Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-30
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45551–45600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110285600 Ống 2100 2026-05-12
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28791-18 Ống 2100 2026-05-12
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-24085-16 Viên 105 2026-05-12
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110215500 Viên 120 2026-05-12
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
Qty
100000 Viên
Total
195000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00278-25 Viên 1950 2026-05-12
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg + 200mg + 200mg +200mg + · Uống
Qty
40000 Viên
Total
77600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00278-25 Viên 1940 2026-05-12
Hasanox
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
69552000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110617924 Viên 2898 2026-05-12
Hayex
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
188600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110021100 Viên 943 2026-05-12
Hemetrex
Methotrexate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
7000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
893114258924 Viên 3500 2026-05-12
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Ống
Total
1500000000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17364-13 Ống 125000 2026-05-12
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110069923 Ống 125000 2026-05-12
Hepaexel
Bồ bồ
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
14800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-28749-18 Viên 2960 2026-05-12
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%-250ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Túi
Total
388000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21298-18 Túi 97000 2026-05-12
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%-250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
880110015725 Túi 97000 2026-05-12
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%/250ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
194000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01004
880110015725 Túi 97000 2026-05-12
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21298-18 Túi 97000 2026-05-12
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
672600000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400410303124 Lọ 224200 2026-05-12
Heradrea
Hydroxyurea
Strength / route
400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114064723 Viên 3900 2026-05-12
Herataxol
Paclitaxel
Strength / route
30mg · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
20100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114116225 Lọ 100500 2026-05-12
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Strength / route
30mg/g · Tra mắt
Qty
500 Tuýp
Total
39500000
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Province / Facility
T01 · 01934
880100080623 Tuýp 79000 2026-05-12
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
2 Lọ
Total
10120950
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-12
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
198 Lọ
Total
1001974050
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-12
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
49 Lọ
Total
709289700
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
460410036223 Lọ 14475300 2026-05-12
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
1 Lọ
Total
14475300
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
460410036223 Lọ 14475300 2026-05-12
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Strength / route
30mg/gói · Uống
Qty
3000 Gói
Total
16062000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300110000624 Gói 5354 2026-05-12
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
Qty
3000 Chai
Total
110250000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
893100311300 Chai 36750 2026-05-12
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
Qty
4200 Chai
Total
154350000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100311300 Chai 36750 2026-05-12
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
Qty
4800 Chai
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100311300 Chai 36750 2026-05-12
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
2500 Chai
Total
108675000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-12
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
3500 Chai
Total
152145000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-12
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
4000 Chai
Total
173880000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-12
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
1000 Chai
Total
43470000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-05-12
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
Strength / route
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
Qty
2500 Viên
Total
13912500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-24067-16 Viên 5565 2026-05-12
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
Strength / route
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
Qty
3500 Viên
Total
19477500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-24067-16 Viên 5565 2026-05-12
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
Strength / route
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
Qty
4000 Viên
Total
22260000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-24067-16 Viên 5565 2026-05-12
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
Qty
110000 Viên
Total
638000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-24067-16 Viên 5800 2026-05-12
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
Strength / route
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-32817-19 Viên 2750 2026-05-12
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
Strength / route
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
Qty
4200 Viên
Total
11550000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-32817-19 Viên 2750 2026-05-12
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
Strength / route
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
Qty
4800 Viên
Total
13200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-32817-19 Viên 2750 2026-05-12
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
(1,5 +1,5 +1,5 +1)g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35968-22 Viên 2900 2026-05-12
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
Strength / route
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
190000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-26695-17 Gói 9500 2026-05-12
Hoạt Huyết Thông Mạch ĐDV
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
1200mg; 1600mg; 2400mg; 2400mg; 2400mg; 1600mg; 3200mg · Uống
Qty
1000 Chai
Total
39400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00313-25 Chai 39400 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
Qty
100000 Viên
Total
17000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-24472-16 Viên 170 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
Qty
140000 Viên
Total
23800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-24472-16 Viên 170 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
Qty
160000 Viên
Total
27200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-24472-16 Viên 170 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
8750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
50400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
893200120500 Viên 840 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 75mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893200042424 Gói 3000 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
120mg + 1.200mg + 240mg + 180mg + 120mg + 120mg + 120mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
330000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-33193-19 Viên 5500 2026-05-12
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG (Ý- Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
800410323325 Chai 734000 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.