|
Eurolux-1
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110434924 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
1440
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Eurolux-1
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28906-18 |
1mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1440
|
2880000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 70000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
520110782024 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
35000
|
70000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-21787-19 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ezelip A
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg+ 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 650000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110163700 |
40mg+ 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6500
|
650000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg+10mg · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 5080000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-19657-13 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
800000
|
6350
|
5080000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg+10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 372000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-19657-13 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6200
|
372000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
FLEXSA 1500
Glucosamin
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 85000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
930100173400 |
1500mg
Uống
|
Gói |
10000
|
8500
|
85000000
|
N1 |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4 mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
12000
|
72000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 330000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110168724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3300
|
330000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Falgankid
Paracetamol
- Strength / route
- 160mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-21506-14 |
160mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
3150
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Falgankid
Paracetamol
- Strength / route
- 160mg/10ml · Uống
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100318000 |
160mg/10ml
Uống
|
Ống |
4000
|
3150
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
- Strength / route
- 250 mg/10ml · Uống
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 17640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100277700 |
250 mg/10ml
Uống
|
Ống |
4000
|
4410
|
17640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
- Strength / route
- 250 mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-21507-14 |
250 mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4410
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Strength / route
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 29899800
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
49833
|
29899800
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Strength / route
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 800 Tuýp
- Total
- 40992000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
51240
|
40992000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 206000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 206000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 206000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 206000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 206000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 206000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 206000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 206000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5150
|
206000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Fatelmed 180
Fexofenadin
- Strength / route
- 180mg Fexofenadin hydroclorid · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 138750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893100026624 |
180mg Fexofenadin hydroclorid
Uống
|
Viên |
150000
|
925
|
138750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fatodin 40
Famotidin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110874424 |
40mg
Uống
|
Viên |
1000
|
840
|
840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 56800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1420
|
56800000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 84000 Viên
- Total
- 117600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
84000
|
1400
|
117600000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VD-26562-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-26562-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1360
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 272000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1360
|
272000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110697324 |
5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1360
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 272000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-26562-17 |
5 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1360
|
272000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893110697324 |
5 mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1400
|
420000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-26562-17 |
5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Fengshi-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
- Strength / route
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 1250 Viên
- Total
- 1260000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
1250
|
1008
|
1260000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Fengshi-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
- Strength / route
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 1750 Viên
- Total
- 1764000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
1750
|
1008
|
1764000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Fengshi-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
- Strength / route
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2016000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
2000
|
1008
|
2016000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Fenopanthyl 160
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 1134000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
890110015823 |
160mg
Uống
|
Viên |
360000
|
3150
|
1134000000
|
N3 |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd.
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fenostad 100
Fenofibrat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 55000 Viên
- Total
- 136125000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-35392-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
55000
|
2475
|
136125000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-17451-13 |
160mg
Uống
|
Viên |
0
|
5800
|
0
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 232000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
540110076523 |
160mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5800
|
232000000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VN-21366-18 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 7200 Ống
- Total
- 302400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
400111002124 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
42000
|
302400000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg-2ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 170730000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B, Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22494-20 |
0,1mg-2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
28455
|
170730000
|
N1 |
B, Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 5691000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (SXTTP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
- Province / Facility
- T87 · 87008
|
858111016325 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
28455
|
5691000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
SXTTP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia
|
T87
87008
|
2026-05-12 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 16000 Ống
- Total
- 455280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất HBM Pharma s.r.o., xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia, xuất xưởng: Latvia)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
28455
|
455280000
|
N1 |
Sản xuất HBM Pharma s.r.o., xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia, xuất xưởng: Latvia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ferlatum
Sắt protein succinylat
- Strength / route
- 40mg (800mg) · Uống
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 22200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
840110998124 |
40mg (800mg)
Uống
|
Lọ |
1200
|
18500
|
22200000
|
N1 |
Italfarmaco S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Fexodinefast 180
Fexofenadin
- Strength / route
- 180mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 216960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100029700 |
180mg
Uống
|
Viên |
240000
|
904
|
216960000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Strength / route
- 30MU/ 0,5ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Bơm tiêm
- Total
- 396000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
QLSP-1003-17 |
30MU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1200
|
330000
|
396000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |