Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-01
Latest batch
2026-10-01
Tender records
299026
Clear

299026 records found. Showing 45851–45900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3864000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-20778-14 Viên 966 2026-05-12
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
Strength / route
15mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23271-22 Viên 10500 2026-05-12
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
697500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17922-14 Viên 13950 2026-05-12
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
383110074623 Viên 13950 2026-05-12
Mitiquapril
Quinapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
11970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110237223 Viên 1995 2026-05-12
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-24315-16 Ống 8925 2026-05-12
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
53550000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893111093823 Ống 8925 2026-05-12
Motidram
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
227115000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-24829-16 Viên 649 2026-05-12
Motilium-M
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4920 Viên
Total
10553400
Group
N1
Manufacturer
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-14215-11 Viên 2145 2026-05-12
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-22375-19 Lọ 79400 2026-05-12
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Lọ
Total
397000000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01OS3
380115024125 Lọ 79400 2026-05-12
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin 5mg/ml
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-22375-19 Lọ 79400 2026-05-12
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin 5mg/ml
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Lọ
Total
397000000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01OS3
380115024125 Lọ 79400 2026-05-12
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
Strength / route
334mg (0,5M)/ml; 10ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
53550000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
800110131724 Lọ 535500 2026-05-12
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
412020000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-27941-17 Viên 2289 2026-05-12
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110158024 Viên 2289 2026-05-12
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01001
499110415423 Lọ 67500 2026-05-12
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
240 Lọ
Total
16200000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01004
499110415423 Lọ 67500 2026-05-12
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
135000000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01OS3
499110415423 Lọ 67500 2026-05-12
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Strength / route
192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
Qty
1500 Viên
Total
34437000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH, CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Đức - Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
400114351024 Viên 22958 2026-05-12
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Strength / route
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
Qty
100000 Ống
Total
319200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-22760-15 Ống 3192 2026-05-12
Mạch nha
Mạch nha
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
1596000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 40 2026-05-12
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Strength / route
Uống
Qty
5000 gam
Total
3034500
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 607 2026-05-12
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1270800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30335
893114038600 Ống 4236 2026-05-12
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
50850000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-05-12
NUCOXIA 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21691-19 Viên 994 2026-05-12
NUCOXIA 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19880000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01004
890110004700 Viên 994 2026-05-12
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 1ml · Tiêm
Qty
7200 Lọ
Total
878400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-05-12
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 1ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
250000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-05-12
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Strength / route
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
200 Lọ
Total
525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893100064800 Lọ 2625 2026-05-12
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Strength / route
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
2000 Lọ
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100064800 Lọ 2625 2026-05-12
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Chai
Total
64000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110492424 Chai 32000 2026-05-12
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Chai
Total
64000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110492424 Chai 32000 2026-05-12
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Chai
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110492424 Chai 32000 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
160000 Chai
Total
1344000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110039623 Chai 8400 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
15000 Chai
Total
119700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110039623 Chai 7980 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-05-12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100218900 Lọ 1320 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.