Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44801–44850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Azoran 50
Azathioprin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
14000000
Group
N2
Manufacturer
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01934
890115349724 Viên 7000 2026-05-12
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
840 mg/ 10 ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
9870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-05-12
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110017800 Ống 29400 2026-05-12
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-23379-15 Ống 29400 2026-05-12
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-23379-15 Ống 29400 2026-05-12
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110017800 Ống 29400 2026-05-12
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114703224 Ống 5460 2026-05-12
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
21840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-24008-15 Ống 5460 2026-05-12
BOGA-LIVER
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) · Uống
Qty
40000 Gói
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-31872-19 Gói 3000 2026-05-12
BOLABIO
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
120 Gói
Total
396000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20108
893400306424 Gói 3300 2026-05-12
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
Strength / route
100mg/5ml x 40ml · Uống
Qty
4000 Lọ
Total
240000000
Group
N3
Manufacturer
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-20148-16 Lọ 60000 2026-05-12
Bambuterol 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
35910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35816-22 Viên 399 2026-05-12
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
247000000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-12
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4470000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01934
893610332524 Viên 1490 2026-05-12
Bavegan
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
Strength / route
Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-22425-15 Viên 220 2026-05-12
Bavegan
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
Strength / route
Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
1540000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-22425-15 Viên 220 2026-05-12
Bavegan
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
Strength / route
Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
1760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-22425-15 Viên 220 2026-05-12
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
14918400
Group
N1
Manufacturer
Oncomed Manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon Hispania S.L (Séc-Bungari-Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-396-22 Lọ 1491840 2026-05-12
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
195810000
Group
N1
Manufacturer
Oncomed Manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon Hispania S.L (Séc-Bungari-Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
840110017223 Lọ 6527000 2026-05-12
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7200000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG;CSĐG&XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110179525 Viên 720 2026-05-12
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
100800000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01004
400110179525 Viên 720 2026-05-12
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Qty
1200 Lọ
Total
116244000
Group
N5
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-05-12
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
113400000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114114823 Lọ 283500 2026-05-12
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
49455000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114092823 Lọ 494550 2026-05-12
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
21200000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T38 · 38742
529100790424 Chai 42400 2026-05-12
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
Strength / route
1% (w/v) · Dùng ngoài
Qty
120 Chai
Total
6780960
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01001
529100078823 Chai 56508 2026-05-12
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
1512000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-1145-19 Lọ 216000 2026-05-12
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01001
778410048425 Lọ 216000 2026-05-12
Betahistin 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
82800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110294023 Viên 2300 2026-05-12
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1316700000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-12
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate h · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1647000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01001
730110022123 Viên 5490 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110654524 Tuýp 30000 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-28278-17 Tuýp 30000 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-28278-17 Tuýp 30500 2026-05-12
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110654524 Tuýp 30500 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-30028-18 Tuýp 12000 2026-05-12
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110286600 Tuýp 12000 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.