Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44201–44250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Everim
Paroxetin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
19800 Viên
Total
35343000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110047900 Viên 1785 2026-05-13
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Spain)
Province / Facility
T01 · 01823
840110031023 Viên 12000 2026-05-13
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
347500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42081
893110601724 Viên 1390 2026-05-13
Famatar 50
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
74400 Viên
Total
409200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110392125 Viên 5500 2026-05-13
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
Strength / route
40mg/4ml; 4ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110059423 Ống 55000 2026-05-13
Fasthan 20
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
123000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110293400 Viên 6150 2026-05-13
Fasthan 20
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
7380000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-28021-17 Viên 6150 2026-05-13
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
165000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-23652-15 Viên 3300 2026-05-13
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
110000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110504324 Viên 2 2026-05-13
Fentanyl Kalceks 0,05 mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
28455000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o. (Latvia)
Province / Facility
T38 · 38190
858111016325 Ống 28455 2026-05-13
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
14227500
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T34 · 34007
858111016325 Ống 28455 2026-05-13
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
14228
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T34 · 34007
858111016325 Ống 28 2026-05-13
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
426825000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia (Slovakia)
Province / Facility
T26 · 26055
858111016325 Ống 28455 2026-05-13
Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1400000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T68 · 68970
VN-18482-14 Ống 28000 2026-05-13
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
Strength / route
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
225000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-25456-16 Viên 1250 2026-05-13
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
Strength / route
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
Qty
75400 Viên
Total
300846000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-25954-16 Viên 3990 2026-05-13
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40mg
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
57500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110076325 Viên 5750 2026-05-13
Fosmitic
Fosfomycin natri
Strength / route
30mg/ml; 5ml · nhỏ tai
Qty
1000 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110921324 Lọ 45000 2026-05-13
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
1760000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T68 · 68970
VN-17438-13 Ống 88000 2026-05-13
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
700 Ống
Total
24500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-13
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
5009 Tuýp
Total
376050675
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01816
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-13
GILOBA
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
37300000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-20891-18 Viên 3730 2026-05-13
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
190 Bút tiêm
Total
41420000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T68 · 68970
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-05-13
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
77760000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-20776-14 Viên 540 2026-05-13
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893112426324 Viên 315 2026-05-13
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-13
Gayax-400
Amisulprid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
394300 Viên
Total
6265427000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110289600 Viên 15890 2026-05-13
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
23895000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-nhà máy C (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18211-14 Lọ 159300 2026-05-13
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
80mg( dạng muối )/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2020
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110175124 Ống 1 2026-05-13
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
1622659500
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
VN2-603-17 Viên 772695 2026-05-13
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14500
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38050
890110352424 Viên 1 2026-05-13
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26055
VD-35953-22 Chai 9000 2026-05-13
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
4095000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110606724 Chai 13650 2026-05-13
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
750 Chai
Total
10237500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-29314-18 Chai 13650 2026-05-13
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110606724 Chai 13650 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% - 250ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
30960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110118123 Chai 6880 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
280 Chai
Total
2380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110238000 Chai 8500 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
147000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35954-22 Chai 7 2026-05-13
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
389274000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79036
400110017625 Ống 129758 2026-05-13
Glycinorm-80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
75200
Group
N3
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-19676-16 Viên 2 2026-05-13
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg (dạng muối) + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
175000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110107900 Viên 3500 2026-05-13
Hadumix Cap
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6280000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100108000 Viên 628 2026-05-13
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3700 Viên
Total
3108000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-20554-14 Viên 840 2026-05-13
Halofar
Haloperidol
Strength / route
2mg · Uống
Qty
29900 Viên
Total
3887000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110289300 Viên 130 2026-05-13
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
2600 Ống
Total
5460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110285600 Ống 2100 2026-05-13
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
Strength / route
2mg · Uống
Qty
41300 Viên
Total
7434000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110426424 Viên 180 2026-05-13
Harotin 20
Paroxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
59220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110057700 Viên 987 2026-05-13
Harutux 160
Paracetamol
Strength / route
160mg/5ml · Uống
Qty
2000 Ống
Total
3900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100248925 Ống 2 2026-05-13
Hayex
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
76000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110021100 Viên 950 2026-05-13
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1480000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14071
VD-32687-19 Viên 1850 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.