|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 176000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 176000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 176000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 170000 Viên
- Total
- 282880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01ON9
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
170000
|
1664
|
282880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01ON9
|
2026-05-12 |
|
Dalekine
Natri valproat 200 mg
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 176000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1100
|
176000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Strength / route
- (3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110359925 |
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml
Uống
|
Ống |
6000
|
31500
|
189000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Strength / route
- (3,75mg+ 30mg)/ 75ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-34256-20 |
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml
Uống
|
Ống |
0
|
31500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
- Strength / route
- 60 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VD-24082-16 |
60 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Dareq
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 52500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Poortugal)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
560100137723 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5250
|
52500000
|
N1 |
Iberfar- Indústria Farmacêutica, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Poortugal
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 1325025000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890110407223 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
150
|
8833500
|
1325025000
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dekalite
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 2500 Gói
- Total
- 36750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
2500
|
14700
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 162000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
81000
|
162000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 4800 Lọ
- Total
- 864000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
520110006524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4800
|
180000
|
864000000
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VN-21008-18 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
180000
|
0
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg/ml · Uống
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 8069600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ/Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
868114087823 |
200mg/ml
Uống
|
Chai |
100
|
80696
|
8069600
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Thổ Nhĩ Kỳ/Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 121341500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
34669
|
121341500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 2800 Lọ
- Total
- 97073200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22448-19 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2800
|
34669
|
97073200
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Derdiyok
Natri montelukast
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
893110481824 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
930
|
18600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Desbebe
Desloratadin
- Strength / route
- 30mg/ 60ml · Uống
- Qty
- 1600 Lọ
- Total
- 99968000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
890100444425 |
30mg/ 60ml
Uống
|
Lọ |
1600
|
62480
|
99968000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Desbebe
Desloratadin
- Strength / route
- 30mg/ 60ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-20422-17 |
30mg/ 60ml
Uống
|
Lọ |
0
|
62480
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 9720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
648
|
9720000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
- Strength / route
- 100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 235000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation (Phần lan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
640114770124 |
100mcg/ml x 2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
470000
|
235000000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 160920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2682
|
160920000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 1117500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
745
|
1117500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Tuýp
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Tuýp
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Tuýp
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Tuýp
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Tuýp
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Tuýp
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Tuýp
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac Methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 0,2g/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Tuýp
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893110290500 |
0,2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 1% Diclofenac natri x 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 7200 Tuýp
- Total
- 51840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110290500 |
1% Diclofenac natri x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7200
|
7200
|
51840000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dicsep
Sulfasalazin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110314924 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5450
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dicsep
Sulfasalazin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 54500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-31127-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5450
|
54500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
- Strength / route
- 570mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 49980000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
893200320525 |
570mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
- Strength / route
- 570mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 249900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893200320525 |
570mg
Uống
|
viên |
100000
|
2499
|
249900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Differin Cream 0.1%
Adapalen
- Strength / route
- 0,1% · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 15300200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoires Galderma (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-19652-16 |
0,1%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
153002
|
15300200
|
N1 |
Laboratoires Galderma
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Digesleen
Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục
- Strength / route
- 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 100000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-31246-18 |
800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg
Uống
|
Gói |
20000
|
5000
|
100000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Strength / route
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 3000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21737-19 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
30000
|
3000000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Strength / route
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Strength / route
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
30000
|
21000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Strength / route
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-21737-19 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-31550-19 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
12000
|
650
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110337323 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-27522-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 17860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36011
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
893
|
17860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36011
|
2026-05-12 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 1339500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
893
|
1339500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-05-12 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 38400 Ống
- Total
- 34291200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
38400
|
893
|
34291200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |