Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-30
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45601–45650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
3303000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG (Ý- Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-1130-18 Chai 734000 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 IU · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
174260000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87008
893410250823 Ống 34852 2026-05-12
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm bắp
Qty
2000 Ống
Total
69704000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52006
893410250823 Ống 34852 2026-05-12
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm bắp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893410250823 Ống 34852 2026-05-12
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm bắp
Qty
250 Ống
Total
8713000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-05-12
Hydrocolacyl
Prednisolon acetat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110885924 Viên 70 2026-05-12
Hytinon
Hydroxyurea
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01001
880114031225 Viên 4800 2026-05-12
Hytinon
Hydroxyurea
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
144000000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22158-19 Viên 4800 2026-05-12
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
80mg; 5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
481500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35617-22 Viên 3210 2026-05-12
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
29820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 298 2026-05-12
I.V.-Globulin SN inj.
Immune globulin
Strength / route
2,5g/50ml · Tiêm
Qty
50 chai
Total
121950000
Group
N2
Manufacturer
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01004
880410089623 chai 2439000 2026-05-12
IMERIXX 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
94800000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35939-22 Viên 15800 2026-05-12
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Albumin + immuno globulin
Strength / route
2,5g/50ml · Tiêm truyền
Qty
30 Chai
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
900410090023 Chai 3500000 2026-05-12
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml, 60ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100585424 Chai 16800 2026-05-12
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml, 60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29630-18 Chai 16800 2026-05-12
Idatril 5mg
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
11100000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-18550-13 Viên 3700 2026-05-12
Idrona 30
Pamidronat
Strength / route
30mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890114527724 Lọ 615000 2026-05-12
Idrona 30
Pamidronat
Strength / route
30mg · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
92250000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-20328-17 Lọ 615000 2026-05-12
Ilomedin
Iloprost
Strength / route
20mcg/ml · Tiêm truyền
Qty
720 Ống
Total
449064000
Group
N1
Manufacturer
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-19390-15 Ống 623700 2026-05-12
Imatinib Grindeks 100mg
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
58500000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T01 · 01001
475114441123 Viên 11700 2026-05-12
Imedoxim 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-32835-19 Gói 8000 2026-05-12
Imedoxim 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110135825 Gói 8000 2026-05-12
Imidu 60 MG
Isosorbid mononitrat
Strength / route
60mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12445000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110617324 Viên 2489 2026-05-12
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
890110008200 Viên 2400 2026-05-12
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-16078-12 Viên 2400 2026-05-12
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,10% · Nhỏ mắt
Qty
1360 Lọ
Total
92480000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300100444423 Lọ 68000 2026-05-12
Insulatard
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
1000IU/ 10ml; 10ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
300000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22007
300410198825 Lọ 75000 2026-05-12
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
500 Bút tiêm
Total
111000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-12
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
6000 Bút tiêm
Total
1332000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01004
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-12
Iopamiro
Iopamidol
Strength / route
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml · Tiêm
Qty
1200 Chai
Total
718200000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
800110131524 Chai 598500 2026-05-12
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
7200 Ống
Total
98352000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T01 · 01025
500115959624 Ống 13660 2026-05-12
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
250 Lọ
Total
89650000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890114071323 Lọ 358600 2026-05-12
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
49440000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890114071423 Lọ 164800 2026-05-12
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-22671-15 Viên 7350 2026-05-12
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
294000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110697524 Viên 7350 2026-05-12
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
62250000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-22913-21 Viên 12450 2026-05-12
Ivabradin 5
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
64650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110065625 Viên 862 2026-05-12
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
61000 Viên
Total
649223000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01004
001110999524 Viên 10643 2026-05-12
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-22473-15 Viên 2100 2026-05-12
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-22168-15 Viên 1950 2026-05-12
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
34200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-21858-14 Viên 2280 2026-05-12
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(300ml+ 885ml + 255ml)/ 1440ml · Tiêm truyền
Qty
480 Túi
Total
302400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19951-16 Túi 630000 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.