Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44851–44900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-30028-18 Tuýp 11200 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
900 Tuýp
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110286600 Tuýp 11200 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24 mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
81450000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79427
300110779724 Viên 6516 2026-05-12
Bidicolis 2MIU
Colistin*
Strength / route
2 MIU · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
739998000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-33723-19 Lọ 369999 2026-05-12
Bidilucil 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
46000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-05-12
Bidilucil 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110051223 Lọ 57500 2026-05-12
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-34145-20 Tuýp 13000 2026-05-12
Bifamodin 20mg/2ml
Famotidin
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
41580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110145023 Ống 23100 2026-05-12
Bifudin
Fusidic acid
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
7500 Tuýp
Total
83160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110145123 Tuýp 11088 2026-05-12
Bigemax 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114121625 Lọ 122850 2026-05-12
Bigemax 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
245700000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-21234-14 Lọ 122850 2026-05-12
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
72450000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114114923 Lọ 72450 2026-05-12
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114121825 Lọ 40950 2026-05-12
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
5500 Lọ
Total
225225000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-28230-17 Lọ 40950 2026-05-12
Biodica
Carbocistein + promethazin
Strength / route
(20mg + 0,5mg)/ml x 100ml · Uống
Qty
5000 chai
Total
280000000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100477325 chai 56000 2026-05-12
Biosoft
Vitamin H (B8)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
119700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100203824 Viên 3990 2026-05-12
Biosoft
Vitamin H (B8)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29705-18 Viên 3990 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
107- 108 CFU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87008
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-05-12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
107 - 108 CFU/ 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
50280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
50280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
50280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
50280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
50280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
50280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
50280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
50280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100198224 Gói 838 2026-05-12
Bipp Zinc powder
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
Strength / route
70mg · Uống
Qty
60000 gói
Total
50280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100198224 gói 838 2026-05-12
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1890000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100427324 Viên 315 2026-05-12
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
Qty
200 Chai
Total
20000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01934
VN-20800-17 Chai 100000 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.