Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45251–45300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
Strength / route
Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-05-12
DƯỠNG PHẾ ĐDV
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Strength / route
2500mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 1250mg; 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 250mg; 5,5mg · Uống
Qty
2000 Chai
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00334-25 Chai 30000 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Qty
37500 Viên
Total
82500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Qty
52500 Viên
Total
115500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
132000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g; Cao khô xương hỗn hợp 324mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
220000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
Qty
450000 Viên
Total
990000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-05-12
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
Qty
20000 Gói
Total
38220000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
TCT-00182-24 Gói 1911 2026-05-12
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g; Cao xương hỗn hợp 0,75g · Uống
Qty
50000 Gói, túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-17817-12 Gói, túi 1900 2026-05-12
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
Strength / route
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
Qty
3750 Viên
Total
1653750
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-27103-17 Viên 441 2026-05-12
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
Strength / route
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
Qty
5250 Viên
Total
2315250
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-27103-17 Viên 441 2026-05-12
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm)
Strength / route
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) · Uống
Qty
6000 Viên
Total
2646000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-27103-17 Viên 441 2026-05-12
Dưỡng tâm ĐDV
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
Strength / route
5000mg; 3000mg; 1000mg · Uống
Qty
1000 Chai
Total
33000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00312-25 Chai 33000 2026-05-12
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
Strength / route
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
Qty
750 Chai
Total
25200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
893100706624 Chai 33600 2026-05-12
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
Strength / route
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
Qty
1050 Chai
Total
35280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100706624 Chai 33600 2026-05-12
Dầu nóng mặt trời
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
Strength / route
Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g · Dùng ngoài
Qty
1200 Chai
Total
40320000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100706624 Chai 33600 2026-05-12
ENTEROGERMINA
Bacillus claussii
Strength / route
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
288800000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01004
QLSP-0728-13 Gói 7220 2026-05-12
Easyef
Nepidermin
Strength / route
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Qty
100 Hộp
Total
230000000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KOREA)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-05-12
Easyef
Nepidermin
Strength / route
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KOREA)
Province / Facility
T01 · 01001
880410324325 Hộp 2300000 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
9584000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300100011324 Viên 2396 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
2000 Viên
Total
5664000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300100011424 Viên 2832 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
1400 Viên
Total
2836400
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20952-18 Viên 2026 2026-05-12
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
4000 Viên
Total
9320000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300100523924 Viên 2330 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01001
599110027223 Viên 2299 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
2069100000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18891-15 Viên 2299 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Strength / route
25mg (dạng muối) · Uống
Qty
800000 Viên
Total
1320000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-22910-21 Viên 1650 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg (dạng muối) · Uống
Qty
400000 Viên
Total
900000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
599110027223 Viên 2250 2026-05-12
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-18891-15 Viên 2250 2026-05-12
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
1120000000
Group
N5
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01004
893110505324 Viên 2800 2026-05-12
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-31932-19 Viên 2800 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110343500 Viên 3900 2026-05-12
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1100000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01004
383110139323 Viên 5500 2026-05-12
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
190400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
383110139423 Viên 5600 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-35391-21 Viên 3450 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
875000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110218725 Viên 3500 2026-05-12
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-34905-20 Viên 3500 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.