Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44901–44950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2500000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01934
VN-23059-22 Viên 2500 2026-05-12
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1250000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-23059-22 Viên 2500 2026-05-12
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
98700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110104300 Viên 987 2026-05-12
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg; 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
98700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110104300 Viên 987 2026-05-12
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110223700 Tuýp 40000 2026-05-12
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
Qty
720 Tuýp
Total
28800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-33063-19 Tuýp 40000 2026-05-12
Bivolcard 5
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
159000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-24265-16 Viên 1590 2026-05-12
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15U · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
12299490
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114092923 Lọ 409983 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-19790-13 Viên 600 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
4200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-19790-13 Viên 600 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
4800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-19790-13 Viên 600 2026-05-12
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 13,6mg + 128mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893200726424 Viên 1500 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
65000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
VD-19790-13 Viên 650 2026-05-12
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
710000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893200726424 Viên 1420 2026-05-12
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
25000 Gói
Total
86250000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893400306424 Gói 3450 2026-05-12
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
25000 Gói
Total
86250000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38804
893400306424 Gói 3450 2026-05-12
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
142 Lọ
Total
625652000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T40 · 40149
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-12
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
196 Lọ
Total
863576000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T40 · 40149
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-12
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
40 Lọ
Total
176240000
Group
N1
Manufacturer
CSSXĐGSC:Oncomed manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon B.V. (Séc-Bulgari-Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01001
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-12
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
25931040
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890114446423 Lọ 216092 2026-05-12
Bravine Inmed
Cefdinir
Strength / route
125mg/5ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
240600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110295400 Lọ 80200 2026-05-12
Bravine Inmed
Cefdinir
Strength / route
125mg/5ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
240600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38804
893110295400 Lọ 80200 2026-05-12
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
9360 Viên
Total
40716000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31032
VD-36113-22 Viên 4350 2026-05-12
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g + 0,0031mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
72900000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01001
930100988724 Viên 2700 2026-05-12
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g + 0,0031mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
216000000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01004
930100988724 viên 2700 2026-05-12
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
59800000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
890110516624 Ống 59800 2026-05-12
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-18995-15 Ống 59800 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg/5ml x 50ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
48999000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100714624 Chai 48999 2026-05-12
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg/5ml x 50ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29284-18 Chai 48999 2026-05-12
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
2205000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893610358324 Lọ 183750 2026-05-12
Buggol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g · Tiêm truyền
Qty
1800 Túi
Total
1170000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-35959-22 Túi 650000 2026-05-12
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5 mg/ml · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
118680000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-05-12
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
3100000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài loan)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22791-21 Ống 6200 2026-05-12
Butapenem 500
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
1476000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110319124 Lọ 615000 2026-05-12
Butapenem 500
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
1230000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110319124 Lọ 615000 2026-05-12
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
180000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-12
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
216000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-12
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
Strength / route
800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
12000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-23284-15 Viên 600 2026-05-12
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g,1g,2g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
13650000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-12
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
11340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
DĐ VN V gam 113 2026-05-12
Bạch thược
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
15540000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 311 2026-05-12
Bạch truật
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
250000 gam
Total
105525000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 422 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.