OS3
300110029823 Viên 4987 2026-05-12
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD. -Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-18368-14 Viên 5250 2026-05-12
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4680000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-23007-22 Ống 23400 2026-05-12
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml; 2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
893110447924 Ống 3150 2026-05-12
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110447924 Ống 3255 2026-05-12
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
5859000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-12
Negakacin 1000
Amikacin
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Ống
Total
89000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110232124 Ống 35600 2026-05-12
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Strength / route
14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
179250000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18966-15 Viên 3585 2026-05-12
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Strength / route
14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300111082223 Viên 3585 2026-05-12
Neo-Endusix
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
78000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20244-17 Lọ 52000 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
40000 Viên
Total
475200000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E61
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
40000 Viên
Total
475200000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E59
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
40000 Viên
Total
475200000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E75
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
40000 Viên
Total
475200000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E71
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
40000 Viên
Total
475200000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E68
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
40000 Viên
Total
475200000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E65
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
40000 Viên
Total
475200000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01033
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
400 Viên
Total
4752000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18967-15 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
5000 Viên
Total
59400000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
40000 Viên
Total
475200000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OS3
300115082323 Viên 11880 2026-05-12
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4% - 250ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Túi
Total
570000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21299-18 Túi 95000 2026-05-12
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4% - 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
880110015825 Túi 95000 2026-05-12
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4%/250ml · Tiêm truyền
Qty
2300 Túi
Total
218500000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01004
880110015825 Túi 95000 2026-05-12
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4%/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21299-18 Túi 95000 2026-05-12
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
1,575g; 1,225g; 0,80g; 1,075g; 1,275g; 2,575g; 2,5 · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
224000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-12
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Ống
Total
375000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110029523 Ống 125000 2026-05-12
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
700 Ống
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300110029523 Ống 125000 2026-05-12
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
455700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52006
893110458024 Viên 651 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.