Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44751–44800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g+ 0,5g · Uống
Qty
172000 Gói
Total
343140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100652724 Gói 1995 2026-05-12
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g+ 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-23151-15 Gói 1995 2026-05-12
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
23800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110234624 Viên 340 2026-05-12
Aspirin Vidipha 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
7875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110102400 Viên 53 2026-05-12
Asstamid
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
840114088123 Viên 24780 2026-05-12
Asstamid
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
29736000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01001
VN2-627-17 Viên 24780 2026-05-12
Atenolol
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110064124 Viên 102 2026-05-12
Atenolol
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
6120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-19892-13 Viên 102 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893115277823 Gói 3990 2026-05-12
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-25647-16 Gói 3990 2026-05-12
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
60000 Ống
Total
264600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893115025324 Ống 4410 2026-05-12
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110268223 viên 3150 2026-05-12
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
380000 Viên
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35559-22 Viên 250 2026-05-12
Atosiban-BFS
Atosiban
Strength / route
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-05-12
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
14600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
893114045723 Ống 730 2026-05-12
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
11700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36011
893114603624 Ống 780 2026-05-12
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
3510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893114603624 Ống 780 2026-05-12
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg; 100mg · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110170723 Lọ 25000 2026-05-12
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
213400000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01033
VN-17444-13 Gói 10670 2026-05-12
Augxicine 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg+ 125mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
286650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-35048-21 Viên 1911 2026-05-12
Auropodox
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-13488-11 Viên 6200 2026-05-12
Auropodox
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
44640000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01025
890110335525 Viên 6200 2026-05-12
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-31668-19 Viên 1995 2026-05-12
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100847024 Viên 1995 2026-05-12
Ausvair 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
199200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110188424 Viên 4980 2026-05-12
Ausvair 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-30928-18 Viên 4980 2026-05-12
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
1150 Lọ
Total
3377619000
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
460410249923 Lọ 2937060 2026-05-12
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
1653750000
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
Province / Facility
T01 · 01001
460410250023 Lọ 11025000 2026-05-12
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01004
594110072523 Lọ 42000 2026-05-12
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
621600000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01001
540110079123 Lọ 310800 2026-05-12
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
1800 Lọ
Total
444600000
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01025
880110529924 Lọ 247000 2026-05-12
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-05-12
Azicine
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
102000 Viên
Total
357000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110095324 Viên 3500 2026-05-12
Azicine
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-20541-14 Viên 3500 2026-05-12
Azicine 250mg
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
16800 Gói
Total
57960000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110352023 Gói 3450 2026-05-12
Azicine 250mg
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-19693-13 Gói 3450 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.