|
Noveron
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 55800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-21645-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
46500
|
55800000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Novocain HD
Procain hydroclorid
- Strength / route
- 60mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-23766-15 |
60mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Novocain HD
Procain hydroclorid
- Strength / route
- 60mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 7500 Ống
- Total
- 3750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893114273400 |
60mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
500
|
3750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Nykob 5mg
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 358900 Viên
- Total
- 2072647500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm.SA (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
520110410223 |
5mg
Uống
|
Viên |
358900
|
5775
|
2072647500
|
N1 |
Genepharm.SA
Greece
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 15840 Viên
- Total
- 31505760
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15840
|
1989
|
31505760
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Octreotid
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-35840-22 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
80000
|
4000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ofloxacin 300
Ofloxacin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2982
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893115622824 |
300mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1
|
2982
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 78500 Viên
- Total
- 192874500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
78500
|
2457
|
192874500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 7371000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2457
|
7371000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 17400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
5800
|
17400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Opiphine
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 240 Ống
- Total
- 11752320
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
400111072223 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
240
|
48968
|
11752320
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg + 350mg + 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 143800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893100135300 |
400mg + 350mg + 50mg
Uống
|
Gói |
40000
|
3595
|
143800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Oribier 200mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg/ 8ml · Uống
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 5654
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100312600 |
200mg/ 8ml
Uống
|
Ống |
2000
|
3
|
5654
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ostebon 70
Alendronat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 120 Viên
- Total
- 1740000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-20784-14 |
70mg
Uống
|
Viên |
120
|
14500
|
1740000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Ostebon 70
Alendronat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893110675424 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
14500
|
0
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 8100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
893110402424 |
1000mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
300
|
27000
|
8100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
893110854124 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
1800
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
PQA Ngũ Sắc
Ngũ sắc
- Strength / route
- Mỗi lọ 15ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc 15ml tương đương với 15g Hoa ngũ sắc (Herba Agerati conyzoides) · Dùng ngoài
- Qty
- 540 Lọ
- Total
- 17280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893210125100 |
Mỗi lọ 15ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc 15ml tương đương với 15g Hoa ngũ sắc (Herba Agerati conyzoides)
Dùng ngoài
|
Lọ |
540
|
32000
|
17280000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm PQA
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Paincerin
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-22780-21 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12000
|
360000000
|
N1 |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2800
|
8400000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 4800000 Viên
- Total
- 1435200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110362725 |
40mg
Uống
|
Viên |
4800000
|
299
|
1435200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 7920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893110375423 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
1980
|
7920000
|
N4 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 6000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110138924 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
2000
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
11000
|
22000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 194000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37018
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
194
|
194000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37018
|
2026-05-13 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 388000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37310
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
194
|
388000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37310
|
2026-05-13 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 388000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37306
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
194
|
388000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37306
|
2026-05-13 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 32550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
400110022023 |
1g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1500
|
21700
|
32550000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Parokey-30
Paroxetin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 1155000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110663024 |
30mg
Uống
|
Viên |
220000
|
5250
|
1155000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 96000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42080
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
200
|
480
|
96000
|
N1 |
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T42
42080
|
2026-05-13 |
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg
- Strength / route
- 4mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 114800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-22894-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6
|
114800
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Peptacid 40
Famotidin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110096525 |
40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1500
|
90000000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 420000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893710286525 |
2,5mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
200000
|
2100
|
420000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 79178400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
32991
|
79178400
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
33000
|
660000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Pharbacol
Paracetamol
- Strength / route
- 650mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 190000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100076524 |
650mg
Uống
|
Viên |
200000
|
950
|
190000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 13650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
273
|
13650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
- Qty
- 468360 Viên
- Total
- 1367611200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-26637-17 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ
Uống
|
Viên |
468360
|
2920
|
1367611200
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
- Strength / route
- 130mg; 80mg; 50mg; 80mg; 200mg; 130mg; 130mg; 50mg; 80mg; 80mg; 80mg; 250mg; 150mg; 100mg; 130mg. · Uống
- Qty
- 720000 Viên
- Total
- 403200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-26701-17 |
130mg; 80mg; 50mg; 80mg; 200mg; 130mg; 130mg; 50mg; 80mg; 80mg; 80mg; 250mg; 150mg; 100mg; 130mg.
Uống
|
Viên |
720000
|
560
|
403200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 102000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
Viên |
240000
|
425
|
102000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Strength / route
- 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
- Qty
- 22400 Viên
- Total
- 17404800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-24303-16 |
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg.
Uống
|
Viên |
22400
|
777
|
17404800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Strength / route
- Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 576000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
300210726524 |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg)
Uống
|
Viên |
48000
|
12000
|
576000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Pimefast 2000
Cefepim*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 18000 Lọ
- Total
- 1209600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-23659-15 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
67200
|
1209600000
|
N1 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
- Strength / route
- 3g/15ml · Tiêm
- Qty
- 12500 Ống
- Total
- 68375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
VD-34718-20 |
3g/15ml
Tiêm
|
Ống |
12500
|
5470
|
68375000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Piracetam 800 mg
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37411
|
893110926824 |
800mg
Uống
|
Viên |
500
|
1200
|
600000
|
N4 |
CTCP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T37
37411
|
2026-05-13 |
|
Piratam Inj. 3g
Piracetam
- Strength / route
- 3g/15ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 46750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn quốc)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
880110182525 |
3g/15ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
18700
|
46750000
|
N2 |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn quốc
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml; 3ml (20/80) · Tiêm
- Qty
- 6500 Ống
- Total
- 988000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
QLSP-1112-18 |
100IU/ml; 3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
6500
|
152000
|
988000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 66000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
300110076823 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12000
|
5500
|
66000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 29400
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100041923 |
10%/90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
10
|
29400
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-18536-13 |
1200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |