Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45451–45500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
850mg, 50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
9274000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Đức - Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
400110771924 Viên 9274 2026-05-12
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1890000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110088200 Viên 6300 2026-05-12
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
176400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-25344-16 Viên 588 2026-05-12
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89013
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-12
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-12
Gastevin 30mg
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
661500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18275-14 Viên 9450 2026-05-12
Gastevin 30mg
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
383110446625 Viên 9450 2026-05-12
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
Strength / route
0,5 g + 1,5 g + 1,0 g + 0,7 g + 0,5 g + 0,5 g + 0,3 g · Uống
Qty
120000 Gói
Total
432000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-25820-16 Gói 3600 2026-05-12
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4940 Viên
Total
760760000
Group
N1
Manufacturer
CSSX&ĐG: Remedica Ltd; Cơ sở chịu trách nhiệm XX lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus-Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
529114776224 Viên 154000 2026-05-12
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60 Viên
Total
9240000
Group
N1
Manufacturer
CSSX&ĐG: Remedica Ltd; Cơ sở chịu trách nhiệm XX lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus-Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
529114776224 Viên 154000 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
300mg + 400mg + 30mg · Uống
Qty
48000 Gói
Total
139200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100473424 Gói 2900 2026-05-12
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01001
955110002024 Chai 116000 2026-05-12
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
116000000
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-20882-18 Chai 116000 2026-05-12
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
Strength / route
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,68g)/ 500ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Túi
Total
165000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-12
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
100 Bơm tiêm
Total
7000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-12
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
5000 Bơm tiêm
Total
350000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01004
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-12
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110175124 Ống 1040 2026-05-12
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
600 Ống
Total
624000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-25858-16 Ống 1040 2026-05-12
Gerozil
Gemfibrozil
Strength / route
300mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
214800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110092125 Viên 1790 2026-05-12
Gestimed 20
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
20860000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110062725 Viên 298 2026-05-12
Gifbit
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
102000000
Group
N1
Manufacturer
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
520100348924 Gói 8500 2026-05-12
Gikanin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
171000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-22909-15 Viên 342 2026-05-12
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
927234000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN2-603-17 Viên 772695 2026-05-12
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
Strength / route
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
Qty
20000 Viên
Total
55600000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
V582-H12-10 Viên 2780 2026-05-12
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
623700000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-13244-11 Ống 69300 2026-05-12
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
69300000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-13244-11 Ống 69300 2026-05-12
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
383110130824 Viên 4800 2026-05-12
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
390000 Viên
Total
1872000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21712-19 Viên 4800 2026-05-12
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
3840000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
383110130824 Viên 4800 2026-05-12
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21712-19 Viên 4800 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1600000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E61
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1600000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E59
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1600000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E75
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1600000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E71
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1600000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E68
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1600000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01E65
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1600000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01033
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1600000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-12
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
1,955g+ 0,375g+ 0,68g+ 0,68g Natri acetat.3H2O+ 0, · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-25376-16 Túi 17000 2026-05-12
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
1,955g+ 0,375g+ 0,68g+ 0,68g Natri acetat.3H2O+ 0, · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110071400 Túi 17000 2026-05-12
Glucose
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
219420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110238000 Chai 7314 2026-05-12
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110402324 Chai 12600 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.