Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44401–44450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
55800000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-05-13
Novocain HD
Procain hydroclorid
Strength / route
60mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-23766-15 Ống 500 2026-05-13
Novocain HD
Procain hydroclorid
Strength / route
60mg/2ml · Tiêm
Qty
7500 Ống
Total
3750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893114273400 Ống 500 2026-05-13
Nykob 5mg
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
358900 Viên
Total
2072647500
Group
N1
Manufacturer
Genepharm.SA (Greece)
Province / Facility
T79 · 79427
520110410223 Viên 5775 2026-05-13
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
15840 Viên
Total
31505760
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110215124 Viên 1989 2026-05-13
Octreotid
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35840-22 Ống 80000 2026-05-13
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2982
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115622824 Viên 1 2026-05-13
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
78500 Viên
Total
192874500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110094623 Viên 2457 2026-05-13
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7371000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110094623 Viên 2457 2026-05-13
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
17400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110374823 Lọ 5800 2026-05-13
Opiphine
Morphin
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
240 Ống
Total
11752320
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79036
400111072223 Ống 48968 2026-05-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 350mg + 50mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
143800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893100135300 Gói 3595 2026-05-13
Oribier 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/ 8ml · Uống
Qty
2000 Ống
Total
5654
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100312600 Ống 3 2026-05-13
Ostebon 70
Alendronat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
1740000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-20784-14 Viên 14500 2026-05-13
Ostebon 70
Alendronat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110675424 Viên 14500 2026-05-13
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm
Qty
300 Chai
Total
8100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893110402424 Chai 27000 2026-05-13
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893110854124 Viên 1800 2026-05-13
PQA Ngũ Sắc
Ngũ sắc
Strength / route
Mỗi lọ 15ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc 15ml tương đương với 15g Hoa ngũ sắc (Herba Agerati conyzoides) · Dùng ngoài
Qty
540 Lọ
Total
17280000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893210125100 Lọ 32000 2026-05-13
Paincerin
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-22780-21 Viên 12000 2026-05-13
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8400000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38050
599100133424 Viên 2800 2026-05-13
Pantoprazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
4800000 Viên
Total
1435200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110362725 Viên 299 2026-05-13
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
7920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110375423 Ống 1980 2026-05-13
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110138924 Ống 2000 2026-05-13
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110069625 Lọ 11000 2026-05-13
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
194000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37018
893100357823 Viên 194 2026-05-13
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
388000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37310
893100357823 Viên 194 2026-05-13
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
388000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37306
893100357823 Viên 194 2026-05-13
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Lọ
Total
32550000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T92 · 92015
400110022023 Lọ 21700 2026-05-13
Parokey-30
Paroxetin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
1155000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110663024 Viên 5250 2026-05-13
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
96000
Group
N1
Manufacturer
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42080
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-13
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
114800
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-22894-21 Viên 6 2026-05-13
Peptacid 40
Famotidin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
90000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110096525 Viên 1500 2026-05-13
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
Strength / route
2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
200000 Viên
Total
420000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893710286525 Viên 2100 2026-05-13
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
79178400
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-19062-15 Ống 32991 2026-05-13
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
660000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T68 · 68970
VN-19062-15 Ống 33000 2026-05-13
Pharbacol
Paracetamol
Strength / route
650mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
190000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100076524 Viên 950 2026-05-13
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
13650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893112685524 Viên 273 2026-05-13
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
Qty
468360 Viên
Total
1367611200
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-26637-17 Viên 2920 2026-05-13
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
Strength / route
130mg; 80mg; 50mg; 80mg; 200mg; 130mg; 130mg; 50mg; 80mg; 80mg; 80mg; 250mg; 150mg; 100mg; 130mg. · Uống
Qty
720000 Viên
Total
403200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-26701-17 Viên 560 2026-05-13
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
102000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
TCT-00127-23 Viên 425 2026-05-13
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
Qty
22400 Viên
Total
17404800
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-24303-16 Viên 777 2026-05-13
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) · Uống
Qty
48000 Viên
Total
576000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79032
300210726524 Viên 12000 2026-05-13
Pimefast 2000
Cefepim*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
1209600000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-23659-15 Lọ 67200 2026-05-13
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm
Qty
12500 Ống
Total
68375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-34718-20 Ống 5470 2026-05-13
Piracetam 800 mg
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37411
893110926824 Viên 1200 2026-05-13
Piratam Inj. 3g
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
46750000
Group
N2
Manufacturer
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn quốc)
Province / Facility
T92 · 92015
880110182525 Ống 18700 2026-05-13
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml; 3ml (20/80) · Tiêm
Qty
6500 Ống
Total
988000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30012
QLSP-1112-18 Ống 152000 2026-05-13
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Ống
Total
66000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
300110076823 Ống 5500 2026-05-13
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%/90ml · Dùng ngoài
Qty
3000 Chai
Total
29400
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100041923 Chai 10 2026-05-13
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-18536-13 Viên 2200 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.