Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45401–45450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-12
Firmagon
Degarelix
Strength / route
120mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
58695000
Group
N1
Manufacturer
CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và ĐGSC: Ferring GmbH; CSĐGTC: Ferring International Center SA (Đức - Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-05-12
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
611100000
Group
N1
Manufacturer
CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và ĐGSC: Ferring GmbH; CSĐGTC: Ferring International Center SA (Đức - Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01001
400114023025 Lọ 3055500 2026-05-12
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
Strength / route
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
82000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-25954-16 Viên 4100 2026-05-12
Fitôrhi- F
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
Strength / route
1,4g; 0,7g; 0,4g; 0,0045ml · Uống
Qty
20000 Viên
Total
17600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-21491-14 Viên 880 2026-05-12
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Strength / route
(19g + 7g)/ 118ml x 133ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
Qty
1000 Chai
Total
59000000
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc. (USA)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21175-18 Chai 59000 2026-05-12
Flucovein
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
700 Chai
Total
102900000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
520110767824 Chai 147000 2026-05-12
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg Fludarabin phosphat · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01001
594114010725 Lọ 1290000 2026-05-12
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg Fludarabin phosphat · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
12900000
Group
N1
Manufacturer
S.C Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18491-14 Lọ 1290000 2026-05-12
Fluituss
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
336000000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-05-12
Fluomizin
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
100 Viên
Total
1942000
Group
N1
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH; (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức-Đức-Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16654-13 Viên 19420 2026-05-12
Fluomizin
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
19420000
Group
N1
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
Province / Facility
T01 · 01004
400100988424 Viên 19420 2026-05-12
Fluomizin
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
Province / Facility
T01 · 01004
VN-16654-13 Viên 19420 2026-05-12
Folinato 50mg
Folinic acid
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
840110985224 Lọ 76650 2026-05-12
Folinato 50mg
Folinic acid
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
153300000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21204-18 Lọ 76650 2026-05-12
Fordamet 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
324000000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893710958224 Lọ 54000 2026-05-12
Fordia MR
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
631600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110699024 Viên 1579 2026-05-12
Forlax
Macrogol
Strength / route
10gam · Uống
Qty
30000 Gói
Total
153570000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16801-13 Gói 5119 2026-05-12
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Strength / route
10gam · Uống
Qty
4000 Gói
Total
20476000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-16801-13 Gói 5119 2026-05-12
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
46200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110937724 Viên 4620 2026-05-12
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Strength / route
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Qty
300 Bình
Total
46050000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22022-19 Bình 153500 2026-05-12
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
71940000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01934
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-12
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
12000 Gói
Total
431640000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-12
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
Strength / route
1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. · Uống
Qty
20000 Viên
Total
55600000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-30063-18 Viên 2780 2026-05-12
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
Qty
1200 Viên
Total
137016000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V (Tây Ban Nha-Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19253-15 Viên 114180 2026-05-12
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
1173000000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
424000 Viên
Total
265848000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100153023 Viên 627 2026-05-12
Fucicort
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
19668000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T38 · 38742
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-12
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1640 Tuýp
Total
161277600
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01004
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-12
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-05-12
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
75075000
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01004
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-12
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
9713000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01001
539110034823 Tuýp 97130 2026-05-12
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
97130000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01004
539110034823 Tuýp 97130 2026-05-12
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg · Tiêm truyền
Qty
50 Bơm tiêm
Total
399800000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-05-12
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
Strength / route
50mg/ml x5ml · Tiêm
Qty
10 Bơm tiêm
Total
24880000
Group
N2
Manufacturer
EVER Pharma Jena GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400114972824 Bơm tiêm 2488000 2026-05-12
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
28000 Ống
Total
115444000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100084825 Ống 4123 2026-05-12
Fuxofen 20
Fluoxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
330000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110294323 Viên 1100 2026-05-12
Fyranco
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
75800000
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16479-13 Lọ 379000 2026-05-12
GAPTINEW
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
3375000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110258223 Viên 375 2026-05-12
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Qty
700 Bơm tiêm
Total
382200000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-05-12
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1000mg, 50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
139110000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Đức - Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
400110771824 Viên 9274 2026-05-12
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
500mg, 50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
18548000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Produktions GmbH;ĐGXX:Lek Pharmaceuticals d.d,Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Đức - Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
400110348400 Viên 9274 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.