Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45351–45400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Eurolux-1
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110434924 Viên 1440 2026-05-12
Eurolux-1
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28906-18 Viên 1440 2026-05-12
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
70000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
520110782024 Lọ 35000 2026-05-12
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21787-19 Lọ 35000 2026-05-12
Ezelip A
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg+ 10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
650000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110163700 Viên 6500 2026-05-12
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg+10mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
5080000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-19657-13 Viên 6350 2026-05-12
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg+10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
372000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-19657-13 Viên 6200 2026-05-12
FLEXSA 1500
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
85000000
Group
N1
Manufacturer
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01004
930100173400 Gói 8500 2026-05-12
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4 mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
72000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Spain)
Province / Facility
T01 · 01001
840110031023 Viên 12000 2026-05-12
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
330000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110168724 Viên 3300 2026-05-12
Falgankid
Paracetamol
Strength / route
160mg/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-21506-14 Ống 3150 2026-05-12
Falgankid
Paracetamol
Strength / route
160mg/10ml · Uống
Qty
4000 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100318000 Ống 3150 2026-05-12
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
Strength / route
250 mg/10ml · Uống
Qty
4000 Ống
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100277700 Ống 4410 2026-05-12
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
Strength / route
250 mg/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-21507-14 Ống 4410 2026-05-12
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
29899800
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01025
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-12
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
40992000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
800100794824 Tuýp 51240 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
206000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
206000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
206000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
206000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
206000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
206000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
206000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
206000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110096823 Gói 5150 2026-05-12
Fatelmed 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg Fexofenadin hydroclorid · Uống
Qty
150000 Viên
Total
138750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100026624 Viên 925 2026-05-12
Fatodin 40
Famotidin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
840000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110874424 Viên 840 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
56800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110697324 Viên 1420 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
84000 Viên
Total
117600000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110697324 Viên 1400 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-26562-17 Viên 1400 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-26562-17 Viên 1360 2026-05-12
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
272000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110697324 Viên 1360 2026-05-12
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110697324 Viên 1360 2026-05-12
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
272000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-26562-17 Viên 1360 2026-05-12
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110697324 Viên 1400 2026-05-12
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-26562-17 Viên 1400 2026-05-12
Fengshi-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
1250 Viên
Total
1260000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-19913-13 Viên 1008 2026-05-12
Fengshi-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
1750 Viên
Total
1764000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-19913-13 Viên 1008 2026-05-12
Fengshi-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2016000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-19913-13 Viên 1008 2026-05-12
Fenopanthyl 160
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
1134000000
Group
N3
Manufacturer
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01004
890110015823 Viên 3150 2026-05-12
Fenostad 100
Fenofibrat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
136125000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35392-21 Viên 2475 2026-05-12
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-17451-13 Viên 5800 2026-05-12
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
232000000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01004
540110076523 Viên 5800 2026-05-12
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-21366-18 Ống 42000 2026-05-12
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
7200 Ống
Total
302400000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01025
400111002124 Ống 42000 2026-05-12
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg-2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
170730000
Group
N1
Manufacturer
B, Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-12
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
5691000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (SXTTP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
Province / Facility
T87 · 87008
858111016325 Ống 28455 2026-05-12
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
455280000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất HBM Pharma s.r.o., xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia, xuất xưởng: Latvia)
Province / Facility
T01 · 01004
858111016325 Ống 28455 2026-05-12
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Strength / route
40mg (800mg) · Uống
Qty
1200 Lọ
Total
22200000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
840110998124 Lọ 18500 2026-05-12
Fexodinefast 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
216960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100029700 Viên 904 2026-05-12
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
1200 Bơm tiêm
Total
396000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.