|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01934
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2500
|
2500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01934
|
2026-05-12 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 1250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
500
|
2500
|
1250000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 98700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110104300 |
Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
987
|
98700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 98700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110104300 |
5mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
987
|
98700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- (2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110223700 |
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- (2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 720 Tuýp
- Total
- 28800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-33063-19 |
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
720
|
40000
|
28800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bivolcard 5
Nebivolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 159000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-24265-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1590
|
159000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Strength / route
- 15U · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 12299490
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
30
|
409983
|
12299490
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
600
|
3000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
600
|
4200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
600
|
4800000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 170mg + 13,6mg + 128mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
893200726424 |
170mg + 13,6mg + 128mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 65000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
650
|
65000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 710000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893200726424 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
500000
|
1420
|
710000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 86250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
25000
|
3450
|
86250000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-12 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 86250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38804
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
25000
|
3450
|
86250000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38804
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 142 Lọ
- Total
- 625652000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
- Province / Facility
- T40 · 40149
|
859114445025 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
142
|
4406000
|
625652000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan
|
T40
40149
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 196 Lọ
- Total
- 863576000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
- Province / Facility
- T40 · 40149
|
859114445025 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
196
|
4406000
|
863576000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan
|
T40
40149
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 176240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSXĐGSC:Oncomed manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon B.V. (Séc-Bulgari-Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
859114445025 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
4406000
|
176240000
|
N1 |
CSSXĐGSC:Oncomed manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon B.V.
Séc-Bulgari-Hà Lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 25931040
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
120
|
216092
|
25931040
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bravine Inmed
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg/5ml · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 240600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110295400 |
125mg/5ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
80200
|
240600000
|
N4 |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-12 |
|
Bravine Inmed
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg/5ml · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 240600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38804
|
893110295400 |
125mg/5ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
80200
|
240600000
|
N4 |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38804
|
2026-05-12 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 9360 Viên
- Total
- 40716000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31032
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
9360
|
4350
|
40716000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-05-12 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1,25g + 0,0031mg · Uống
- Qty
- 27000 Viên
- Total
- 72900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
930100988724 |
1,25g + 0,0031mg
Uống
|
Viên |
27000
|
2700
|
72900000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1,25g + 0,0031mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 216000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
930100988724 |
1,25g + 0,0031mg
Uống
|
viên |
80000
|
2700
|
216000000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 59800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
890110516624 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
59800
|
59800000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-18995-15 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
59800
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 8mg/5ml x 50ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 48999000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100714624 |
8mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
1000
|
48999
|
48999000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 8mg/5ml x 50ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-29284-18 |
8mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
0
|
48999
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 2205000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
183750
|
2205000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Buggol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g · Tiêm truyền
- Qty
- 1800 Túi
- Total
- 1170000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VD-35959-22 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g
Tiêm truyền
|
Túi |
1800
|
650000
|
1170000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 118680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-19692-16 |
5 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
49450
|
118680000
|
N1 |
Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant)
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 3100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài loan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22791-21 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
6200
|
3100000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài loan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 1476000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
615000
|
1476000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 1230000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
615000
|
1230000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 180000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3600
|
180000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 216000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
TCT-00011-20 |
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg
Uống
|
Gói |
60000
|
3600
|
216000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
- Strength / route
- 800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-23284-15 |
800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
600
|
12000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Strength / route
- 2g,1g,2g · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 13650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-32521-19 |
2g,1g,2g
Uống
|
Viên |
10000
|
1365
|
13650000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 11340000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
DĐ VN V |
Uống
|
gam |
100000
|
113
|
11340000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 15540000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
50000
|
311
|
15540000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 gam
- Total
- 105525000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
250000
|
422
|
105525000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |