Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45301–45350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
875000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
875000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
875000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
875000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
875000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
875000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
875000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Endoxan
Cyclophosphamid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
79938000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16582-13 Lọ 133230 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114106923 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
238500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
QLĐB-560-16 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
1113000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893114106923 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
QLĐB-560-16 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
477000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893114106923 Viên 15900 2026-05-12
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
QLĐB-560-16 Viên 15900 2026-05-12
Enterogermina
Bacillus clausii
Strength / route
4 tỷ/ 5ml · Uống
Qty
6000 Ống
Total
77274000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
800400108124 Ống 12879 2026-05-12
Epamiro 300
Iopamidol
Strength / route
612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
Qty
140 Lọ
Total
34426000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38180
893110450023 Lọ 245900 2026-05-12
Epamiro 300
Iopamidol
Strength / route
612mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
13740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38180
893110450023 Lọ 458000 2026-05-12
Epamiro 370
Iopamidol
Strength / route
370mg · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
225200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110450123 Lọ 563000 2026-05-12
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ 1ml Ephedrin hydroclorid · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1700 Ống
Total
98175000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-12
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Ống
Total
57750000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-12
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid · Tiêm truyền
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-12
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid · Tiêm truyền
Qty
300 Bơm tiêm
Total
31185000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-05-12
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
6099450
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114092723 Lọ 121989 2026-05-12
Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4ml
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
3000 Bơm tiêm
Total
823500000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01004
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-12
Equoral 25mg
Ciclosporin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
122850000
Group
N1
Manufacturer
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng Hòa Séc)
Province / Facility
T01 · 01001
859114399723 Viên 9450 2026-05-12
Eraxis
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01025
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-05-12
Eraxis
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
60 Lọ
Total
229824000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01025
001110024425 Lọ 3830400 2026-05-12
Erbitux
Cetuximab
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
350 Lọ
Total
2020704000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-05-12
Eroraldin 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
2368800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110952624 Viên 2961 2026-05-12
Eroraldin 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
894600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110952624 Viên 2982 2026-05-12
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
Strength / route
Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-24350-16 Viên 2499 2026-05-12
Espumisan Capsules
Simethicon
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
26370000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01025
400100083623 Viên 879 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
110250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
110250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
110250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
110250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
110250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
110250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
110250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
110250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110437024 Viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Strength / route
400mg · Uống
Qty
7200 viên
Total
11340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08401
893110437024 viên 1575 2026-05-12
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Strength / route
400mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
48816000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110065824 Viên 904 2026-05-12
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
46158000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114123625 Lọ 115395 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.