|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Aurasert 100
Sertralin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VN-22286-19 |
100 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2940
|
294000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Auroliza 5
Lisinopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 viên
- Total
- 103500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17253-13 |
5mg
Uống
|
viên |
150000
|
690
|
103500000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Qty
- 11500 Lọ
- Total
- 493867500
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
594110072523 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
11500
|
42945
|
493867500
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-21540-18 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
247000
|
0
|
N2 |
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 22230000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
880110529924 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
90
|
247000
|
22230000
|
N2 |
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 34500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
10000
|
3
|
34500
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Aziphar
Azithromycin
- Strength / route
- 200mg/5ml; 15ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 50200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110299700 |
200mg/5ml; 15ml
Uống
|
Chai |
1000
|
50200
|
50200000
|
N3 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 8820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
29400
|
8820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- Strength / route
- 100mg/5ml, Lọ 40ml · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 177000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-20148-16 |
100mg/5ml, Lọ 40ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
59000
|
177000000
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Baforazon 3g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 2g+1g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 1005516000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893110943524 |
2g+1g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
83793
|
1005516000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen; Clorpheniramin maleat
- Strength / route
- 250mg + 2mg · Uống
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-22506-15 |
250mg + 2mg
Uống
|
Ống |
2000
|
2100
|
4200000
|
N4 |
CTCP DP Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 10350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100284700 |
0,8mg/1ml; 2,5ml
Uống
|
Ống |
3000
|
3450
|
10350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Chu sa
- Strength / route
- 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g. · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 316800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-26694-17 |
0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
160000
|
1980
|
316800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Becacyte
Valganciclovir*
- Strength / route
- 450mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 285000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD3-80-20 |
450mg
Uống
|
Viên |
600
|
475000
|
285000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Becacyte
Valganciclovir*
- Strength / route
- 450mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893114465323 |
450mg
Uống
|
Viên |
0
|
475000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 216000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
2400
|
90000
|
216000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri 0,1mg
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
720
|
7200000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 5760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
8000
|
720
|
5760000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 26200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
26200
|
26200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
26200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tube
- Total
- 10200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110286600 |
3%+0,064%/10g
Dùng ngoài
|
Tube |
1000
|
10
|
10200
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- Strength / route
- 250mg (dạng muối) · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110159125 |
250mg (dạng muối)
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 375000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110342623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
25000
|
375000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bivicode 2g
Cefepim*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 306000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VD-21900-14 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
51000
|
306000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Bluemoxi
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
VN-21370-18 |
400mg
Uống
|
viên |
0
|
48000
|
0
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Bluemoxi
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 144000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
560115985624 |
400mg
Uống
|
viên |
3000
|
48000
|
144000000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10 mũ 9 CFU · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 82500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893400306424 |
10 mũ 9 CFU
Uống
|
Gói |
25000
|
3300
|
82500000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bouleram 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)
- Strength / route
- 0.5g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 235000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110573424 |
0.5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
47000
|
235000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Braiporin syrup
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg/ 5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 480000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VN-22277-19 |
200mg/ 5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
4000
|
120000
|
480000000
|
N5 |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 362868000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
1814340
|
362868000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC
Mỹ
|
T01
01905
|
2026-05-13 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml,60ml · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 141225
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml,60ml
Uống
|
Chai |
5000
|
28
|
141225
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 360000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T26 · 26055
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
30000
|
12000
|
360000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- 160mcg+4,5mcg/liều hít · Dạng hít
- Qty
- 0 Hộp
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation (Finland)
- Province / Facility
- T79 · 79499
|
640110297125 |
160mcg+4,5mcg/liều hít
Dạng hít
|
Hộp |
0
|
410000
|
0
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T79
79499
|
2026-05-13 |
|
Buluking
L-Ornithin - L-Aspartat 5g/10ml
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 62300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
VN-18525-14 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
62300
|
62300000
|
N2 |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
- Qty
- 470 Gói
- Total
- 1692000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14071
|
TCT-00011-20 |
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg
Uống
|
Gói |
470
|
3600
|
1692000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14071
|
2026-05-13 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Strength / route
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Íc · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 24768000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Íc
Uống
|
Viên |
9600
|
2580
|
24768000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- Strength / route
- (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
- Qty
- 228800 Viên
- Total
- 134534400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-33169-19 |
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
228800
|
588
|
134534400
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- (0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g)/10ml · Uống
- Qty
- 9360 Gói
- Total
- 73944000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-28667-18 |
(0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g)/10ml
Uống
|
Gói |
9360
|
7900
|
73944000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg · Uống
- Qty
- 71760 Viên
- Total
- 127732800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-21649-14 |
200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg
Uống
|
Viên |
71760
|
1780
|
127732800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1750
|
87500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 1,3g + 0,04g · Uống
- Qty
- 672000 Viên
- Total
- 1001280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VD-29530-18 |
1,3g + 0,04g
Uống
|
Viên |
672000
|
1490
|
1001280000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 468000 Viên
- Total
- 697320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
468000
|
1490
|
697320000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
CETIGAM 500
Acid ascorbic (vitamin C)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893100670924 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
850
|
8500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 2800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
893100129925 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
5600
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-23196-15 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
5600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 6237000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
9000
|
693
|
6237000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 675000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T51 · 51088
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
300
|
2250
|
675000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T51
51088
|
2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 675000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T51 · 51045
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
300
|
2250
|
675000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2
|
4750
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T38
38050
|
2026-05-13 |