Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45151–45200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
282880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON9
893114872324 Viên 1664 2026-05-12
Dalekine
Natri valproat 200 mg
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
Qty
6000 Ống
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110359925 Ống 31500 2026-05-12
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-34256-20 Ống 31500 2026-05-12
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
VD-24082-16 Viên 1890 2026-05-12
Dareq
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Poortugal)
Province / Facility
T01 · 01004
560100137723 Viên 5250 2026-05-12
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
1325025000
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890110407223 Lọ 8833500 2026-05-12
Dekalite
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
2500 Gói
Total
36750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110236125 Gói 14700 2026-05-12
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
162000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110680424 Lọ 81000 2026-05-12
Demoferidon
Deferoxamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
4800 Lọ
Total
864000000
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T01 · 01025
520110006524 Lọ 180000 2026-05-12
Demoferidon
Deferoxamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-21008-18 Lọ 180000 2026-05-12
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
100 Chai
Total
8069600
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ/Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
868114087823 Chai 80696 2026-05-12
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
3500 Lọ
Total
121341500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01025
540110991924 Lọ 34669 2026-05-12
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2800 Lọ
Total
97073200
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-05-12
Derdiyok
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110481824 Viên 930 2026-05-12
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/ 60ml · Uống
Qty
1600 Lọ
Total
99968000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01004
890100444425 Lọ 62480 2026-05-12
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/ 60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20422-17 Lọ 62480 2026-05-12
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
9720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110172124 Ống 648 2026-05-12
Dexdor
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
235000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần lan)
Province / Facility
T01 · 01001
640114770124 Ống 470000 2026-05-12
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
160920000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01033
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-12
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1117500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110304023 Ống 745 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
10000 Tuýp
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
10000 Tuýp
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
10000 Tuýp
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
10000 Tuýp
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
10000 Tuýp
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
10000 Tuýp
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
10000 Tuýp
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac Methyl
Diclofenac
Strength / route
0,2g/20g · Dùng ngoài
Qty
10000 Tuýp
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Diclofenac methyl
Diclofenac
Strength / route
1% Diclofenac natri x 20g · Dùng ngoài
Qty
7200 Tuýp
Total
51840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-12
Dicsep
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110314924 Viên 5450 2026-05-12
Dicsep
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
54500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-31127-18 Viên 5450 2026-05-12
Didala
Cao khô lá dâu tằm
Strength / route
570mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893200320525 Viên 2499 2026-05-12
Didala
Cao khô lá dâu tằm
Strength / route
570mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
249900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893200320525 viên 2499 2026-05-12
Differin Cream 0.1%
Adapalen
Strength / route
0,1% · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
15300200
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galderma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-05-12
Digesleen
Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
Strength / route
800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
100000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-31246-18 Gói 5000 2026-05-12
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
3000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21737-19 Ống 30000 2026-05-12
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01001
520110518724 Ống 30000 2026-05-12
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01004
520110518724 Ống 30000 2026-05-12
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21737-19 Ống 30000 2026-05-12
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-31550-19 Viên 650 2026-05-12
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110428024 Viên 650 2026-05-12
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110337323 Viên 1200 2026-05-12
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-27522-17 Viên 1200 2026-05-12
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
17860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36011
893110688824 Ống 893 2026-05-12
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1339500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
893110688824 Ống 893 2026-05-12
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
38400 Ống
Total
34291200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110688824 Ống 893 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.