|
Everim
Paroxetin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 19800 Viên
- Total
- 35343000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110047900 |
10 mg
Uống
|
Viên |
19800
|
1785
|
35343000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
12000
|
60000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 347500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42081
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1390
|
347500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T42
42081
|
2026-05-13 |
|
Famatar 50
Topiramat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 74400 Viên
- Total
- 409200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110392125 |
50mg
Uống
|
Viên |
74400
|
5500
|
409200000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
- Strength / route
- 40mg/4ml; 4ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 165000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110059423 |
40mg/4ml; 4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
55000
|
165000000
|
N4 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fasthan 20
Pravastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 123000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
893110293400 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6150
|
123000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Fasthan 20
Pravastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 7380000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-28021-17 |
20mg
Uống
|
Viên |
1200
|
6150
|
7380000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 165000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-23652-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3300
|
165000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 110000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2
|
110000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05 mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 28455000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o. (Latvia)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28455
|
28455000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o.
Latvia
|
T38
38190
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 14227500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
28455
|
14227500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 14228
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Province / Facility
- T34 · 34007
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
28
|
14228
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 426825000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia (Slovakia)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
858111016325 |
0,1mg
Tiêm
|
Ống |
15000
|
28455
|
426825000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia
Slovakia
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
28000
|
1400000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
- Strength / route
- 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-25456-16 |
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1250
|
225000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
- Strength / route
- 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
- Qty
- 75400 Viên
- Total
- 300846000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-25954-16 |
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg
Uống
|
Viên |
75400
|
3990
|
300846000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40mg
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 57500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110076325 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5750
|
57500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fosmitic
Fosfomycin natri
- Strength / route
- 30mg/ml; 5ml · nhỏ tai
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110921324 |
30mg/ml; 5ml
nhỏ tai
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 1760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
20
|
88000
|
1760000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 24500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
700
|
35000
|
24500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 5009 Tuýp
- Total
- 376050675
- Group
- N1
- Manufacturer
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5009
|
75075
|
376050675
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
GILOBA
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 37300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3730
|
37300000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 190 Bút tiêm
- Total
- 41420000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T68 · 68970
|
890410091623 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
190
|
218000
|
41420000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Strength / route
- Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 77760000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-20776-14 |
Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg
Uống
|
Viên |
144000
|
540
|
77760000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
315
|
18900000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VD-16785-12 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
12600
|
1260000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-05-13 |
|
Gayax-400
Amisulprid
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 394300 Viên
- Total
- 6265427000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110289600 |
400mg
Uống
|
Viên |
394300
|
15890
|
6265427000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 23895000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A-nhà máy C (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-18211-14 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
150
|
159300
|
23895000
|
N1 |
Vianex S.A-nhà máy C
Hy Lạp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Strength / route
- 80mg( dạng muối )/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2020
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110175124 |
80mg( dạng muối )/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1
|
2020
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 2100 Viên
- Total
- 1622659500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN2-603-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
2100
|
772695
|
1622659500
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 14500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1
|
14500
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
9000
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 4095000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
13650
|
4095000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 750 Chai
- Total
- 10237500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-29314-18 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
750
|
13650
|
10237500
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
13650
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5% - 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 30960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110118123 |
5% - 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
6880
|
30960000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 280 Chai
- Total
- 2380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
280
|
8500
|
2380000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 147000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
7
|
147000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 389274000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
400110017625 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
129758
|
389274000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 75200
- Group
- N3
- Manufacturer
- Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2
|
75200
|
N3 |
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg (dạng muối) + 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 175000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110107900 |
10mg (dạng muối) + 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Hadumix Cap
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
628
|
6280000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3700 Viên
- Total
- 3108000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
3700
|
840
|
3108000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Halofar
Haloperidol
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 29900 Viên
- Total
- 3887000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110289300 |
2mg
Uống
|
Viên |
29900
|
130
|
3887000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Strength / route
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 2600 Ống
- Total
- 5460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2600
|
2100
|
5460000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 41300 Viên
- Total
- 7434000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110426424 |
2mg
Uống
|
Viên |
41300
|
180
|
7434000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Harotin 20
Paroxetin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 59220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110057700 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
987
|
59220000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Harutux 160
Paracetamol
- Strength / route
- 160mg/5ml · Uống
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 3900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100248925 |
160mg/5ml
Uống
|
Ống |
2000
|
2
|
3900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Hayex
Bambuterol hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 76000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
950
|
76000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 1480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14071
|
VD-32687-19 |
800mg + 200mg + 200mg + 200mg
Uống
|
Viên |
800
|
1850
|
1480000
|
N3 |
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T14
14071
|
2026-05-13 |