Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46201–46250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
450000 Viên
Total
3240000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-23010-15 Viên 7200 2026-05-12
SaViAlben 400
Albendazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
240 Viên
Total
753120
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110295623 Viên 3138 2026-05-12
SaViCertiryl
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5240000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100030600 Viên 262 2026-05-12
SaViCertiryl
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-24853-16 Viên 262 2026-05-12
SaViDopril 4
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-23011-15 Viên 800 2026-05-12
SaViDopril 4
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-23011-15 Viên 800 2026-05-12
SaViDopril 4
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-23011-15 Viên 800 2026-05-12
SaViDopril 4
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-23011-15 Viên 800 2026-05-12
SaViDopril 4
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-23011-15 Viên 800 2026-05-12
SaViDopril 4
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-23011-15 Viên 800 2026-05-12
SaViDopril 4
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-23011-15 Viên 800 2026-05-12
SaViDopril 4
Perindopril erbumin 4 mg
Strength / route
4mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-23011-15 Viên 800 2026-05-12
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
780000 Viên
Total
1248000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110072200 Viên 1600 2026-05-12
SaViDrinate
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 2800 IU · Uống
Qty
1500 Viên
Total
86749500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110417324 Viên 57833 2026-05-12
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
Strength / route
Fenofibrat siêu mịn 200mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
294000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-29839-18 Viên 2100 2026-05-12
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
Strength / route
Fenofibrat siêu mịn 200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110893524 Viên 2100 2026-05-12
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01001
529110521624 Viên 1750 2026-05-12
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
720000 Viên
Total
1260000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-20971-18 Viên 1750 2026-05-12
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
59950000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87008
893115264625 Ống 11990 2026-05-12
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
3000 Ống
Total
12990000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87008
893115232324 Ống 4330 2026-05-12
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/ 5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
115000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16406-13 Ống 115000 2026-05-12
Sancefur
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
62280000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18196-14 Viên 51900 2026-05-12
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
5200 Lọ
Total
354900000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-17157-13 Lọ 68250 2026-05-12
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
12600000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-05-12
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110063025 Viên 1456 2026-05-12
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Strength / route
50mcg/ liều x 150 liều · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100609724 Lọ 56000 2026-05-12
SavNopain 250
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100318124 Viên 3000 2026-05-12
SavNopain 250
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
390000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-29129-18 Viên 3000 2026-05-12
SavNopain 500
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
80000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110165324 Viên 4000 2026-05-12
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
380100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110164524 Viên 3801 2026-05-12
Savi Deferipron
Deferipron
Strength / route
500mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
372600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110293223 Viên 10350 2026-05-12
Savi Eperisone 50
Eperison
Strength / route
50mg Eperison hydrochlorid · Uống
Qty
450000 Viên
Total
160200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-21351-14 Viên 356 2026-05-12
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-20814-14 Viên 2400 2026-05-12
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-20814-14 Viên 2400 2026-05-12
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
550000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-22677-15 Viên 1100 2026-05-12
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110352423 Viên 1100 2026-05-12
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-22677-15 Viên 1100 2026-05-12
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
330000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110352423 Viên 1100 2026-05-12
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110663824 Viên 3750 2026-05-12
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
2250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-30348-18 Viên 3750 2026-05-12
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
920000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T27 · 27006
590410647424 Lọ 115000 2026-05-12
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml - 10ml · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
6900000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-05-12
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml - 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01001
590410647424 Lọ 115000 2026-05-12
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
946490000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01OS3
590410647424 Ống 94649 2026-05-12
Seduxen
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
115920000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01025
599112027923 Viên 1932 2026-05-12
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
77280000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T22 · 22007
599112027923 Viên 1932 2026-05-12
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
77280000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01934
599112027923 Viên 1932 2026-05-12
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
128000 Viên
Total
247296000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
599112027923 Viên 1932 2026-05-12
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
17250000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23078-22 Viên 6900 2026-05-12
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
2000 Bình xịt
Total
556180000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01OS3
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.