|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Strength / route
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Strength / route
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 210000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
2100
|
210000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
18000
|
105
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110215500 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
120
|
120000
|
N4 |
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 195000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
TCT-00278-25 |
800mg; 200mg; 200mg;200mg;
Uống
|
Viên |
100000
|
1950
|
195000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg + 200mg + 200mg +200mg + · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 77600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
TCT-00278-25 |
800mg + 200mg + 200mg +200mg +
Uống
|
Viên |
40000
|
1940
|
77600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Hasanox
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 69552000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110617924 |
100mg
Uống
|
Viên |
24000
|
2898
|
69552000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hayex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 188600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
943
|
188600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Hemetrex
Methotrexate
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 7000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893114258924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3500
|
7000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 1500000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-17364-13 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12000
|
125000
|
1500000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG; Merz Pharma GmbH & Co. KGaA
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hepaexel
Bồ bồ
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 14800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-28749-18 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2960
|
14800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%-250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Túi
- Total
- 388000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21298-18 |
8%-250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
97000
|
388000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%-250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
880110015725 |
8%-250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
97000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 194000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
880110015725 |
8%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
97000
|
194000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-21298-18 |
8%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
97000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Strength / route
- 25.000IU · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 672600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400410303124 |
25.000IU
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
224200
|
672600000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Heradrea
Hydroxyurea
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 39000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893114064723 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3900
|
39000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 20100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893114116225 |
30mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
100500
|
20100000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
- Strength / route
- 30mg/g · Tra mắt
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 39500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
880100080623 |
30mg/g
Tra mắt
|
Tuýp |
500
|
79000
|
39500000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 2 Lọ
- Total
- 10120950
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
2
|
5060475
|
10120950
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 198 Lọ
- Total
- 1001974050
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
198
|
5060475
|
1001974050
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm truyền
- Qty
- 49 Lọ
- Total
- 709289700
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
49
|
14475300
|
709289700
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm truyền
- Qty
- 1 Lọ
- Total
- 14475300
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1
|
14475300
|
14475300
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg/gói · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 16062000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
3000
|
5354
|
16062000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 110250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
3000
|
36750
|
110250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
- Qty
- 4200 Chai
- Total
- 154350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
4200
|
36750
|
154350000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoastex
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. · Uống
- Qty
- 4800 Chai
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
4800
|
36750
|
176400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
- Qty
- 2500 Chai
- Total
- 108675000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
2500
|
43470
|
108675000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
- Qty
- 3500 Chai
- Total
- 152145000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
3500
|
43470
|
152145000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoastex-S
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 173880000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
4000
|
43470
|
173880000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 43470000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
1000
|
43470
|
43470000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
- Strength / route
- Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 13912500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-24067-16 |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
Uống
|
Viên |
2500
|
5565
|
13912500
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
- Strength / route
- Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 19477500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-24067-16 |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
Uống
|
Viên |
3500
|
5565
|
19477500
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
- Strength / route
- Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 22260000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-24067-16 |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
Uống
|
Viên |
4000
|
5565
|
22260000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 638000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-24067-16 |
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g
Uống
|
Viên |
110000
|
5800
|
638000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
- Strength / route
- Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 8250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-32817-19 |
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g.
Uống
|
Viên |
3000
|
2750
|
8250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
- Strength / route
- Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 11550000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-32817-19 |
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g.
Uống
|
Viên |
4200
|
2750
|
11550000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
- Strength / route
- Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 13200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-32817-19 |
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g.
Uống
|
Viên |
4800
|
2750
|
13200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Strength / route
- (1,5 +1,5 +1,5 +1)g · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 145000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35968-22 |
(1,5 +1,5 +1,5 +1)g
Uống
|
Viên |
50000
|
2900
|
145000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
- Strength / route
- Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 190000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-26695-17 |
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g
Uống
|
Gói |
20000
|
9500
|
190000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch ĐDV
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Strength / route
- 1200mg; 1600mg; 2400mg; 2400mg; 2400mg; 1600mg; 3200mg · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 39400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
TCT-00313-25 |
1200mg; 1600mg; 2400mg; 2400mg; 2400mg; 1600mg; 3200mg
Uống
|
Chai |
1000
|
39400
|
39400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 17000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
170
|
17000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 23800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
140000
|
170
|
23800000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 27200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
160000
|
170
|
27200000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 8750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
175
|
8750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 20mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 50400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
893200120500 |
Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
840
|
50400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 75mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 300000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893200042424 |
150mg + 75mg
Uống
|
Gói |
100000
|
3000
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 120mg + 1.200mg + 240mg + 180mg + 120mg + 120mg + 120mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 330000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-33193-19 |
120mg + 1.200mg + 240mg + 180mg + 120mg + 120mg + 120mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5500
|
330000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG (Ý- Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
800410323325 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
734000
|
0
|
N1 |
CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG
Ý- Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |