Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44001–44050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
3BTP
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg)
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
500 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42080
893110205324 Viên 1200 2026-05-13
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
708000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110265924 Ống 59000 2026-05-13
ACETAKAN 80
Ginkgo biloba
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893210190225 Viên 1260 2026-05-13
ACNOTIN 20
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
250 Viên
Total
3222500
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18371-14 Viên 12890 2026-05-13
ANC
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
27500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100510124 Lọ 28 2026-05-13
APO-Erlotinib
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1190700000
Group
N1
Manufacturer
Apotex Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01910
754114765824 Viên 396900 2026-05-13
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg/ 5ml · Uống
Qty
2400 Ống
Total
28800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110325100 Ống 12000 2026-05-13
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
313200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51045
893100810024 Viên 174 2026-05-13
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
108300000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38050
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-13
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
108300000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01823
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-13
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
14181000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01905
400110400623 Viên 9454 2026-05-13
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-27817-17 Lọ 22000 2026-05-13
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
52800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110150724 Lọ 22000 2026-05-13
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
336000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37306
893110201024 Viên 336 2026-05-13
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
20450000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110588424 Viên 409 2026-05-13
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
13776
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-34894-20 viên 7 2026-05-13
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
52500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110204323 Viên 5250 2026-05-13
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
35950
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T38 · 38050
400410646324 Lọ 719 2026-05-13
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
12,5g/50ml · Tiêm truyền
Qty
900 Chai
Total
888849000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-13
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
25% x 50ml · Tiêm truyền
Qty
150 Chai
Total
148141500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-13
Ambrolex 0.6%
Ambroxol hydrochloride 30mg
Strength / route
30mg/5ml; 75ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
37490
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893100142900 Chai 37 2026-05-13
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Strength / route
30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T38 · 38050
471100002600 Viên 600 2026-05-13
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
9975
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110171823 Gói 2 2026-05-13
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol hydrochloride 30mg
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49013
893100064023 Viên 1050 2026-05-13
Amesartil 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-22966-15 Viên 2500 2026-05-13
Amikacin Kabi
Amikacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Chai
Total
163470000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T34 · 34007
590110346900 Chai 54490 2026-05-13
Amikacin Kabi
Amikacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Chai
Total
163470
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T34 · 34007
590110346900 Chai 54 2026-05-13
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893115701024 Ống 2100 2026-05-13
Aminazin 1,25%
Mỗi ống 2ml chứa: Clorpromazin hydroclorid 25mg
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115701024 Ống 2100 2026-05-13
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
Strength / route
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
7875000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-13
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
Strength / route
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
3621000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38050
VN-18161-14 Chai 72420 2026-05-13
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1995
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110251424 Viên 2 2026-05-13
Amitriptylin
Amitriptylin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
84300 Viên
Total
13909500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110156324 Viên 165 2026-05-13
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
41400 Viên
Total
39330000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110307424 Viên 950 2026-05-13
Amlosali
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
Strength / route
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
177000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110487825 Viên 3540 2026-05-13
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Strength / route
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
192000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-20532-14 Viên 1600 2026-05-13
Aopevin
Cafein (citrat)
Strength / route
60mg/3ml · Tiêm
Qty
720 Lọ
Total
30240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110085625 Lọ 42000 2026-05-13
Apeglin 400mg
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
20400000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79427
840110970824 Viên 8500 2026-05-13
Apidra Solostar
Insulin glulisine 100 đơn vị/ml
Strength / route
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Qty
40 Bút tiêm
Total
8000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T68 · 68970
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-05-13
Asentra 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-19911-16 Viên 8700 2026-05-13
Asentra 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
20880000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01006
383110025323 Viên 8700 2026-05-13
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
26460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-20058-13 Viên 441 2026-05-13
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
Strength / route
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
1167000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51088
893100203224 Gói 3890 2026-05-13
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
Strength / route
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Qty
600 Gói
Total
2334000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51045
893100203224 Gói 3890 2026-05-13
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
500 Ống
Total
1900
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893115277823 Ống 4 2026-05-13
Atisolu 125 inj
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
230000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110148724 Lọ 23000 2026-05-13
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2400000 Viên
Total
196800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110290900 Viên 82 2026-05-13
Atosiban-BFS
Atosiban
Strength / route
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
160 Lọ
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
3750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34007
893114603624 Ống 750 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
2340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893114603624 Ống 780 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.