Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-28
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 44251–44300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
12500000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Rephublic of Korea)
Province / Facility
T38 · 38050
880110015725 Túi 125000 2026-05-13
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
Strength / route
5000IU/ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
399000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T26 · 26001
400410303124 Lọ 199500 2026-05-13
Herapine 50
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
55800 Viên
Total
234360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110117200 Viên 4200 2026-05-13
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
11200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
VD-35257-21 Viên 3200 2026-05-13
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
Qty
5140 Chai
Total
178501920
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100311300 Chai 34728 2026-05-13
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 3mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-16719-12 Viên 4200 2026-05-13
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Strength / route
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
Qty
13000 Gói
Total
40950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-29631-18 Gói 3150 2026-05-13
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol g · Uống
Qty
1865200 Viên
Total
305892800
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893210188325 Viên 164 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg + Cao lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 100 mg) 10 mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
15744000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
VD-24472-16 Viên 164 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
3000 Viên
Total
495000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37306
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
3000 Viên
Total
495000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37018
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
3000 Viên
Total
495000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37310
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
2000 Viên
Total
330000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37316
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g · Uống
Qty
18720 Chai
Total
692640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21452-14 Chai 37000 2026-05-13
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
900 Lọ
Total
666000000
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Province / Facility
T01 · 01910
SP3-1195-20 Lọ 740000 2026-05-13
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Province / Facility
T01 · 01910
900410108824 Lọ 740000 2026-05-13
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi
Strength / route
432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg · Uống
Qty
84600 Viên
Total
79947000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21492-14 Viên 945 2026-05-13
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU
Strength / route
(3500 IU + 6000 IU + 1mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7390
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110300300 Lọ 37 2026-05-13
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg · Tiêm truyền
Qty
25 Chai
Total
137500000
Group
N5
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Province / Facility
T68 · 68044
900410089923 Chai 5500000 2026-05-13
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg+400IU · Uống
Qty
3000 Viên
Total
10200000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-13
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
68000 Gói
Total
464100000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110136025 Gói 6825 2026-05-13
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
195300000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110136025 Gói 6510 2026-05-13
Itamecardi 10
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml (dạng muối) · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110582324 Ống 84000 2026-05-13
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-22671-15 Viên 7350 2026-05-13
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
3675000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110697524 Viên 7350 2026-05-13
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
Qty
49400 Viên
Total
108680000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-22473-15 Viên 2200 2026-05-13
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
Qty
29600 Viên
Total
62160000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21858-14 Viên 2100 2026-05-13
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
77200 Viên
Total
25939200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-34693-20 Viên 336 2026-05-13
Kaclocide
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg; 75mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68970
893110272724 Viên 1160 2026-05-13
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37310
VD-33461-19 Viên 234 2026-05-13
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37306
VD-33461-19 Viên 234 2026-05-13
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g. · Uống
Qty
52000 Viên
Total
9880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-28358-17 Viên 190 2026-05-13
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110627524 Viên 800 2026-05-13
Kanausin
Metoclopramid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110365323 Viên 500 2026-05-13
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
3242400
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01823
499110080823 Lọ 32424 2026-05-13
Kauskas-50
Lamotrigine
Strength / route
50mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
12642000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110661624 Viên 903 2026-05-13
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-20761-14 Viên 120 2026-05-13
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg · Uống
Qty
464400 Viên
Total
92880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-23886-15 Viên 200 2026-05-13
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
Strength / route
300mg · Uống
Qty
929800 Viên
Total
669456000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893200191025 Viên 720 2026-05-13
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
Strength / route
Bột mịn Kim tiền thảo ( Herba Desmodii styracifolii ) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo ( Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 220mg tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3400mg · Uống
Qty
612400 Viên
Total
514416000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893200132800 Viên 840 2026-05-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg/31,25mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3177000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110202600 Gói 3177 2026-05-13
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3177000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110202600 Gói 3177 2026-05-13
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg/125mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47800000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-24618-16 Viên 4780 2026-05-13
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47800000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD Viên 4780 2026-05-13
Kozemix
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
207000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
893110894624 Viên 3450 2026-05-13
Kutab 10
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
459400 Viên
Total
3118407200
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79427
840110983824 Viên 6788 2026-05-13
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
10000 Gói
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44006
QLSP-851-15 Gói 840 2026-05-13
LIGABA 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
7900 Viên
Total
22317500
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01056
520110141623 Viên 2825 2026-05-13
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
27160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92015
893110118323 Chai 6790 2026-05-13
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
137400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110118323 Chai 7 2026-05-13

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.