Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-27
Latest batch
2026-09-25
Tender records
299025
Clear

299025 records found. Showing 43501–43550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
1106160000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31342
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-14
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
1106160000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31341
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-14
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
1106160000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31009
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M12
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
58500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M07
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M01
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M03
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M05
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M14
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M06
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M08
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Cozaar 50mg
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
15066000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-20570-17 Viên 8370 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
3500 Lọ
Total
115500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
5230800
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-14
Debridat
Trimebutine maleate
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8718000
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T01 · 01934
300110522924 Viên 2906 2026-05-14
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
48100 Viên
Total
119239900
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79427
840114019124 Viên 2479 2026-05-14
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
242088000
Group
N2
Manufacturer
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T79 · 79427
868114087823 Chai 80696 2026-05-14
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
880000 Viên
Total
6135360000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-16477-13 Viên 6972 2026-05-14
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
10401000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T38 · 38742
540110991924 Lọ 34670 2026-05-14
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Strength / route
0,05 % (kl/tt) · Uống
Qty
1000 Chai
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893100211323 Chai 10000 2026-05-14
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
536400000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31342
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-14
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
536400000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31341
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-14
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
536400000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
58000 Viên
Total
297308000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31342
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
58000 Viên
Total
297308000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31341
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
58000 Viên
Total
297308000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-14
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
110934000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T38 · 38742
896410048825 Lọ 55467 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
18000 viên
Total
24120000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD-22030-14 viên 1340 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.