|
Usarandil 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 16800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2
|
16800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vancomycin
Vancomycin*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 4500 Lọ
- Total
- 67500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-24905-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
15000
|
67500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Vancomycin
Vancomycin*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
15000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Venlift OD 75
Venlafaxin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 31100 Viên
- Total
- 242580000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
890110082623 |
75mg
Uống
|
Viên |
31100
|
7800
|
242580000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3200
|
6400000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 50900 Viên
- Total
- 198510000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110442824 |
75mg
Uống
|
Viên |
50900
|
3900
|
198510000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Vicimadol 0,5g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,5g
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 149000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-35555-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
29800
|
149000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
- Strength / route
- 250mg; 31,25mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 93000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-18766-13 |
250mg; 31,25mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3
|
93000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 282000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-21898-14 |
875mg + 125mg
Uống
|
viên |
60000
|
4700
|
282000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
- Strength / route
- 100µg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 60000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110200723 |
100µg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
300000
|
60000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vincran
Vincristin sulfat
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 264 Lọ
- Total
- 49896000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
264
|
189000
|
49896000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01929
|
2026-05-13 |
|
Vingen
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
- Strength / route
- 500mg+2mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-18007-12 |
500mg+2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
300
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinphacetam
Piracetam
- Strength / route
- 1g/5ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 12180000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110304823 |
1g/5ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
1740
|
12180000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2136000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1068
|
2136000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1450
|
2900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 16000 Lọ
- Total
- 224000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
14000
|
224000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưói dang Methylprednisolon natri succinat)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
16000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm/Tiêm truyền
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
893110219923 |
40mg
Tiêm/Tiêm truyền
|
Lọ |
2500
|
16000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Vinsolon 4
Methylprednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110305723 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
255
|
2550000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 6000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110078824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
12000
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Vinterlin 5mg
Terbutalin
- Strength / route
- 5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893115604124 |
5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Vinterlin 5mg
Terbutalin
- Strength / route
- 5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-33655-19 |
5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
6000
|
42000
|
252000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 99500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
995
|
99500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 62500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100712724 |
100mg, 50mg, 0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1250
|
62500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
20000
|
599
|
11980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 350000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100715324 |
50mg
Uống
|
Viên |
350000
|
600
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 8000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110440624 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
2000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
- Qty
- 517600 Viên
- Total
- 434784000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ
Uống
|
Viên |
517600
|
840
|
434784000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Voltaren
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 15600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
300110023825 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1000
|
15600
|
15600000
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Vupu
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-31995-19 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
viên |
0
|
1530
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Vupu
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Qty
- 37000 viên
- Total
- 56610000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100417524 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
viên |
37000
|
1530
|
56610000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VD-32487-19 |
760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1050
|
105000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100UI/ml x 3ml · Tiêm
- Qty
- 19200 ống
- Total
- 1541760000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
890410177200 |
100UI/ml x 3ml
Tiêm
|
ống |
19200
|
80300
|
1541760000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
India
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 240000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Ống |
3000
|
80000
|
240000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 1080 Viên
- Total
- 62640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
1080
|
58000
|
62640000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Xavarox 15
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 6600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110112400 |
15mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Strength / route
- 35g/100ml · Tiêm
- Qty
- 5400 Lọ
- Total
- 3591000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-16789-13 |
35g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
5400
|
665000
|
3591000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Yafort
Levetiracetam
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 629300 Viên
- Total
- 4625355000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110305000 |
500mg
Uống
|
Viên |
629300
|
7350
|
4625355000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g + 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 450 Lọ
- Total
- 1247400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
800110440223 |
2g + 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
450
|
2772000
|
1247400000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- Salbutamol 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 22050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893115019000 |
Salbutamol 2,5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
5000
|
4410
|
22050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 31000 Ống
- Total
- 260400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
31000
|
8400
|
260400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- Salbutamol 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893115019100 |
Salbutamol 5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
10000
|
8400
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 4500 Ống
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
4500
|
8400
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-21554-14 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 0,5 mg/2 ml · Đường hô hấp
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110281923 |
0,5 mg/2 ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
3000
|
12600
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 60 Ống
- Total
- 1050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
17500
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược danapha
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Strength / route
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- Qty
- 80 Bơm tiêm
- Total
- 205463760
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T62 · 62001
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
80
|
2568297
|
205463760
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T62
62001
|
2026-05-13 |
|
Zoloman 100
Sertralin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 249900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110028100 |
100 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2499
|
249900000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 338000 Viên
- Total
- 811200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
475110189123 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
338000
|
2400
|
811200000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T79
79427
|
2026-05-13 |