Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45501–45550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
135060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110402324 Chai 9004 2026-05-12
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Chai
Total
23625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-35953-22 Chai 9450 2026-05-12
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110606724 Chai 13640 2026-05-12
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
787500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-23167-15 Chai 15750 2026-05-12
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
110160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110238000 Chai 7344 2026-05-12
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
146580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-35954-22 Chai 7329 2026-05-12
Glumeform 1000 XR
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
550000 Viên
Total
594000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35537-22 Viên 1080 2026-05-12
Glumeform 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
268200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-21779-14 Viên 298 2026-05-12
Glumeform 500 XR
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
208000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
VD-35538-22 viên 1040 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
240000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-35985-22 viên 1200 2026-05-12
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18845-15 Ống 105000 2026-05-12
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110017625 Ống 105000 2026-05-12
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1300000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A; CSXX lô: Lamp San Prospero SPA (Italy)
Province / Facility
T01 · 01001
800110402523 Viên 2600 2026-05-12
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
290000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
880115332025 Túi 145000 2026-05-12
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
9300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110384824 Viên 3100 2026-05-12
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
100 Bơm tiêm
Total
598000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH; CSTT&KNVS: BBF Sterilisationsservice GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400114349300 Bơm tiêm 5980000 2026-05-12
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
100 Bơm tiêm
Total
220000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH; CSTT&KNVS: BBF Sterilisationsservice GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400114349400 Bơm tiêm 2200000 2026-05-12
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg Alfuzosin hydroclorid · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1455000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28912-18 Viên 4850 2026-05-12
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg Alfuzosin hydroclorid · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110703524 Viên 4850 2026-05-12
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-28912-18 Viên 4850 2026-05-12
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
970000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110703524 Viên 4850 2026-05-12
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115145024 Viên 979 2026-05-12
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
5874000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28830-18 Viên 979 2026-05-12
Grandaxin
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
32000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01001
599110407523 Viên 8000 2026-05-12
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
26880000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16598-13 Viên 4480 2026-05-12
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890110004500 Viên 4480 2026-05-12
HYYR
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
20 Viên
Total
999800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28913-18 Viên 49990 2026-05-12
HYYR
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
580 Viên
Total
28994200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28913-18 Viên 49990 2026-05-12
HYYR
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114435324 Viên 49990 2026-05-12
Hadudipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
300 Ống
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110107200 Ống 84000 2026-05-12
Hadulacton 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
141480000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110152100 Viên 1572 2026-05-12
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
35000 Ống
Total
31255000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31032
893110299000 Ống 893 2026-05-12
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
31200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
893110299000 Ống 780 2026-05-12
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
23520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110151100 Ống 1176 2026-05-12
Haginir 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
20700000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110269223 viên 6900 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-20554-14 viên 820 2026-05-12
Halixol
Ambroxol
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
8000 Lọ
Total
480000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-17427-13 Lọ 60000 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.