Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-01
Latest batch
2026-10-01
Tender records
299026
Clear

299026 records found. Showing 45801–45850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Meileo
Aciclovir
Strength / route
25mg/ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
55600000
Group
N1
Manufacturer
Meiji Pharma Spain, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-20711-17 Ống 278000 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1140000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E61
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1140000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E59
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1140000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E75
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1140000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E71
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1140000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E68
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1140000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E65
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1140000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01033
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1140000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-12
Meloxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110437924 Viên 84 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1500 Lọ
Total
59700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1500 Lọ
Total
59700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1500 Lọ
Total
59700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1500 Lọ
Total
59700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1500 Lọ
Total
59700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1500 Lọ
Total
59700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1500 Lọ
Total
59700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1500 Lọ
Total
59700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-05-12
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg;100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
59700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110420024 Lọ 39800 2026-05-12
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
Qty
200 Lọ
Total
21600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110289324 Lọ 108000 2026-05-12
Methopil
Methocarbamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
26000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110264823 Viên 1300 2026-05-12
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
21829800
Group
N1
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01001
499110027323 Ống 36383 2026-05-12
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110886524 Viên 195 2026-05-12
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
630000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110471925 Viên 6300 2026-05-12
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
3500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110182224 Lọ 35000 2026-05-12
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
7560000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115309724 Viên 252 2026-05-12
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
15000 Chai
Total
92760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-12
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg+200IU · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
735000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-31110-18 Viên 735 2026-05-12
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg+200IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100135225 Viên 735 2026-05-12
Mezapizin 10
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
6783000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-24224-16 Viên 357 2026-05-12
Mezapizin 10
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110540424 Viên 357 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
3969000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-30848-18 Viên 3969 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110409524 Viên 3969 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
798000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110409524 Viên 3990 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-30848-18 Viên 3990 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
199500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110409524 Viên 3990 2026-05-12
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-30848-18 Viên 3990 2026-05-12
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
Strength / route
50mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
840112017325 Chai 59850 2026-05-12
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
Strength / route
50mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
160 Chai
Total
9576000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21582-18 Chai 59850 2026-05-12
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
315000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400100083323 Ống 21000 2026-05-12
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
2500 Viên
Total
2415000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-20778-14 Viên 966 2026-05-12
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
3500 Viên
Total
3381000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-20778-14 Viên 966 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.