|
Diosce
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg+50mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 550000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893100399825 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
550
|
550000000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg+158mg · Uống
- Qty
- 1200000 Viên
- Total
- 1260000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-26641-17 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
1050
|
1260000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg+158mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110221924 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 720000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110742424 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
18000
|
720000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 306840000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
120
|
2557000
|
306840000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 11,25mg · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 1848000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21034-18 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
240
|
7700000
|
1848000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg Levothyroxin natri · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 8820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-21846-14 |
100mcg Levothyroxin natri
Uống
|
Viên |
30000
|
294
|
8820000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Strength / route
- Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 875000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-30986-18 |
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg
Uống
|
Viên |
2500
|
350
|
875000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Strength / route
- Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 1225000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-30986-18 |
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg
Uống
|
Viên |
3500
|
350
|
1225000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Strength / route
- Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 1400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-30986-18 |
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg
Uống
|
Viên |
4000
|
350
|
1400000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Strength / route
- Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 17000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-30986-18 |
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
340
|
17000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Strength / route
- 50mcg/liều, 60 liều · Xịt mũi
- Qty
- 6500 Lọ
- Total
- 614250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-32495-19 |
50mcg/liều, 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
6500
|
94500
|
614250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Strength / route
- 50mcg/liều, 60 liều · Xịt mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110874524 |
50mcg/liều, 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-32495-19 |
0,05mg/liều x 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 56700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110874524 |
0,05mg/liều x 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
94500
|
56700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Strength / route
- 64µg (mcg) · Xịt mũi
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 129000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893110148523 |
64µg (mcg)
Xịt mũi
|
Lọ |
2000
|
64500
|
129000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VD-26125-17 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
55000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 5500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
55000
|
5500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110845924 |
250mg
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
55000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg · Tiêm truyền
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 44000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-26125-17 |
250mg
Tiêm truyền
|
Ống |
800
|
55000
|
44000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 180000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-15651-12 |
250mg/ 20ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
90000
|
180000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400110402723 |
250mg/ 20ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml x 2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 125556000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-17425-13 |
10mg/ml x 2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
400
|
313890
|
125556000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml x 8ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 133687800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-17425-13 |
10mg/ml x 8ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
668439
|
133687800
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 175000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22099-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L
Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
840110784324 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Kern Pharma S.L
Spain
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5200 Viên
- Total
- 307840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Company Limited Chungli fatory (Đài loan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
5200
|
59200
|
307840000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli fatory
Đài loan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Domperidon
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110287323 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
60
|
120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 24480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110728224 |
5mg
Uống
|
Viên |
7200
|
3400
|
24480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Strength / route
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Strength / route
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 69120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
400100014224 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
24000
|
2880
|
69120000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Strength / route
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
100000
|
2880
|
288000000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Strength / route
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400100014224 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 19600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
VD-23256-15 |
60mg
Uống
|
Viên |
40000
|
490
|
19600000
|
N4 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-05-12 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Strength / route
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 1161720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSXBTP,ĐGSC,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH, CSĐGTC: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
2400
|
484050
|
1161720000
|
N1 |
CSSXBTP,ĐGSC,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH, CSĐGTC: Sanochemia Pharmazeutika GmbH
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 14700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
893710049525 |
50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4900
|
14700000
|
N1 |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- Strength / route
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
42000
|
6300000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 98784000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
164640
|
98784000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 59220000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
987
|
59220000
|
N3 |
Công ty CPDP Medisun
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Medisun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
987
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Medisun
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dryches
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 106200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28454-17 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5900
|
106200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dryches
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110703324 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5900
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-20721-17 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
13500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 3200 Ống
- Total
- 43200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
894110784824 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
3200
|
13500
|
43200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 22220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
2500
|
8888
|
22220000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T89
89013
|
2026-05-12 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 8888000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
8888
|
8888000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 267000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cyndea Pharma, S.L (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN-22876-21 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8900
|
267000000
|
N1 |
Cyndea Pharma, S.L
Spain
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride 0,5 mg
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 267000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cyndea Pharma, S.L (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VN-22876-21 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8900
|
267000000
|
N1 |
Cyndea Pharma, S.L
Spain
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Strength / route
- 500U · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 145814240
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
500414305024 |
500U
Tiêm
|
Lọ |
20
|
7290712
|
145814240
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Strength / route
- 300U · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 105618600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
500414305124 |
300U
Tiêm
|
Lọ |
20
|
5280930
|
105618600
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T01
01025
|
2026-05-12 |