|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 59250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01ON9
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
150000
|
395
|
59250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01ON9
|
2026-05-12 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 43500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50000
|
870
|
43500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 9700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
970
|
9700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
970
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kalira
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-33992-20 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kalira
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 44100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110211900 |
5g
Uống
|
Gói |
3000
|
14700
|
44100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kapredin
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 7020000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
12000
|
585
|
7020000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatals · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 8000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
80000
|
100
|
8000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kenmag
Diếp cá, Rau má
- Strength / route
- Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 27420000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-25253-16 |
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
914
|
27420000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Keppra
Levetiracetam
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 39000 Viên
- Total
- 603330000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
39000
|
15470
|
603330000
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T79
79427
|
2026-05-12 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 gam
- Total
- 70434000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
60000
|
1174
|
70434000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 480mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 104820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
893210187925 |
480mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3494
|
104820000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 480mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 184500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893210187925 |
480mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3690
|
184500000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg. · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 22000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-23886-15 |
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
220
|
22000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 4400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
20000
|
220
|
4400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo.
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 5400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
893200189125 |
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg
Uống
|
Viên |
30000
|
180
|
5400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo.
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 7560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893200189125 |
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg
Uống
|
Viên |
42000
|
180
|
7560000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo.
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 8640000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893200189125 |
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg
Uống
|
Viên |
48000
|
180
|
8640000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
- Strength / route
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
500
|
1500000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
- Strength / route
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 2100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
4200
|
500
|
2100000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
- Strength / route
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
4800
|
500
|
2400000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-24069-16 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
386
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 96500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
250000
|
386
|
96500000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
3129
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Strength / route
- 84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 2500 Can
- Total
- 351750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-29307-18 |
84g/1000ml, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
2500
|
140700
|
351750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Strength / route
- 84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 0 Can
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110159925 |
84g/1000ml, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
0
|
140700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Strength / route
- 210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 2500 Can
- Total
- 351750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28707-18 |
210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
2500
|
140700
|
351750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Strength / route
- 210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 0 Can
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110160025 |
210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
0
|
140700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 2B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Strength / route
- 30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 14000 Can
- Total
- 2168250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110160125 |
30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
14000
|
154875
|
2168250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Strength / route
- 161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 8000 Can
- Total
- 1239000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-27261-17 |
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
8000
|
154875
|
1239000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Kydheamo - 3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Strength / route
- 161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 0 Can
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110160225 |
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
0
|
154875
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
LENZEST 25
Lenalidomid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 5880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890114442323 |
25mg
Uống
|
Viên |
600
|
9800
|
5880000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
LUPIPEZIL
Donepezil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 68400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
890110009124 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
2850
|
68400000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 36000 Gói
- Total
- 30240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
36000
|
840
|
30240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Lamictal 25mg
Lamotrigine
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 14700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Poznań S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
590110019125 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4900
|
14700000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Poland
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 6174000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110057900 |
150mg
Uống
|
Viên |
7000
|
882
|
6174000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
- Strength / route
- 0,66g + 1,335g + 0,66g + 0,66g + 0,165g + 0,66g + 0,84g + 0,66g + 0,495g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 72000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
TCT-00014-20 |
0,66g + 1,335g + 0,66g + 0,66g + 0,165g + 0,66g + 0,84g + 0,66g + 0,495g
Uống
|
Gói |
20000
|
3600
|
72000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Lastro 30
Lansoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 1190000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
1190
|
1190000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 2220000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-24814-16 |
5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg)
Uống
|
Viên |
600000
|
3700
|
2220000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110311400 |
5mg; 3mg (tương đương Uridine 1,33mg)
Uống
|
Viên |
0
|
3700
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-24814-16 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893110311400 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4000
|
240000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
LevoDHG 500
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 9600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VD-21558-14 |
500mg
Uống
|
viên |
10000
|
960
|
9600000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893114880224 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28877-18 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
84000
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 8600 Lọ
- Total
- 64930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893115247025 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8600
|
7550
|
64930000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 5000 Túi
- Total
- 1200000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
5000
|
240000
|
1200000000
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 104000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01ON9
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
520
|
104000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01ON9
|
2026-05-12 |