|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 3303000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG (Ý- Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
QLSP-1130-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
734000
|
3303000000
|
N1 |
CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG
Ý- Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 IU · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 174260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87008
|
893410250823 |
1500 IU
Tiêm
|
Ống |
5000
|
34852
|
174260000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T87
87008
|
2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 69704000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52006
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
2000
|
34852
|
69704000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T52
52006
|
2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- Qty
- 250 Ống
- Total
- 8713000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
250
|
34852
|
8713000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110885924 |
5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
70
|
840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 144000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22158-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 80mg; 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 481500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-35617-22 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3210
|
481500000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 29820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
100000
|
298
|
29820000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
I.V.-Globulin SN inj.
Immune globulin
- Strength / route
- 2,5g/50ml · Tiêm
- Qty
- 50 chai
- Total
- 121950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
880410089623 |
2,5g/50ml
Tiêm
|
chai |
50
|
2439000
|
121950000
|
N2 |
GC Biopharma Corp.
Hàn Quốc
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
IMERIXX 200
Cefixim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 94800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-35939-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
15800
|
94800000
|
N1 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Albumin + immuno globulin
- Strength / route
- 2,5g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Chai
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
900410090023 |
2,5g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30
|
3500000
|
105000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/5ml, 60ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 33600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100585424 |
100mg/5ml, 60ml
Uống
|
Chai |
2000
|
16800
|
33600000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/5ml, 60ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-29630-18 |
100mg/5ml, 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 11100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3700
|
11100000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- Strength / route
- 30mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890114527724 |
30mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- Strength / route
- 30mg · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 92250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-20328-17 |
30mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
615000
|
92250000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ilomedin
Iloprost
- Strength / route
- 20mcg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Ống
- Total
- 449064000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VN-19390-15 |
20mcg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
720
|
623700
|
449064000
|
N1 |
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Imatinib Grindeks 100mg
Imatinib
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 58500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
475114441123 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
11700
|
58500000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-32835-19 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
8000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 48000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
6000
|
8000
|
48000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid mononitrat
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 12445000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2489
|
12445000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
890110008200 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2400
|
96000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-16078-12 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,10% · Nhỏ mắt
- Qty
- 1360 Lọ
- Total
- 92480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
300100444423 |
0,10%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1360
|
68000
|
92480000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Insulatard
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
- Strength / route
- 1000IU/ 10ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 300000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
300410198825 |
1000IU/ 10ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
75000
|
300000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Bút tiêm
- Total
- 111000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
222000
|
111000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Bút tiêm
- Total
- 1332000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
6000
|
222000
|
1332000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 718200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
800110131524 |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml
Tiêm
|
Chai |
1200
|
598500
|
718200000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 7200 Ống
- Total
- 98352000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
7200
|
13660
|
98352000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
- Strength / route
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 89650000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890114071323 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
250
|
358600
|
89650000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 49440000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
164800
|
49440000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-22671-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7350
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110697524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
7350
|
294000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 62250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN-22913-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
12450
|
62250000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Ivabradin 5
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 64650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110065625 |
5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
862
|
64650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 850mg · Uống
- Qty
- 61000 Viên
- Total
- 649223000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
61000
|
10643
|
649223000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Strength / route
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-22473-15 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2100
|
210000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 97500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-22168-15 |
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1950
|
97500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
- Strength / route
- 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 34200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-21858-14 |
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2280
|
34200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- (300ml+ 885ml + 255ml)/ 1440ml · Tiêm truyền
- Qty
- 480 Túi
- Total
- 302400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-19951-16 |
(300ml+ 885ml + 255ml)/ 1440ml
Tiêm truyền
|
Túi |
480
|
630000
|
302400000
|
N1 |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
T01
01001
|
2026-05-12 |