Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-27
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 43751–43800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natrilix SR
Indapamid
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
48292 Viên
Total
157673380
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T79 · 79443
300110032225 Viên 3265 2026-05-14
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2200 Viên
Total
49403200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-19782-16 Viên 22456 2026-05-14
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
5860000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01060
383110026125 Viên 5860 2026-05-14
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
500 Bút tiêm
Total
100254000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-14
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
40000 ống
Total
21840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36035
893110124925 ống 546 2026-05-14
Octreotid
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35840-22 Ống 80000 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
3500 Lọ
Total
33250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Olangim
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1257000 Viên
Total
207405000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893110258923 Viên 165 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M12
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
2500 Chai
Total
99960000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OS7
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M07
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M01
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M03
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M05
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M14
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M06
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M08
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893100160825 Gói 1491 2026-05-14
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Qty
5000 gói
Total
4700000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893100095423 gói 940 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
64000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Ostedocald
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 200UI · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD- 35620-22 Viên 1390 2026-05-14
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
63000 Viên
Total
181251000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893114159723 Viên 2877 2026-05-14
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
154000000
Group
N3
Manufacturer
Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893100698024 Viên 2200 2026-05-14
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-30195-18 Viên 2200 2026-05-14
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110402424 Chai 12000 2026-05-14
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
114000 Viên
Total
62700000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
VD-23978-15 Viên 550 2026-05-14
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893100156725 Viên 550 2026-05-14
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Strength / route
1mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
260000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38742
890110035323 Viên 2600 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
80000 Ống
Total
280000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893200723624 Ống 3500 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.