|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VN3-241-19 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3945
|
0
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Qty
- 10800 Viên
- Total
- 42606000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
890110087023 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
10800
|
3945
|
42606000
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 50mg+ 300mg+ 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN3-241-19 |
50mg+ 300mg+ 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3475
|
0
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 50mg+ 300mg+ 300mg · Uống
- Qty
- 720000 Viên
- Total
- 2502000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
890110087023 |
50mg+ 300mg+ 300mg
Uống
|
Viên |
720000
|
3475
|
2502000000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Strength / route
- 10mg Levocetirizin dihydroclorid · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893100415024 |
10mg Levocetirizin dihydroclorid
Uống
|
Viên |
0
|
2990
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Strength / route
- 10mg Levocetirizin dihydroclorid · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 149500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-28899-18 |
10mg Levocetirizin dihydroclorid
Uống
|
Viên |
50000
|
2990
|
149500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Strength / route
- 200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 1245767760
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật đóng gói Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
240
|
5190699
|
1245767760
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
Nhật đóng gói Thụy Sỹ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Actiso ĐDV
Actisô
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-34293-20 |
200mg
Uống
|
Chai |
2000
|
37500
|
75000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Strength / route
- 100IU/ 1ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
300410198725 |
100IU/ 1ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
75000
|
90000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 75000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4095
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Aerius
Desloratadin
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 78900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
540100000600 |
0,5mg/ml
Uống
|
Chai |
1000
|
78900
|
78900000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Agiclari
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 98280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
893110204700 |
500mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2730
|
98280000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-30201-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
630
|
94500000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg+50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2244000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89063
|
VD-34645-20 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
748
|
2244000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89063
|
2026-05-12 |
|
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg+50mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 897600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89052
|
VD-34645-20 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
1200
|
748
|
897600
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89052
|
2026-05-12 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- 4,32% (w/v) · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 100000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893200187725 |
4,32% (w/v)
Uống
|
Gói |
5000
|
20000
|
100000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
310
|
0
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 62000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-31062-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
310
|
62000000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ajishi
Diệp hạ châu
- Strength / route
- Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 54180000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-32635-19 |
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg
Uống
|
Gói |
30000
|
1806
|
54180000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Akoxdo Plus
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
- Strength / route
- 1,5g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,687g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,563g + 0,5g + 0,375g + 0,387g + 0,25g + 0,213g + 0,15g · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 251200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-32389-19 |
1,5g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,687g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,563g + 0,5g + 0,375g + 0,387g + 0,25g + 0,213g + 0,15g
Uống
|
Viên |
40000
|
6280
|
251200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
738000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 738000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
738000
|
738000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 1975220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Grifols Biologicals LLC;CSĐGTTP:Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-16274-13 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
987610
|
1975220000
|
N1 |
CSSX:Grifols Biologicals LLC;CSĐGTTP:Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- Strength / route
- 0,5% (w/v); 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 2658150
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
540110001624 |
0,5% (w/v); 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
53163
|
2658150
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- Strength / route
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 15752000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
39380
|
15752000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 117600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dragenopharm Apotheker Puschl GMBH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400110416923 |
600mg
Uống
|
Viên |
7000
|
16800
|
117600000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Puschl GMBH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 33600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
400110416923 |
600mg
Uống
|
Viên |
2000
|
16800
|
33600000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Algesin-N
Ketorolac trometamol
- Strength / route
- 30mg/1ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 10500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L (Romani)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
594110446325 |
30mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
35000
|
10500000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L
Romani
|
T22
22007
|
2026-05-12 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L
Romania
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
35000
|
105000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L
Romania
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 5250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
35000
|
5250000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg (515mg) + 30mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 99000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
540111187623 |
500mg (515mg) + 30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3300
|
99000000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- (500mg (515mg) + 30mg) · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 16500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
540111187623 |
(500mg (515mg) + 30mg)
Uống
|
Viên |
5000
|
3300
|
16500000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |