Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44451–44500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
66000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110050123 Viên 2200 2026-05-13
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
0,05mg + 0,02mg · Xịt họng
Qty
50 Bình
Total
6510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110327600 Bình 130200 2026-05-13
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg
Strength / route
0.7mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
100000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-22816-21 Viên 20000 2026-05-13
Pramital
Citalopram
Strength / route
20mg · Uống
Qty
118000 Viên
Total
1168200000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A (Greece)
Province / Facility
T79 · 79427
520110016625 Viên 9900 2026-05-13
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin
Strength / route
10mg( dạng muối) · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110368224 Viên 651 2026-05-13
Prednisolon
Prednisolon
Strength / route
5mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110375523 Viên 85 2026-05-13
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-13
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
2100000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01006
800110984824 Túi 700000 2026-05-13
ProIVIG
Immunoglobulin người
Strength / route
5% (2,5g/50ml) · Tiêm/Tiêm truyền
Qty
40 Chai
Total
106000000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T26 · 26055
890410177000 Chai 2650000 2026-05-13
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2700 Viên
Total
92037600
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-22057-19 Viên 34088 2026-05-13
Prosgesy
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
73500 Viên
Total
654150000
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79427
560110167800 Viên 8900 2026-05-13
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
90 Tuýp
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110023200 Tuýp 150000 2026-05-13
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-29755-18 Tuýp 150000 2026-05-13
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Dạng hít
Qty
1600 Ống
Total
22134400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Úc)
Province / Facility
T30 · 30012
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-13
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
45000 Ống
Total
622530000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-13
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Đường hô hấp
Qty
9000 Ống
Total
124506000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-13
Pyme Fucan
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
26385000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110906924 Viên 8795 2026-05-13
Queitoz-50
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
105000 Viên
Total
624750000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110214400 Viên 5950 2026-05-13
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; · Uống
Qty
107700 Viên
Total
73236000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-30743-18 Viên 680 2026-05-13
RELIPOREX 4000IU
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
383732000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34007
890410176300 Bơm tiêm 191866 2026-05-13
RELIPOREX 4000IU
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
383732000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34007
QLSP-0812-14 Bơm tiêm 191866 2026-05-13
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
80mg, 95mg, 15mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
500000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01816
893110717824 Viên 2500 2026-05-13
Restasis
Cyclosporin
Strength / route
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
500 Ống
Total
8953000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01816
001110524024 Ống 17906 2026-05-13
Ridton
Rivastigmine
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
1100 Viên
Total
20766900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110248024 Viên 18879 2026-05-13
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
60 Chai
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110829424 Chai 10000 2026-05-13
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
130950000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T92 · 92015
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-13
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2400000 Viên
Total
492000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-35415-21 Viên 205 2026-05-13
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3600000 Viên
Total
1260000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-35416-21 Viên 350 2026-05-13
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20% x 250ml · Tiêm
Qty
4800 Chai
Total
744000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-19955-16 Chai 155000 2026-05-13
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%, 6ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
50000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100326724 Lọ 25 2026-05-13
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110318224 Viên 1 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ml
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T68 · 68970
VN-17775-14 Ml 6200 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
1500 Ml
Total
9299934
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T68 · 68970
001114017424 Ml 6200 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
6 Chai
Total
9299934
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T68 · 68970
001114017424 Chai 1549989 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T68 · 68970
VN-17775-14 Chai 1549989 2026-05-13
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
96600000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79427
599112027923 Viên 1932 2026-05-13
Sevoflurane
Sevoflurane
Strength / route
100% (tt/tt) · Dạng hít
Qty
41 Chai
Total
63386000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T26 · 26055
001114517124 Chai 1546000 2026-05-13
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1480500000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-16542-13 Viên 4935 2026-05-13
Singulair 5mg
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1050 Viên
Total
14177100
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Organon Pharma (UK) Limited Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-20319-17 Viên 13502 2026-05-13
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Strength / route
56mg/5ml ; chai 100ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
28500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược Vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100919424 Chai 28500 2026-05-13
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-17173-13 Ống 22000 2026-05-13
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
600 Ống
Total
13200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300110402623 Ống 22000 2026-05-13
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
200 Gói
Total
149000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51088
893100244125 Gói 745 2026-05-13
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Strength / route
40mg + 50mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
7119
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110221124 viên 2 2026-05-13
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
0,75MUI + 125mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
27300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893115097124 Viên 1950 2026-05-13
Spiriva Respimat
Tiotropium
Strength / route
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
Qty
30 Hộp
Total
24003000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-05-13
Stadeltine
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
16200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893100338723 Viên 1800 2026-05-13
Stadeltine
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-27542-17 Viên 1800 2026-05-13
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
780000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-22670-15 Viên 6000 2026-05-13
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
1218000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01816
893110238623 viên 6090 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.