Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44351–44400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
36960000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France) (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01816
VN-22269-19 Viên 3360 2026-05-13
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-26565-17 Viên 750 2026-05-13
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
172310 Viên
Total
329284410
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110059025 Viên 1911 2026-05-13
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
252000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893115309724 Viên 252 2026-05-13
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Túi
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26055
VD-34057-20 Túi 7000 2026-05-13
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-15807-12 Viên 3900 2026-05-13
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Qty
240000 Gói
Total
1103760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893400108924 Gói 4599 2026-05-13
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T33 · 33040
400100083323 Ống 21000 2026-05-13
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T33 · 33040
VN-17798-14 Ống 21000 2026-05-13
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
436800 Viên
Total
458640000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-20778-14 Viên 1050 2026-05-13
Mirenzine 5
Flunarizin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6250
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110484324 Viên 1 2026-05-13
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
Strength / route
15 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
10500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-23271-22 Viên 10500 2026-05-13
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
65400 Viên
Total
915600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79427
383110074623 Viên 14000 2026-05-13
Mitifive
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
87500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35566-22 Viên 4 2026-05-13
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
25 Ống
Total
223125
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79499
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Motin Inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
111800
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharma (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38050
880110000124 Lọ 56 2026-05-13
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Strength / route
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
Qty
159600 Ống
Total
534660000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-22760-15 Ống 3350 2026-05-13
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
Strength / route
Cao khô dược liệu (tương đương Mật ong 143mg, thân, rễ Nghệ 200mg) 67,2mg; bột mịn thân, rễ Nghệ 100mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
175200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-25458-16 Viên 730 2026-05-13
Nalordia 25mg
Quetiapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
510000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79427
640110427223 Viên 6000 2026-05-13
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 1ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
375000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34007
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-05-13
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 1ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34007
QLSP-920-16 Lọ 125 2026-05-13
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3%,100ml · Tiêm truyền
Qty
3900 Chai
Total
27463800
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-23170-15 Chai 7042 2026-05-13
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
1,4%,500ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110492424 Chai 40000 2026-05-13
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
1,4%,500ml · Tiêm
Qty
300 Chai
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-25877-16 Chai 40000 2026-05-13
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
170 Chai
Total
1785000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110118623 Chai 10500 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml/ 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
700 Chai
Total
5586000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110039623 Chai 7980 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 250ml · Tiêm
Qty
9600 Chai
Total
52800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110039623 Chai 5500 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
100000 Chai
Total
440000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26001
893110118423 Chai 4400 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% 500ml · Dùng ngoài
Qty
7040 Chai
Total
49984000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110118523 Chai 7100 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
25788000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-35956-22 Chai 6447 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-32457-19 Túi 4290 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
42900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110615324 Túi 4290 2026-05-13
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
40 Chai
Total
475880
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110902924 Chai 11897 2026-05-13
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
99740
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38050
300110029823 Viên 5 2026-05-13
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Strength / route
25mg+100mg+20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
215100000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18966-15 Viên 3585 2026-05-13
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Strength / route
25mg+100mg+20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
300111082223 Viên 3585 2026-05-13
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
6,1%,200ml · Tiêm truyền
Qty
900 Túi
Total
104632200
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-13
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
5400 Ống
Total
14461200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893114038600 Ống 2678 2026-05-13
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
7%,250ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Chai
Total
367200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17948-14 Chai 102000 2026-05-13
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
615000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110387824 Lọ 41 2026-05-13
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110387924 Lọ 84000 2026-05-13
Nerusyn 750
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0,5g + 0,25g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
149940
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110388024 Lọ 30 2026-05-13
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
Strength / route
(3,2g; 0,48g)/5g · Uống
Qty
36060 Gói
Total
144240000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-26700-17 Gói 4000 2026-05-13
Ngân kiều giải độc-F
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Strength / route
284mg + 284mg + 240mg + 200mg + 180mg + 160mg + 160mg + 140mg + 24mg + 116mg + 116mg + 60mg + 60mg · Uống
Qty
74000 Viên
Total
46176000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-20534-14 Viên 624 2026-05-13
Nimodin
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm
Qty
40 Chai
Total
14028000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79036
890110999824 Chai 350700 2026-05-13
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
126000000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79427
380110522624 Viên 21000 2026-05-13
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin hydrochlorid
Strength / route
40 mg/2 ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
44568000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.,Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30012
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-13
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
46500000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T92 · 92015
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-05-13
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
16800 Lọ
Total
781200000
Group
N2
Manufacturer
PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.