Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-27
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 43701–43750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Losartan 25
Losartan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
130000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94092
893110216123 Viên 130 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M12
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OS7
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M07
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M01
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M03
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M05
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M14
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M06
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M08
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
57000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
36720000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-14
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
33300000
Group
N2
Manufacturer
Vetprom AD (Bungary)
Province / Facility
T33 · 33050
380110964024 Ống 16650 2026-05-14
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T38 · 38031
VN-21630-18 Viên 1881 2026-05-14
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
13167000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T38 · 38031
590110170400 Viên 1881 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
558600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
35395200
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-22995-22 Viên 9832 2026-05-14
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
227640000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38031
400100083323 Ống 22764 2026-05-14
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38031
VN-17798-14 Ống 22764 2026-05-14
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T33 · 33050
400100083323 Ống 21000 2026-05-14
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Cao Mimosa 242mg với Lá sen 180mg; Lá vông nem 600mg; Lạc tiên 600mg; Cao Bình vôi 49,5mg tương đương Bình vôi 150mg; Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
54600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
VD-20778-14 Viên 1050 2026-05-14
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
9122000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-16141-13 Viên 9122 2026-05-14
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
762000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
VD-20579-14 viên 254 2026-05-14
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
50 Túi
Total
5831600
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-17215-13 Túi 116632 2026-05-14
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
18090000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893115160224 Lọ 9045 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
8000 Lọ
Total
11120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.