Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-27
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 43451–43500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110233500 Viên 1450 2026-05-14
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-21241-14 Lọ 130200 2026-05-14
Cefixime 50mg
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
200 Gói
Total
159200
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01934
893110138025 Gói 796 2026-05-14
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml, 5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
128520000
Group
N1
Manufacturer
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
Province / Facility
T38 · 38287
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M12
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
160000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M07
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M01
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M03
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M05
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M14
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M06
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M08
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-14
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
4350000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893115012900 viên 870 2026-05-14
Cimaher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01016
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M12
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
280000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M07
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M01
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M03
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M05
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M14
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M06
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M08
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-14
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Lọ
Total
42540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
893115246625 Lọ 35450 2026-05-14
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
26000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T33 · 33050
840115989624 Viên 5200 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
5360000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893100268523 viên 268 2026-05-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893100268523 viên 268 2026-05-14
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml · Uống
Qty
3500 Ống
Total
11550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893100151224 Ống 3300 2026-05-14
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
4860000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
550000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893110159324 Viên 420 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.