|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2900
|
43500000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 248661000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-20568-17 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
8288700
|
248661000
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Candesartan STADA 16mg
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 166000 Viên
- Total
- 663834000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VD-34959-21 |
16mg
Uống
|
Viên |
166000
|
3999
|
663834000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- Strength / route
- 20g; 6,25g; 5,0g. · Uống
- Qty
- 720 Chai
- Total
- 15048000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-21975-14 |
20g; 6,25g; 5,0g.
Uống
|
Chai |
720
|
20900
|
15048000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 300 mg · Uống
- Qty
- 227400 Viên
- Total
- 511650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893114533924 |
300 mg
Uống
|
Viên |
227400
|
2250
|
511650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 27840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
928
|
27840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa monohydrat; Levodopa
- Strength / route
- 25mg + 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-23098-22 |
25mg + 100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5000
|
10000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 357840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VN-22761-21 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2982
|
357840000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 5329800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110284424 |
10mg
Uống
|
Viên |
5400
|
987
|
5329800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 2835000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110148100 |
5mg
Uống
|
Viên |
5400
|
525
|
2835000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 27720
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-35743-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1
|
27720
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 100mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14071
|
893200725724 |
300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3150
|
3150000
|
N2 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T14
14071
|
2026-05-13 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2880 Lọ
- Total
- 20131200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2880
|
6990
|
20131200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn)
- Strength / route
- 2g · Tiêm/ Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37989000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
VD-36135-22 |
2g
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
37989
|
37989000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Cefimed 200mg
Cefixim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie LTD. - Factory C (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-15536-12 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
16800
|
100800000
|
N1 |
Medochemie LTD. - Factory C
Cyprus
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng Cefpodoxim proxetil)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 12000 Gói
- Total
- 15600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
893110138125 |
100mg
Uống
|
Gói |
12000
|
1300
|
15600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 24000 Lọ
- Total
- 1559976000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110487324 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
64999
|
1559976000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 35488500
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
1500
|
23659
|
35488500
|
N1 |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 21945000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
109725
|
21945000
|
N1 |
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Austria
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Cerepax 250
Levetiracetam
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 16500 Viên
- Total
- 77962500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110139525 |
250mg
Uống
|
Viên |
16500
|
4725
|
77962500
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
- Strength / route
- 5%x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 427140000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
471110436923 |
5%x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
106785
|
427140000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- Qty
- 147680 Viên
- Total
- 369052320
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
147680
|
2499
|
369052320
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 56280
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-35355-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3
|
56280
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 114000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51045
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
57
|
114000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Cinnarizin STADA 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 39000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
650
|
39000000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 32500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD- 20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
650
|
32500000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 20790000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bungary)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
693
|
20790000
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 6895000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
700
|
9850
|
6895000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 34230000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
VD-35583-22 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
34230
|
34230000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Túi
- Total
- 394800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
590115079823 |
400mg/200ml
Tiêm
|
Túi |
12000
|
32900
|
394800000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 209790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
893114093023 |
10mg/20ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3000
|
69930
|
209790000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-05-13 |
|
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 12500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
893110462124 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1250
|
12500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Citi - Brain 250
Citicolin natri
- Strength / route
- 250mg/2ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 34650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110073300 |
250mg/2ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
34650
|
34650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
- Strength / route
- 500mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 27500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110919524 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
27500
|
27500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Qty
- 14000 Lọ
- Total
- 543900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
893110387624 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
38850
|
543900000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 607700 Viên
- Total
- 7292400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
560110988524 |
100mg
Uống
|
Viên |
607700
|
12000
|
7292400000
|
N1 |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A
Portugal
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Clomedin tablets
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100800 Viên
- Total
- 907200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VN-22888-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
100800
|
9000
|
907200000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 1g
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 273000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110687224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
39
|
273000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 33000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3300
|
33000000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 4780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51045
|
893100844724 |
800.4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
2000
|
2390
|
4780000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 500 Gói
- Total
- 1195000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51088
|
893100844724 |
800.4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
500
|
2390
|
1195000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T51
51088
|
2026-05-13 |
|
Colestrim Supra
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 154000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ethypharm (France)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300110411123 |
145mg
Uống
|
Viên |
22000
|
7000
|
154000000
|
N1 |
Ethypharm
France
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 73405600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
183514
|
73405600
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 56000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
880110997624 |
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
560000
|
56000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
- Strength / route
- 18mg · Uống
- Qty
- 23200 Viên
- Total
- 1169280000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Janssen Cilag Manufacturing LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
001112785824 |
18mg
Uống
|
Viên |
23200
|
50400
|
1169280000
|
N5 |
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
- Strength / route
- 36mg · Uống
- Qty
- 26400 Viên
- Total
- 1551660000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Janssen Cilag Manufacturing LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
001112785724 |
36mg
Uống
|
Viên |
26400
|
58775
|
1551660000
|
N5 |
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
- Strength / route
- 27mg · Uống
- Qty
- 38400 Viên
- Total
- 2096640000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Janssen Cilag Manufacturing LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
001112408923 |
27mg
Uống
|
Viên |
38400
|
54600
|
2096640000
|
N5 |
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 540 Viên
- Total
- 1699380
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
540
|
3147
|
1699380
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
Đức
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/10ml · Uống
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110421424 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
1000
|
4500
|
4500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2.5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 8820000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110199323 |
2.5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
441
|
8820000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |