Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-27
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 43651–43700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
500 Viên
Total
82500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37308
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
500 Viên
Total
82500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37017
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105 mg; 10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105 mg; 10 mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
102500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105 mg; 10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105 mg; 10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105 mg; 10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105 mg; 10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105 mg; 10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105 mg; 10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105 mg; 10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M12
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
267120000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OS7
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M07
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M01
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M03
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M05
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M14
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M06
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M08
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
400 Bút tiêm
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01060
300410323725 Bút tiêm 110000 2026-05-14
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
1500 Ống
Total
37350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893100057300 Ống 24900 2026-05-14
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
1500 Ống
Total
37350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VD-28530-17 Ống 24900 2026-05-14
Ihybes 150
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
23900 Viên
Total
8245500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-23489-15 Viên 345 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
79500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
26000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg; 35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
5000 gói
Total
15645000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893110202600 gói 3129 2026-05-14
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
233000 Viên
Total
2236567000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79427
383110970624 Viên 9599 2026-05-14
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
57000 Viên
Total
113715000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
VD-35361-21 Viên 1995 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
450000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.