Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45201–45250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diosce
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
550000000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100399825 Viên 550 2026-05-12
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
1200000 Viên
Total
1260000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-26641-17 Viên 1050 2026-05-12
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110221924 Viên 1050 2026-05-12
Dipemloz 10
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
720000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110742424 Viên 18000 2026-05-12
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
306840000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300114408823 Lọ 2557000 2026-05-12
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
1848000000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21034-18 Lọ 7700000 2026-05-12
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg Levothyroxin natri · Uống
Qty
30000 Viên
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-12
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
875000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-30986-18 Viên 350 2026-05-12
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
1225000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-30986-18 Viên 350 2026-05-12
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-30986-18 Viên 350 2026-05-12
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
17000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-30986-18 Viên 340 2026-05-12
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
50mcg/liều, 60 liều · Xịt mũi
Qty
6500 Lọ
Total
614250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-32495-19 Lọ 94500 2026-05-12
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
50mcg/liều, 60 liều · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110874524 Lọ 94500 2026-05-12
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-32495-19 Lọ 94500 2026-05-12
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
56700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110874524 Lọ 94500 2026-05-12
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64µg (mcg) · Xịt mũi
Qty
2000 Lọ
Total
129000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110148523 Lọ 64500 2026-05-12
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-12
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110845924 Ống 55000 2026-05-12
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110845924 Ống 55000 2026-05-12
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
800 Ống
Total
44000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-12
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-15651-12 Lọ 90000 2026-05-12
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110402723 Lọ 90000 2026-05-12
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml x 2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
400 Lọ
Total
125556000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-05-12
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml x 8ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
133687800
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-05-12
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
175000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L (Spain)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22099-19 Viên 3500 2026-05-12
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L (Spain)
Province / Facility
T01 · 01001
840110784324 Viên 3500 2026-05-12
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5200 Viên
Total
307840000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chungli fatory (Đài loan)
Province / Facility
T01 · 01001
471114979724 Viên 59200 2026-05-12
Domperidon
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110287323 Viên 60 2026-05-12
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
24480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110728224 Viên 3400 2026-05-12
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-20293-17 Viên 2880 2026-05-12
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
24000 Viên
Total
69120000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01025
400100014224 Viên 2880 2026-05-12
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
100000 Viên
Total
288000000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-20293-17 Viên 2880 2026-05-12
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400100014224 Viên 2880 2026-05-12
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat
Strength / route
60mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
19600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
VD-23256-15 Viên 490 2026-05-12
Dotagraf
Gadoteric acid
Strength / route
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
2400 Lọ
Total
1161720000
Group
N1
Manufacturer
CSSXBTP,ĐGSC,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH, CSĐGTC: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01001
900110961224 Lọ 484050 2026-05-12
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine
Strength / route
50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
14700000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01934
893710049525 Viên 4900 2026-05-12
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
QLĐB-635-17 Lọ 42000 2026-05-12
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
98784000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114093323 Lọ 164640 2026-05-12
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
59220000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-24789-16 Viên 987 2026-05-12
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110024600 Viên 987 2026-05-12
Dryches
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
106200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28454-17 Viên 5900 2026-05-12
Dryches
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110703324 Viên 5900 2026-05-12
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20721-17 Ống 13500 2026-05-12
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
Qty
3200 Ống
Total
43200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
894110784824 Ống 13500 2026-05-12
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
22220000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T89 · 89013
870110067423 Viên 8888 2026-05-12
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
8888000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01934
870110067423 Viên 8888 2026-05-12
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
267000000
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma, S.L (Spain)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-22876-21 Viên 8900 2026-05-12
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride 0,5 mg
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
267000000
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma, S.L (Spain)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-22876-21 Viên 8900 2026-05-12
Dysport
Botulinum toxin
Strength / route
500U · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
145814240
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01025
500414305024 Lọ 7290712 2026-05-12
Dysport
Botulinum toxin
Strength / route
300U · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
105618600
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01025
500414305124 Lọ 5280930 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.