Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44101–44150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43500000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-13
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
248661000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-05-13
Candesartan STADA 16mg
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
166000 Viên
Total
663834000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-34959-21 Viên 3999 2026-05-13
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
20g; 6,25g; 5,0g. · Uống
Qty
720 Chai
Total
15048000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21975-14 Chai 20900 2026-05-13
Carbamaz
Oxcarbazepin
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
227400 Viên
Total
511650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893114533924 Viên 2250 2026-05-13
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-13
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa monohydrat; Levodopa
Strength / route
25mg + 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
10000000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-23098-22 Viên 5000 2026-05-13
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
357840000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-22761-21 Viên 2982 2026-05-13
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
5329800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110284424 Viên 987 2026-05-13
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
2835000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110148100 Viên 525 2026-05-13
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
27720
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35743-22 Viên 1 2026-05-13
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14071
893200725724 Viên 3150 2026-05-13
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2880 Lọ
Total
20131200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110667124 Lọ 6990 2026-05-13
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn)
Strength / route
2g · Tiêm/ Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
37989000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26055
VD-36135-22 Lọ 37989 2026-05-13
Cefimed 200mg
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
100800000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD. - Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-15536-12 Viên 16800 2026-05-13
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26055
893110138125 Gói 1300 2026-05-13
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
24000 Lọ
Total
1559976000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110487324 Lọ 64999 2026-05-13
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
35488500
Group
N1
Manufacturer
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
800114432423 Viên 23659 2026-05-13
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
21945000
Group
N1
Manufacturer
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
Province / Facility
T38 · 38742
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-13
Cerepax 250
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
16500 Viên
Total
77962500
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110139525 Viên 4725 2026-05-13
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
Strength / route
5%x 500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
427140000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79036
471110436923 Chai 106785 2026-05-13
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
Qty
147680 Viên
Total
369052320
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-13
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56280
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35355-21 Viên 3 2026-05-13
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
114000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51045
893100388624 Viên 57 2026-05-13
Cinnarizin STADA 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
39000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-20040-13 Viên 650 2026-05-13
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
32500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD- 20040-13 Viên 650 2026-05-13
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
20790000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bungary)
Province / Facility
T38 · 38050
380110009623 Viên 693 2026-05-13
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
700 Lọ
Total
6895000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-34943-21 Lọ 9850 2026-05-13
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
34230000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-35583-22 Chai 34230 2026-05-13
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm
Qty
12000 Túi
Total
394800000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01910
590115079823 Túi 32900 2026-05-13
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Lọ
Total
209790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
893114093023 Lọ 69930 2026-05-13
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
12500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110462124 Viên 1250 2026-05-13
Citi - Brain 250
Citicolin natri
Strength / route
250mg/2ml; 2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110073300 Ống 34650 2026-05-13
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110919524 Ống 27500 2026-05-13
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 200mg · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
543900000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110387624 Lọ 38850 2026-05-13
Clealine 100mg
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
607700 Viên
Total
7292400000
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79427
560110988524 Viên 12000 2026-05-13
Clomedin tablets
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100800 Viên
Total
907200000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-22888-21 Viên 9000 2026-05-13
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 1g
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
273000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110687224 Lọ 39 2026-05-13
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
33000000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-22611-20 Viên 3300 2026-05-13
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
4780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51045
893100844724 Gói 2390 2026-05-13
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
500 Gói
Total
1195000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51088
893100844724 Gói 2390 2026-05-13
Colestrim Supra
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
154000000
Group
N1
Manufacturer
Ethypharm (France)
Province / Facility
T01 · 01056
300110411123 Viên 7000 2026-05-13
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
73405600
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01823
539110074923 Lọ 183514 2026-05-13
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
56000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T26 · 26055
880110997624 Túi 560000 2026-05-13
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
18mg · Uống
Qty
23200 Viên
Total
1169280000
Group
N5
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79427
001112785824 Viên 50400 2026-05-13
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
36mg · Uống
Qty
26400 Viên
Total
1551660000
Group
N5
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79427
001112785724 Viên 58775 2026-05-13
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
27mg · Uống
Qty
38400 Viên
Total
2096640000
Group
N5
Manufacturer
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79427
001112408923 Viên 54600 2026-05-13
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
540 Viên
Total
1699380
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18023-14 Viên 3147 2026-05-13
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
4500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110421424 Ống 4500 2026-05-13
Contisor 2.5
Bisoprolol
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
8820000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110199323 Viên 441 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.