Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44151–44200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
17703000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-13
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 10 mg; Levodopa 100mg
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110207125 Viên 3 2026-05-13
Cynamus 125mg/5ml
Carbocistein
Strength / route
125mg/5ml · Uống
Qty
2500 Ống
Total
7087500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100203924 Ống 2835 2026-05-13
Dalekine 500
Valproat natri
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
510000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893114094423 Viên 1700 2026-05-13
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
37800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-24082-16 Viên 1890 2026-05-13
Daquetin 25
Quetiapin
Strength / route
25 mg · Uống
Qty
85700 Viên
Total
179970000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110307524 Viên 2100 2026-05-13
Degas
Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl)
Strength / route
8mg/4 ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
656000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110375023 Ống 3280 2026-05-13
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1487400
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01910
840114019124 Viên 2479 2026-05-13
Desloratadine
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml; 90ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
26075
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100801724 Chai 52 2026-05-13
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110172124 Ống 640 2026-05-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml x 10ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
543000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79036
896410048825 Lọ 54300 2026-05-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/ 10ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
219200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T33 · 33040
896410048825 Lọ 54800 2026-05-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01823
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-05-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
7500 Lọ
Total
411000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01823
896410048825 Lọ 54800 2026-05-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10 mg/2ml · Tiêm
Qty
70 Ống
Total
560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893112683724 Ống 8000 2026-05-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10 mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893112683724 Ống 8000 2026-05-13
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75mg( dạng muối)/3ml · Tiêm
Qty
6500 Ống
Total
4875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110081424 Ống 750 2026-05-13
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
5810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34007
893110688824 Ống 830 2026-05-13
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml, 20ml · Tiêm/tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
47000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T26 · 26055
890114426525 Lọ 23500 2026-05-13
Divaser-F
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
2900 Viên
Total
1131000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110313324 Viên 390 2026-05-13
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Strength / route
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Qty
622500 Viên
Total
211650000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-30986-18 Viên 340 2026-05-13
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
450 Viên
Total
26640000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01006
471114979724 Viên 59200 2026-05-13
Domperidona GP
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T79 · 79036
560110011423 Viên 1250 2026-05-13
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893400090523 Ống 5250 2026-05-13
Drexler
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
2310000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110046923 Viên 2310 2026-05-13
Dropstar
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml. Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Ống
Total
3250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115057200 Ống 6500 2026-05-13
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110204725 Viên 567 2026-05-13
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
567000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37316
VD-25197-16 Viên 567 2026-05-13
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
21000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110024600 Viên 1 2026-05-13
Duobivent
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1.000mg · Uống
Qty
235030 viên
Total
1431332700
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01816
893110238523 viên 6090 2026-05-13
Dutased
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
2000mg + 400mg · Uống
Qty
1500 Chai
Total
30675
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Thanh hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110653124 Chai 20 2026-05-13
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
Strength / route
0.5 mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
107500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110009200 Viên 4300 2026-05-13
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
Strength / route
0.5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-33759-19 Viên 4300 2026-05-13
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
6000 Gói
Total
22200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893400306324 Gói 3700 2026-05-13
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
QLSP-954-16 Gói 3700 2026-05-13
Ecotaline 2,5 mg
Terbutalin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115232223 Viên 3050 2026-05-13
Ecotaline 2,5mg/ml
Terbutalin
Strength / route
5mg/2ml · Khí dung
Qty
50 Ống
Total
2150
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115369125 Ống 43 2026-05-13
Edxor
Venlafaxin
Strength / route
37,5 mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110677824 Viên 3150 2026-05-13
Endoxan
Cyclophosphamid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
11990700
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-16582-13 Lọ 133230 2026-05-13
Enterogolds
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893400175300 Viên 2625 2026-05-13
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-13
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-13
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-13
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
549000000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T34 · 34007
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-13
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
549000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T34 · 34007
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 275 2026-05-13
Eroraldin 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
37485
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110952624 Viên 3 2026-05-13
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110810424 Viên 238 2026-05-13
Eurozitum 60mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
258000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79036
594110027423 Viên 2150 2026-05-13
Evaldez-100
Levosulpirid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
77700 Viên
Total
524475000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-34675-20 Viên 6750 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.