|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Strength / route
- Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-24470-16 |
Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g
Uống
|
Viên |
30000
|
2700
|
81000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 31000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
20000
|
1550
|
31000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 28000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
28000
|
1550
|
43400000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 49600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
32000
|
1550
|
49600000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 309800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
200000
|
1549
|
309800000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 33500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-27362-17 |
Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
670
|
33500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ tâm B/P
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
- Strength / route
- (0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35967-22 |
(0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g
Uống
|
Viên |
50000
|
4500
|
225000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 80 Lọ
- Total
- 304000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
80
|
3800000
|
304000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890114019424 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 102100000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
5105000
|
102100000
|
N5 |
Centro de Immunogia Molecular (CIM)
Cu ba
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
850410110124 |
50mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Immunogia Molecular (CIM)
Cu ba
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 2250000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01923
|
880114026625 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
45000
|
2250000000
|
N2 |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd
Republic of Korea
|
T01
01923
|
2026-05-12 |
|
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 77566500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21934-19 |
5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
4500
|
17237
|
77566500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110240123 |
4mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
240000
|
12000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 0,5g/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 2073750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110710824 |
0,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2500
|
830
|
2073750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 63960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
15990
|
63960000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2079000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
693
|
2079000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
- Strength / route
- 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
V577-H12-10 |
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g.
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Candesartan STADA 8 mg
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 98400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-34961-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1640
|
98400000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
224700
|
0
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- Qty
- 160 Lọ
- Total
- 35952000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
160
|
224700
|
35952000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
- Strength / route
- 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 38900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
TCT-00075-22 |
10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g
Uống
|
Ống |
10000
|
3890
|
38900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 21344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
23000
|
928
|
21344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 148480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
928
|
148480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 103950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24007
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
346500
|
103950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T24
24007
|
2026-05-12 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 43848000
- Group
- N2
- Manufacturer
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
1096200
|
43848000
|
N2 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 22500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
22500
|
22500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-9211-09 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22500
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 240mg + 100mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 756000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893200725724 |
240mg + 100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3150
|
756000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 80000 Lọ
- Total
- 5800000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-36148-22 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
80000
|
72500
|
5800000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-31708-19 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
35000
|
140000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110387224 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 252000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
42000
|
252000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-31709-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 314997000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
104999
|
314997000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ceftigold
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 18600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110574824 |
600mg
Uống
|
Viên |
1200
|
15500
|
18600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 128000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
64000
|
128000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-29757-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
64000
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 75600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2520
|
75600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 105840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
42000
|
2520
|
105840000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 120960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2520
|
120960000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 249200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2492
|
249200000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 202500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
40500
|
202500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 182400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 182400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 182400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |