Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-30
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45701–45750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
10%/38g · Phun mù
Qty
60 Lọ
Total
10017000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01025
599110011924 Lọ 166950 2026-05-12
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Ống
Total
9400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110688924 Ống 470 2026-05-12
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
3600 Ống
Total
121316400
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110005925 Ống 33699 2026-05-12
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
36mg + 18,13mcg · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
77420000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T87 · 87008
300110796724 Ống 15484 2026-05-12
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
36mg+18,13mcg/1,8ml · Tiêm
Qty
3000 Viên
Total
46452000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30008
300110796724 Viên 15484 2026-05-12
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
36mg + 0,018mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110796724 Ống 15400 2026-05-12
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
36mg + 0,018mg · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
77000000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16049-12 Ống 15400 2026-05-12
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
390000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01004
893110129623 Lọ 195000 2026-05-12
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Strength / route
480mg + 260mg + 20mg + 40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-23289-15 Viên 1450 2026-05-12
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4,8g iod/10ml · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
744000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110076323 Ống 6200000 2026-05-12
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
200 Tuýp
Total
13000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. Fabrik GmBh (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-05-12
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
800 Tuýp
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-05-12
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
8000 Chai
Total
800000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
900110782324 Chai 100000 2026-05-12
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
305000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38742
599110447725 Viên 6100 2026-05-12
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
6100000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-12
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01001
599110447725 Viên 6100 2026-05-12
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
4440 Lọ
Total
186169200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt nam)
Province / Facility
T64 · 64001
893110160325 Lọ 41930 2026-05-12
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt nam)
Province / Facility
T64 · 64001
VD-30653-18 Lọ 41930 2026-05-12
Liên nhục
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
18690000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
CB.DL-00215-23 gam 187 2026-05-12
Loperamid
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
1098000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100810624 Viên 122 2026-05-12
Lopimune Tablets
Lopinavir+Ritonavir
Strength / route
200mg+ 50mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
507420000
Group
N2
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
890110089523 Viên 5638 2026-05-12
Lopimune Tablets
Lopinavir+Ritonavir
Strength / route
200mg+ 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
VN2-592-17 Viên 5638 2026-05-12
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100462624 Viên 850 2026-05-12
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
212500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-23354-15 Viên 850 2026-05-12
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
2400 Lọ
Total
33120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100219423 Lọ 13800 2026-05-12
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
319320000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22907-21 Viên 8870 2026-05-12
Lorytec 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37101
529100305325 Viên 1600 2026-05-12
Lorytec 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01001
529100305325 Viên 1680 2026-05-12
Lorytec 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
33600000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-15187-12 Viên 1680 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lostad T100
Losartan potassium 100 mg
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-23973-15 Viên 2000 2026-05-12
Lotafran
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
355000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01004
594110023123 Viên 3550 2026-05-12
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
170100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-35744-22 Viên 1134 2026-05-12
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
455000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OS3
529110030223 Viên 3500 2026-05-12
Lucentis
Ranibizumab
Strength / route
2,3mg/0,23ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
Qty
180 Lọ
Total
2362503960
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01001
SP-1188-20 Lọ 13125022 2026-05-12
Lucikvin
Meclophenoxat
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110339324 Lọ 45000 2026-05-12
Lucikvin
Meclophenoxat
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-31252-18 Lọ 45000 2026-05-12
Luotai
Panax notoginseng saponins
Strength / route
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Lọ
Total
693000000
Group
N5
Manufacturer
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-05-12
Lusfatop
Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol
Strength / route
40mg phloroglucinol dihydrat + 0,04mg · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
32000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110185123 Ống 80000 2026-05-12
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
43000 Viên
Total
282510000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-17804-14 Viên 6570 2026-05-12
Lyoxatin
Oxaliplatin
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
700 Lọ
Total
171490200
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
QLĐB-593-17 Lọ 244986 2026-05-12
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-33177-19 Viên 420 2026-05-12
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
165000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group SA (Romania)
Province / Facility
T01 · 01004
594110350224 Viên 11000 2026-05-12
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
16065000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
893111093823 Ống 8925 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.