Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45101–45150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
46123000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E61
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E59
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E75
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E71
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E68
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E65
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01033
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
292500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
348000 Viên
Total
2262000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-12
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-34729-20 Viên 2900 2026-05-12
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110207125 Viên 2900 2026-05-12
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
713570000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110073225 Viên 5489 2026-05-12
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
1000 Viên
Total
13703000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
12375000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-24654-16 Viên 4950 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
17325000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-24654-16 Viên 4950 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
19800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-24654-16 Viên 4950 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
147000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893210191825 Viên 4900 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
173250000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893210191825 Viên 4950 2026-05-12
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
73500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
893210191825 Viên 4900 2026-05-12
Cruderan 500
Deferipron
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
38304000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110409324 Viên 2394 2026-05-12
Cyclogest
Progesteron
Strength / route
400mg · Đặt âm đạo
Qty
2400 Viên
Total
72177600
Group
N1
Manufacturer
Accord - UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-17146-13 Viên 30074 2026-05-12
Cynaphytol
Cao khô actiso
Strength / route
0,16g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4550000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong - LADOPHAR (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-24104-16 Viên 455 2026-05-12
Cynaphytol
Cao khô actiso
Strength / route
0,16g · Uống
Qty
14000 Viên
Total
6370000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong - LADOPHAR (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-24104-16 Viên 455 2026-05-12
Cynaphytol
Cao khô actiso
Strength / route
0,16g · Uống
Qty
16000 Viên
Total
7280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong - LADOPHAR (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-24104-16 Viên 455 2026-05-12
Cytan
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110705424 Viên 525 2026-05-12
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
460110356225 Ống 129000 2026-05-12
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
500 Ống
Total
64500000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22033-19 Ống 129000 2026-05-12
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4gA · Uống
Qty
2000 Lọ
Total
58200000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
V332-H12-13 Lọ 29100 2026-05-12
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
Strength / route
176 mg + 148 mg + 315 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
198000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-32921-19 Viên 1650 2026-05-12
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
13440000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
CB.DL-00208-23 gam 134 2026-05-12
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
Qty
2500 Chai
Total
48750000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
893110849624 Chai 19500 2026-05-12
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
Qty
3500 Chai
Total
68250000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110849624 Chai 19500 2026-05-12
Cồn xoa bóp
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110849624 Chai 19500 2026-05-12
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; · Dùng ngoài
Qty
1500 Chai
Total
26250000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
893110849624 Chai 17500 2026-05-12
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
Strength / route
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
893110307200 Chai 18000 2026-05-12
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
Strength / route
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110307200 Chai 18000 2026-05-12
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
Strength / route
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Qty
800 Chai
Total
14400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110307200 Chai 18000 2026-05-12
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg · Dùng ngoài
Qty
20000 Lọ
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110307200 Lọ 18000 2026-05-12
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
Strength / route
400mg + 400mg + 400mg + 240mg + 240mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 400mg + 400mg + 10mg + 10mg + 10mg + 3mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
195000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-30940-18 viên 6500 2026-05-12
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
276984000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300100088823 Viên 7694 2026-05-12
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
24500 Viên
Total
188503000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01004
300100088823 Viên 7694 2026-05-12
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300100032125 Viên 3886 2026-05-12
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
202125000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-05-12
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
97960000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01004
893110157400 Viên 4898 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893114872324 Viên 1100 2026-05-12
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893114872324 Viên 1100 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.