|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 135060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
9004
|
135060000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2500 Chai
- Total
- 23625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2500
|
9450
|
23625000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
13640
|
6820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 787500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-23167-15 |
30%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
15750
|
787500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 110160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
7344
|
110160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 146580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
7329
|
146580000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 550000 Viên
- Total
- 594000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
550000
|
1080
|
594000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Glumeform 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 900000 Viên
- Total
- 268200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-21779-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
900000
|
298
|
268200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 208000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VD-35538-22 |
500mg
Uống
|
viên |
200000
|
1040
|
208000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
200000
|
1200
|
240000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
200000
|
1200
|
240000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
200000
|
1200
|
240000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
200000
|
1200
|
240000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
200000
|
1200
|
240000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
200000
|
1200
|
240000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
200000
|
1200
|
240000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-18845-15 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
2000
|
105000
|
210000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400110017625 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
105000
|
0
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Golddicron
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 1300000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A; CSXX lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
500000
|
2600
|
1300000000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A; CSXX lô: Lamp San Prospero SPA
Italy
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 290000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
880115332025 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
145000
|
290000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 9300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110384824 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3100
|
9300000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
- Strength / route
- 10,8mg · Tiêm
- Qty
- 100 Bơm tiêm
- Total
- 598000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AMW GmbH; CSTT&KNVS: BBF Sterilisationsservice GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400114349300 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
5980000
|
598000000
|
N1 |
AMW GmbH; CSTT&KNVS: BBF Sterilisationsservice GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Strength / route
- 3,6mg · Tiêm
- Qty
- 100 Bơm tiêm
- Total
- 220000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AMW GmbH; CSTT&KNVS: BBF Sterilisationsservice GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
2200000
|
220000000
|
N1 |
AMW GmbH; CSTT&KNVS: BBF Sterilisationsservice GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg Alfuzosin hydroclorid · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1455000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28912-18 |
5mg Alfuzosin hydroclorid
Uống
|
Viên |
300000
|
4850
|
1455000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg Alfuzosin hydroclorid · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110703524 |
5mg Alfuzosin hydroclorid
Uống
|
Viên |
0
|
4850
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-28912-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4850
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 970000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
4850
|
970000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
0
|
979
|
0
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 5874000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28830-18 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
6000
|
979
|
5874000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
8000
|
32000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 26880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-16598-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
4480
|
26880000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
4480
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
HYYR
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 20 Viên
- Total
- 999800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28913-18 |
150mg
Uống
|
Viên |
20
|
49990
|
999800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
HYYR
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 580 Viên
- Total
- 28994200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28913-18 |
150mg
Uống
|
Viên |
580
|
49990
|
28994200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
HYYR
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893114435324 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
49990
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 25200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
300
|
84000
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 141480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1572
|
141480000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 35000 Ống
- Total
- 31255000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31032
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
35000
|
893
|
31255000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-05-12 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/1ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 40000 Ống
- Total
- 31200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
893110299000 |
10mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
780
|
31200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 23520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
1176
|
23520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Haginir 300
Cefdinir
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 20700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893110269223 |
300mg
Uống
|
viên |
3000
|
6900
|
20700000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
820
|
16400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Halixol
Ambroxol
- Strength / route
- 15mg/5ml · Uống
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 480000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-17427-13 |
15mg/5ml
Uống
|
Lọ |
8000
|
60000
|
480000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |