Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-29
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44951–45000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Strength / route
Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g · Uống
Qty
30000 Viên
Total
81000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-24470-16 Viên 2700 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
20000 Viên
Total
31000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-29530-18 Viên 1550 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
28000 Viên
Total
43400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-29530-18 Viên 1550 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
32000 Viên
Total
49600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-29530-18 Viên 1550 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
200000 Viên
Total
309800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-29530-18 Viên 1549 2026-05-12
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
33500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-27362-17 Viên 670 2026-05-12
Bổ tâm B/P
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
Strength / route
(0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
225000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35967-22 Viên 4500 2026-05-12
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
80 Lọ
Total
304000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21967-19 Lọ 3800000 2026-05-12
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890114019424 Lọ 3800000 2026-05-12
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
20 Lọ
Total
102100000
Group
N5
Manufacturer
Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-05-12
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
Province / Facility
T01 · 01001
850410110124 Lọ 5105000 2026-05-12
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
2250000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Republic of Korea)
Province / Facility
T01 · 01923
880114026625 Viên 45000 2026-05-12
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg; 20mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
77566500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21934-19 Viên 17237 2026-05-12
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110240123 Ống 240000 2026-05-12
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
Strength / route
0,5g/5ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Ống
Total
2073750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110710824 Ống 830 2026-05-12
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
63960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110025600 Ống 15990 2026-05-12
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2079000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-12
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
100000 viên
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-34896-20 viên 840 2026-05-12
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
Strength / route
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
V577-H12-10 Viên 3000 2026-05-12
Candesartan STADA 8 mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
98400000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-34961-21 Viên 1640 2026-05-12
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114176325 Lọ 224700 2026-05-12
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Qty
160 Lọ
Total
35952000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-21630-14 Lọ 224700 2026-05-12
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
Strength / route
10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g · Uống
Qty
10000 Ống
Total
38900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00075-22 Ống 3890 2026-05-12
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
21344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-12
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
148480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-12
Carbetocin exela
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
103950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24007
893110395825 Ống 346500 2026-05-12
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
43848000
Group
N2
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-23239-22 Lọ 1096200 2026-05-12
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
22500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
599110417523 Ống 22500 2026-05-12
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-9211-09 Ống 22500 2026-05-12
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
240mg + 100mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
756000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893200725724 Viên 3150 2026-05-12
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
80000 Lọ
Total
5800000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-36148-22 Lọ 72500 2026-05-12
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-31708-19 Lọ 35000 2026-05-12
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110387224 Lọ 35000 2026-05-12
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
252000000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01004
893110387324 Lọ 42000 2026-05-12
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-05-12
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
314997000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110278524 Lọ 104999 2026-05-12
Ceftigold
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
18600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110574824 Viên 15500 2026-05-12
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
128000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110252523 Lọ 64000 2026-05-12
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29757-18 Lọ 64000 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
75600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-33689-19 Viên 2520 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
105840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-33689-19 Viên 2520 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
120960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-33689-19 Viên 2520 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
249200000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-33689-19 Viên 2492 2026-05-12
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
202500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110484924 Lọ 40500 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
182400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
182400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
182400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.