Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 45051–45100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
2592000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893115287023 Viên 432 2026-05-12
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
25000 Lọ
Total
245000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-34943-21 Lọ 9800 2026-05-12
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm
Qty
1000 Túi
Total
38600000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38742
590115079823 Túi 38600 2026-05-12
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
16000 Túi
Total
540800000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01001
590115079823 Túi 33800 2026-05-12
Cisse
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
500000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-27448-17 Viên 2500 2026-05-12
Cisse
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100659524 Viên 2500 2026-05-12
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
38850000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110387624 Lọ 38850 2026-05-12
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-20745-14 Lọ 38850 2026-05-12
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
77700000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110387624 Lọ 38850 2026-05-12
Clanoz
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
4200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893100040623 viên 210 2026-05-12
Clastizol
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
350 Chai
Total
2275000000
Group
N1
Manufacturer
S.M.Farmaceutici S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01001
800110429423 Chai 6500000 2026-05-12
Clazic SR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
48900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110624024 Viên 489 2026-05-12
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin
Strength / route
600mg/4ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
8050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110216823 Ống 11500 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-31528-19 Viên 350 2026-05-12
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100843824 Viên 350 2026-05-12
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg+100mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
114000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-34727-20 Viên 9500 2026-05-12
Cofidec 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
28350000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-16821-13 Viên 9450 2026-05-12
Coje cảm cúm
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Strength / route
(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg )/75ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-20847-14 Chai 27993 2026-05-12
Coje cảm cúm
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Strength / route
(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg )/75ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
27993000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100167225 Chai 27993 2026-05-12
Colestrim Supra
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Ethypharm (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
300110411123 Viên 7000 2026-05-12
Coli-Swiss
Colistin*
Strength / route
1.000.000IU · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
218000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890114966224 Lọ 218000 2026-05-12
Colistin 3 MIU
Colistin*
Strength / route
3.000.000 IU · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
1288200000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114940624 Lọ 858800 2026-05-12
Colistin TZF
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
1134000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-12
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%/150ml + 16%/ 150ml+ 20%/ 75ml); 375ml · Tiêm truyền
Qty
240 Túi
Total
134400000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21297-18 Túi 560000 2026-05-12
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%/150ml + 16%/ 150ml+ 20%/ 75ml); 375ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01001
880110997624 Túi 560000 2026-05-12
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
112000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01004
880110997624 Túi 560000 2026-05-12
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-21297-18 Túi 560000 2026-05-12
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
245000000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110617124 Viên 2450 2026-05-12
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
245000000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38804
893110617124 Viên 2450 2026-05-12
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
800000 Viên
Total
1999200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110617124 Viên 2499 2026-05-12
Contisor 2.5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
35300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110199323 Viên 353 2026-05-12
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
300 Ống
Total
9014400
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01004
800110429225 Ống 30048 2026-05-12
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg+175mg+125mcg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
880000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110 342324 Viên 1100 2026-05-12
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg; 10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
30369000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-12
Coveram 10mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg; 5mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
65799500
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18633-15 Viên 10123 2026-05-12
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 10mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
4744080
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd. (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18634-15 Viên 6589 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.