Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44601–44650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
15640000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01001
VN3-287-20 Lọ 312800 2026-05-12
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890114531824 Lọ 312800 2026-05-12
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4,2%-250ml · Tiêm truyền
Qty
350 Chai
Total
33915000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-12
A.T Antihepatic
Actisô
Strength / route
60g/120ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893200723924 Chai 36000 2026-05-12
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
380000 Viên
Total
1073500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110234525 Viên 2825 2026-05-12
A.T Nitroglycerin
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110590824 Ống 50000 2026-05-12
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/ 5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
24990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110590824 Ống 49980 2026-05-12
A.T Ích mẫu điều kinh
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
(533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-26745-17 Ống 4200 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E61
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E59
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E75
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E71
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E68
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01E65
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01033
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100 Gói
Total
159000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01934
VN-19978-16 Gói 1590 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
23910000
Group
N1
Manufacturer
Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
159400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
GC-297-18 Viên 560 2026-05-12
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100260400 Viên 560 2026-05-12
AGIFUROS
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
11570000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110255223 Viên 89 2026-05-12
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
171000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110205400 Viên 190 2026-05-12
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
258732000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
890110007300 Viên 7187 2026-05-12
Abevmy - 100
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
1050 Lọ
Total
3549000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890410303624 Lọ 3380000 2026-05-12
Abevmy - 400
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
1920000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-12
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
410000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Spain)
Province / Facility
T01 · 01001
840114967724 Viên 410000 2026-05-12
Abiteraj
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5200 Viên
Total
94120000
Group
N2
Manufacturer
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890114313325 Viên 18100 2026-05-12
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110276723 Viên 2898 2026-05-12
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
869400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-30299-18 Viên 2898 2026-05-12
Acarbose 50mg
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
110880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-34689-20 Viên 462 2026-05-12
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3213000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110030424 Viên 1071 2026-05-12
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4368000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110030424 Viên 1092 2026-05-12
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
170000 Gói
Total
68850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100065025 Gói 405 2026-05-12
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01ON9
893100065025 Gói 750 2026-05-12
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
202124000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100111125 Viên 2197 2026-05-12
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
11739000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110666824 Viên 903 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.